単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189,045 121,668 136,777 163,965 180,611
Các khoản giảm trừ doanh thu 15,701 11,672 11,757 17,043 14,225
Doanh thu thuần 173,344 109,995 125,020 146,922 166,385
Giá vốn hàng bán 138,563 91,605 95,007 103,629 104,507
Lợi nhuận gộp 34,782 18,390 30,013 43,293 61,879
Doanh thu hoạt động tài chính 1,323 235 1,412 1,265 -19
Chi phí tài chính 2,497 3,691 4,109 4,097 3,897
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,184 3,391 3,980 3,493 3,783
Chi phí bán hàng 18,600 14,945 22,715 18,131 19,622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,107 11,984 12,625 16,451 22,196
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,098 -11,995 -8,025 5,880 16,144
Thu nhập khác 97 10 56 7,278 893
Chi phí khác -3 260 130
Lợi nhuận khác 100 -250 -74 7,278 893
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,999 -12,245 -8,099 13,158 17,037
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,911 82 5,135 3,450 1,530
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,329 186 -2,453 -800 -2,163
Chi phí thuế TNDN 4,240 269 2,683 2,650 -633
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,239 -12,514 -10,782 10,508 17,670
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,239 -12,514 -10,782 10,508 17,670
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)