TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,464,603
|
2,198,664
|
2,406,987
|
2,417,703
|
2,077,569
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
602,926
|
308,419
|
343,741
|
271,465
|
200,624
|
1. Tiền
|
461,918
|
187,412
|
339,851
|
117,576
|
196,734
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
141,008
|
121,008
|
3,890
|
153,890
|
3,890
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32,690
|
29,935
|
25,728
|
20,328
|
20,328
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13,018
|
13,018
|
13,018
|
13,018
|
13,018
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19,671
|
16,917
|
12,710
|
7,310
|
7,310
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
909,826
|
802,536
|
829,219
|
899,232
|
862,494
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
546,944
|
403,384
|
438,692
|
513,230
|
535,635
|
2. Trả trước cho người bán
|
133,180
|
131,717
|
123,271
|
151,085
|
121,741
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
229,701
|
267,435
|
267,256
|
234,917
|
205,118
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
831,789
|
953,280
|
1,090,485
|
1,100,980
|
883,917
|
1. Hàng tồn kho
|
831,789
|
953,280
|
1,090,485
|
1,100,980
|
883,917
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
87,373
|
104,494
|
117,814
|
125,698
|
110,206
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,129
|
2,512
|
528
|
460
|
1,618
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84,096
|
101,226
|
115,259
|
123,130
|
108,456
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
148
|
757
|
2,027
|
2,108
|
132
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81,953
|
80,589
|
62,845
|
61,401
|
63,831
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
56,933
|
55,840
|
7,312
|
7,004
|
10,380
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,933
|
55,840
|
7,312
|
7,004
|
10,380
|
- Nguyên giá
|
110,436
|
110,436
|
26,432
|
26,432
|
30,143
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,503
|
-54,596
|
-19,120
|
-19,428
|
-19,763
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
864
|
864
|
864
|
864
|
864
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-864
|
-864
|
-864
|
-864
|
-864
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
47,547
|
46,844
|
46,141
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
84,040
|
84,040
|
84,040
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-36,493
|
-37,197
|
-37,900
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,020
|
4,750
|
7,987
|
7,554
|
7,310
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,020
|
4,750
|
7,987
|
7,554
|
7,310
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,546,556
|
2,279,254
|
2,469,833
|
2,479,105
|
2,141,400
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,190,939
|
1,913,121
|
2,105,917
|
2,108,709
|
1,757,320
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,158,094
|
1,880,154
|
2,080,778
|
2,080,584
|
1,729,003
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
740,572
|
690,694
|
875,489
|
1,092,926
|
967,395
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
588,110
|
389,620
|
430,130
|
370,807
|
488,970
|
4. Người mua trả tiền trước
|
774,476
|
755,637
|
721,427
|
558,040
|
203,867
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,666
|
0
|
0
|
0
|
1,132
|
6. Phải trả người lao động
|
2,224
|
2,496
|
2,495
|
2,172
|
723
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,026
|
805
|
3,309
|
613
|
40,324
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40,467
|
35,941
|
39,882
|
48,464
|
19,223
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,552
|
4,961
|
8,046
|
7,562
|
7,368
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
32,846
|
32,967
|
25,139
|
28,126
|
28,317
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25,005
|
25,126
|
25,139
|
28,126
|
28,317
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7,841
|
7,841
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
355,617
|
366,133
|
363,916
|
370,396
|
384,080
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
355,617
|
366,133
|
363,916
|
370,396
|
384,080
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
149,846
|
149,846
|
149,846
|
149,846
|
149,846
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,950
|
20,950
|
20,950
|
20,950
|
20,950
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
73,658
|
73,658
|
136,930
|
136,930
|
136,930
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
111,174
|
121,690
|
56,201
|
62,681
|
76,365
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
97,440
|
110,740
|
39,332
|
56,201
|
62,681
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,734
|
10,950
|
16,869
|
6,480
|
13,685
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,546,556
|
2,279,254
|
2,469,833
|
2,479,105
|
2,141,400
|