|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
510,585
|
625,747
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
510,585
|
625,747
|
|
Giá vốn hàng bán
|
525,639
|
949,685
|
213,473
|
466,167
|
591,152
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,478
|
49,327
|
21,946
|
44,418
|
34,595
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
778
|
1,773
|
2,500
|
2,591
|
2,305
|
|
Chi phí tài chính
|
16,153
|
17,445
|
11,148
|
26,106
|
22,186
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,153
|
|
11,148
|
26,106
|
22,186
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,830
|
8,622
|
6,161
|
6,331
|
7,329
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,273
|
25,033
|
7,138
|
14,572
|
7,384
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
73
|
|
62
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
-73
|
|
-62
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,273
|
25,033
|
7,064
|
14,572
|
7,322
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
2,914
|
1,810
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
2,914
|
1,810
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
11,658
|
5,512
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
11,658
|
5,512
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|