単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,553,926 2,680,764 3,030,298 3,167,678 3,306,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 263,416 420,319 294,358 478,898 432,498
1. Tiền 159,531 116,434 131,781 254,387 257,879
2. Các khoản tương đương tiền 103,885 303,885 162,577 224,510 174,620
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,310 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 683,197 851,051 925,169 728,534 923,920
1. Phải thu khách hàng 346,324 598,107 591,699 322,082 388,061
2. Trả trước cho người bán 176,726 215,020 294,137 364,919 490,682
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 160,147 37,924 39,333 41,533 45,177
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,436,365 1,263,302 1,631,657 1,769,123 1,753,130
1. Hàng tồn kho 1,436,365 1,263,302 1,631,657 1,769,123 1,753,130
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 163,637 146,091 179,114 191,123 196,945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 591 704 704 2,477 2,280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 161,732 145,221 177,145 188,480 193,567
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,315 166 1,264 166 1,098
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73,523 72,275 70,871 69,011 67,684
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,217 8,872 8,530 8,188 7,846
1. Tài sản cố định hữu hình 9,217 8,872 8,530 8,188 7,846
- Nguyên giá 30,143 30,143 30,143 30,143 30,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,926 -21,271 -21,613 -21,954 -22,296
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 864 864 864 864 864
- Giá trị hao mòn lũy kế -864 -864 -864 -864 -864
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 44,031 43,328 42,624 41,921 41,218
- Nguyên giá 84,040 84,040 84,040 84,040 84,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,010 -40,713 -41,416 -42,119 -42,823
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,018 13,018 13,018 13,018 13,018
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 13,018 13,018 13,018 13,018 13,018
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,257 7,056 6,698 5,883 5,602
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,257 7,056 6,698 5,883 5,602
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,627,449 2,753,038 3,101,169 3,236,689 3,374,177
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,223,842 2,329,693 2,672,438 2,800,412 2,932,389
I. Nợ ngắn hạn 2,198,416 2,304,658 2,647,267 2,775,220 2,907,156
1. Vay và nợ ngắn 971,844 876,884 1,249,886 1,344,567 1,444,292
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 462,211 516,834 405,434 304,402 283,409
4. Người mua trả tiền trước 756,519 901,265 987,225 1,093,093 1,169,712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 2,864 0 2,184 0
6. Phải trả người lao động 179 141 161 403 429
7. Chi phí phải trả 0 91 483 22,659 1,055
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,806 1,230 1,351 1,425 2,121
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,426 25,035 25,171 25,192 25,233
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,426 25,035 25,171 25,192 25,233
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 403,607 423,345 428,731 436,277 441,788
I. Vốn chủ sở hữu 403,607 423,345 428,731 436,277 441,788
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149,846 149,846 149,846 149,846 149,846
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,950 20,950 20,950 20,950 20,950
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -11 -11 -11 -11 -11
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 136,930 136,930 136,930 136,930 136,930
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,892 115,630 121,016 128,562 134,073
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,857 5,348 2,725 6,486 6,138
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,627,449 2,753,038 3,101,169 3,236,689 3,374,177