単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -8,084 13,158 16,587 -3,819 7,276
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,391 7,861 11,165 10,542 3,686
- Khấu hao TSCĐ 8,087 8,168 8,148 8,115 7,939
- Các khoản dự phòng 4,180 3,560 -1,298 21 -1,582
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -776 -50 1,460 -1,804 196
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -81 -7,310 -929 -43 -8,194
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,980 3,493 3,783 4,253 5,328
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,307 21,019 27,753 6,723 10,962
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,711 -10,834 5,065 9,171 23,345
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,857 -15,544 -36,276 25,502 -4,734
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,434 -8,680 8,381 -38,616 -13,481
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,578 1,505 -509 1,786 1,661
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,980 -4,174 -2,956 -4,253 -5,328
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,120 -297 -7,788 -2,901
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -4,304
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,504 -16,709 1,161 -11,779 9,524
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,302 -2,700 -17,405 -770 -3,378
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 13,619 6,823 2,519
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 63
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 4 5 3 27
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,229 -2,696 -3,782 6,056 -832
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 154,829 153,524 158,619 147,150 142,385
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -132,534 -139,648 -145,687 -136,727 -157,694
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,869 -1,675 -1,625 -1,768 -2,432
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20,425 12,201 11,307 8,655 -17,741
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,692 -7,204 8,686 2,933 -9,049
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,350 19,043 11,835 20,601 23,550
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -5 80 16 18
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,043 11,835 20,601 23,550 14,519