単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554,117 999,012 235,419 510,585 625,747
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 554,117 999,012 235,419 510,585 625,747
Giá vốn hàng bán 525,639 949,685 213,473 466,167 591,152
Lợi nhuận gộp 28,478 49,327 21,946 44,418 34,595
Doanh thu hoạt động tài chính 778 1,773 2,500 2,591 2,305
Chi phí tài chính 16,153 17,445 11,148 26,106 22,186
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,153 11,148 26,106 22,186
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,830 8,622 6,161 6,331 7,329
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,273 25,033 7,138 14,572 7,384
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 73 62
Lợi nhuận khác 0 -73 -62
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,273 25,033 7,064 14,572 7,322
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,455 5,295 1,679 2,914 1,810
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,455 5,295 1,679 2,914 1,810
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,818 19,738 5,386 11,658 5,512
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,818 19,738 5,386 11,658 5,512
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)