|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.077.569
|
2.221.020
|
2.504.827
|
2.553.926
|
2.680.764
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
200.624
|
108.368
|
185.749
|
263.416
|
420.319
|
|
1. Tiền
|
196.734
|
54.483
|
181.863
|
159.531
|
116.434
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.890
|
53.885
|
3.885
|
103.885
|
303.885
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.328
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13.018
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
862.494
|
870.112
|
714.998
|
683.197
|
851.051
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
535.635
|
472.308
|
449.583
|
346.324
|
598.107
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
121.741
|
205.110
|
111.953
|
176.726
|
215.020
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
205.118
|
192.694
|
153.462
|
160.147
|
37.924
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
883.917
|
1.111.001
|
1.435.726
|
1.436.365
|
1.263.302
|
|
1. Hàng tồn kho
|
883.917
|
1.111.001
|
1.435.726
|
1.436.365
|
1.263.302
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
110.206
|
124.228
|
161.043
|
163.637
|
146.091
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.618
|
528
|
456
|
591
|
704
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
108.456
|
121.930
|
160.252
|
161.732
|
145.221
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
132
|
1.770
|
335
|
1.315
|
166
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63.831
|
76.606
|
74.821
|
73.523
|
72.275
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.380
|
9.992
|
9.605
|
9.217
|
8.872
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.380
|
9.992
|
9.605
|
9.217
|
8.872
|
|
- Nguyên giá
|
30.143
|
30.143
|
30.143
|
30.143
|
30.143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.763
|
-20.150
|
-20.538
|
-20.926
|
-21.271
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
864
|
864
|
864
|
864
|
864
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-864
|
-864
|
-864
|
-864
|
-864
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
46.141
|
45.437
|
44.734
|
44.031
|
43.328
|
|
- Nguyên giá
|
84.040
|
84.040
|
84.040
|
84.040
|
84.040
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.900
|
-38.603
|
-39.306
|
-40.010
|
-40.713
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
13.018
|
13.018
|
13.018
|
13.018
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
13.018
|
13.018
|
13.018
|
13.018
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.310
|
8.158
|
7.464
|
7.257
|
7.056
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.310
|
8.158
|
7.464
|
7.257
|
7.056
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.141.400
|
2.297.626
|
2.579.648
|
2.627.449
|
2.753.038
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.757.320
|
1.909.007
|
2.181.859
|
2.223.842
|
2.329.693
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.729.003
|
1.880.577
|
2.153.307
|
2.198.416
|
2.304.658
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
967.395
|
1.159.882
|
974.302
|
971.844
|
876.884
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
488.970
|
447.291
|
541.514
|
462.211
|
516.834
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
203.867
|
240.115
|
615.921
|
756.519
|
901.265
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.132
|
0
|
172
|
0
|
2.864
|
|
6. Phải trả người lao động
|
723
|
235
|
288
|
179
|
141
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
40.324
|
1.347
|
1.127
|
0
|
91
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.223
|
26.897
|
13.783
|
1.806
|
1.230
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.368
|
4.810
|
6.200
|
5.857
|
5.348
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28.317
|
28.430
|
28.552
|
25.426
|
25.035
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
28.317
|
28.430
|
28.552
|
25.426
|
25.035
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
384.080
|
388.619
|
397.789
|
403.607
|
423.345
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
384.080
|
388.619
|
397.789
|
403.607
|
423.345
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
149.846
|
149.846
|
149.846
|
149.846
|
149.846
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.950
|
20.950
|
20.950
|
20.950
|
20.950
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
136.930
|
136.930
|
136.930
|
136.930
|
136.930
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76.365
|
80.904
|
90.074
|
95.892
|
115.630
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62.681
|
76.365
|
74.514
|
74.514
|
74.514
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.685
|
4.539
|
15.560
|
21.379
|
41.117
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.141.400
|
2.297.626
|
2.579.648
|
2.627.449
|
2.753.038
|