単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,668 136,777 163,965 180,611 146,549
Các khoản giảm trừ doanh thu 11,672 11,757 17,043 14,225 11,632
Doanh thu thuần 109,995 125,020 146,922 166,385 134,917
Giá vốn hàng bán 91,605 95,007 103,629 104,507 109,452
Lợi nhuận gộp 18,390 30,013 43,293 61,879 25,465
Doanh thu hoạt động tài chính 235 1,412 1,265 -19 2,916
Chi phí tài chính 3,691 4,109 4,097 3,897 5,939
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,391 3,980 3,493 3,783 4,253
Chi phí bán hàng 14,945 22,715 18,131 19,622 18,858
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,984 12,625 16,451 22,196 12,862
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,995 -8,025 5,880 16,144 -9,279
Thu nhập khác 10 56 7,278 893 5,459
Chi phí khác 260 130 0
Lợi nhuận khác -250 -74 7,278 893 5,459
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,245 -8,099 13,158 17,037 -3,819
Chi phí thuế TNDN hiện hành 82 5,135 3,450 1,530 83
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 186 -2,453 -800 -2,163 1,121
Chi phí thuế TNDN 269 2,683 2,650 -633 1,204
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -12,514 -10,782 10,508 17,670 -5,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -12,514 -10,782 10,508 17,670 -5,023
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)