|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
467,814
|
482,924
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
467,814
|
482,924
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
|
Giá vốn hàng bán
|
436,043
|
448,620
|
525,639
|
949,685
|
213,473
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,772
|
34,303
|
28,478
|
49,327
|
21,946
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
350
|
1,197
|
778
|
1,773
|
2,500
|
|
Chi phí tài chính
|
17,908
|
15,234
|
16,153
|
17,445
|
11,148
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,908
|
15,234
|
16,153
|
|
11,148
|
|
Chi phí bán hàng
|
70
|
2
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,996
|
6,639
|
5,830
|
8,622
|
6,161
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,148
|
13,625
|
7,273
|
25,033
|
7,138
|
|
Thu nhập khác
|
110
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
95
|
|
0
|
|
73
|
|
Lợi nhuận khác
|
15
|
|
0
|
|
-73
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,163
|
13,625
|
7,273
|
25,033
|
7,064
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,624
|
2,603
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,624
|
2,603
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,539
|
11,022
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,539
|
11,022
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|