単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 467,814 482,924 554,117 999,012 235,419
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 467,814 482,924 554,117 999,012 235,419
Giá vốn hàng bán 436,043 448,620 525,639 949,685 213,473
Lợi nhuận gộp 31,772 34,303 28,478 49,327 21,946
Doanh thu hoạt động tài chính 350 1,197 778 1,773 2,500
Chi phí tài chính 17,908 15,234 16,153 17,445 11,148
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,908 15,234 16,153 11,148
Chi phí bán hàng 70 2 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,996 6,639 5,830 8,622 6,161
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,148 13,625 7,273 25,033 7,138
Thu nhập khác 110 0 0
Chi phí khác 95 0 73
Lợi nhuận khác 15 0 -73
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,163 13,625 7,273 25,033 7,064
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,624 2,603 1,455 5,295 1,679
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,624 2,603 1,455 5,295 1,679
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,539 11,022 5,818 19,738 5,386
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,539 11,022 5,818 19,738 5,386
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)