単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,145 126,288 189,045 121,668 136,777
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,687 6,558 15,701 11,672 11,757
Doanh thu thuần 118,458 119,730 173,344 109,995 125,020
Giá vốn hàng bán 85,526 97,223 138,563 91,605 95,007
Lợi nhuận gộp 32,932 22,507 34,782 18,390 30,013
Doanh thu hoạt động tài chính 1,478 -399 1,323 235 1,412
Chi phí tài chính 3,281 4,549 2,497 3,691 4,109
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,016 2,882 3,184 3,391 3,980
Chi phí bán hàng 17,170 17,285 18,600 14,945 22,715
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,907 12,291 19,107 11,984 12,625
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,052 -12,017 -4,098 -11,995 -8,025
Thu nhập khác 141 34 97 10 56
Chi phí khác 1,477 54 -3 260 130
Lợi nhuận khác -1,336 -20 100 -250 -74
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 716 -12,037 -3,999 -12,245 -8,099
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,100 846 2,911 82 5,135
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -331 64 1,329 186 -2,453
Chi phí thuế TNDN 2,769 910 4,240 269 2,683
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,053 -12,947 -8,239 -12,514 -10,782
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,053 -12,947 -8,239 -12,514 -10,782
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)