|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,777
|
163,965
|
180,611
|
146,549
|
170,779
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,757
|
17,043
|
14,225
|
11,632
|
12,534
|
|
Doanh thu thuần
|
125,020
|
146,922
|
166,385
|
134,917
|
158,245
|
|
Giá vốn hàng bán
|
95,007
|
103,629
|
104,507
|
109,452
|
119,981
|
|
Lợi nhuận gộp
|
30,013
|
43,293
|
61,879
|
25,465
|
38,265
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,412
|
1,265
|
-19
|
2,916
|
854
|
|
Chi phí tài chính
|
4,109
|
4,097
|
3,897
|
5,939
|
5,594
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,980
|
3,493
|
3,783
|
4,253
|
5,328
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,715
|
18,131
|
19,622
|
18,858
|
18,389
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,625
|
16,451
|
22,196
|
12,862
|
10,579
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,025
|
5,880
|
16,144
|
-9,279
|
4,558
|
|
Thu nhập khác
|
56
|
7,278
|
893
|
5,459
|
16
|
|
Chi phí khác
|
130
|
|
|
0
|
22
|
|
Lợi nhuận khác
|
-74
|
7,278
|
893
|
5,459
|
-6
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,099
|
13,158
|
17,037
|
-3,819
|
4,552
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,135
|
3,450
|
1,530
|
83
|
2,643
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,453
|
-800
|
-2,163
|
1,121
|
128
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,683
|
2,650
|
-633
|
1,204
|
2,770
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-10,782
|
10,508
|
17,670
|
-5,023
|
1,782
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-10,782
|
10,508
|
17,670
|
-5,023
|
1,782
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|