単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 915,022 467,814 482,924 554,117 999,012
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 915,022 467,814 482,924 554,117 999,012
Giá vốn hàng bán 871,890 436,043 448,620 525,639 949,685
Lợi nhuận gộp 43,132 31,772 34,303 28,478 49,327
Doanh thu hoạt động tài chính 3,115 350 1,197 778 1,773
Chi phí tài chính 14,123 17,908 15,234 16,153 17,445
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,123 17,908 15,234 16,153
Chi phí bán hàng 136 70 2 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,905 7,996 6,639 5,830 8,622
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,084 6,148 13,625 7,273 25,033
Thu nhập khác 107 110 0
Chi phí khác 1,498 95 0
Lợi nhuận khác -1,391 15 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,693 6,163 13,625 7,273 25,033
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,008 1,624 2,603 1,455 5,295
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,008 1,624 2,603 1,455 5,295
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,685 4,539 11,022 5,818 19,738
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,685 4,539 11,022 5,818 19,738
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)