Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.077.569 2.221.020 2.504.827 2.553.926 2.680.764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 200.624 108.368 185.749 263.416 420.319
1. Tiền 196.734 54.483 181.863 159.531 116.434
2. Các khoản tương đương tiền 3.890 53.885 3.885 103.885 303.885
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.328 7.310 7.310 7.310 0
1. Chứng khoán kinh doanh 13.018 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.310 7.310 7.310 7.310 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 862.494 870.112 714.998 683.197 851.051
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 535.635 472.308 449.583 346.324 598.107
2. Trả trước cho người bán 121.741 205.110 111.953 176.726 215.020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 205.118 192.694 153.462 160.147 37.924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 883.917 1.111.001 1.435.726 1.436.365 1.263.302
1. Hàng tồn kho 883.917 1.111.001 1.435.726 1.436.365 1.263.302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 110.206 124.228 161.043 163.637 146.091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.618 528 456 591 704
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 108.456 121.930 160.252 161.732 145.221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 132 1.770 335 1.315 166
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63.831 76.606 74.821 73.523 72.275
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.380 9.992 9.605 9.217 8.872
1. Tài sản cố định hữu hình 10.380 9.992 9.605 9.217 8.872
- Nguyên giá 30.143 30.143 30.143 30.143 30.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.763 -20.150 -20.538 -20.926 -21.271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 864 864 864 864 864
- Giá trị hao mòn lũy kế -864 -864 -864 -864 -864
III. Bất động sản đầu tư 46.141 45.437 44.734 44.031 43.328
- Nguyên giá 84.040 84.040 84.040 84.040 84.040
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.900 -38.603 -39.306 -40.010 -40.713
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 13.018 13.018 13.018 13.018
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 13.018 13.018 13.018 13.018
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.310 8.158 7.464 7.257 7.056
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.310 8.158 7.464 7.257 7.056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.141.400 2.297.626 2.579.648 2.627.449 2.753.038
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.757.320 1.909.007 2.181.859 2.223.842 2.329.693
I. Nợ ngắn hạn 1.729.003 1.880.577 2.153.307 2.198.416 2.304.658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 967.395 1.159.882 974.302 971.844 876.884
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 488.970 447.291 541.514 462.211 516.834
4. Người mua trả tiền trước 203.867 240.115 615.921 756.519 901.265
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.132 0 172 0 2.864
6. Phải trả người lao động 723 235 288 179 141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40.324 1.347 1.127 0 91
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.223 26.897 13.783 1.806 1.230
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.368 4.810 6.200 5.857 5.348
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28.317 28.430 28.552 25.426 25.035
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 28.317 28.430 28.552 25.426 25.035
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 384.080 388.619 397.789 403.607 423.345
I. Vốn chủ sở hữu 384.080 388.619 397.789 403.607 423.345
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149.846 149.846 149.846 149.846 149.846
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.950 20.950 20.950 20.950 20.950
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11 -11 -11 -11 -11
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 136.930 136.930 136.930 136.930 136.930
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76.365 80.904 90.074 95.892 115.630
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62.681 76.365 74.514 74.514 74.514
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.685 4.539 15.560 21.379 41.117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.141.400 2.297.626 2.579.648 2.627.449 2.753.038