|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43.039
|
28.463
|
49.852
|
50.766
|
52.094
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
19.138
|
22.618
|
29.428
|
48.396
|
66.963
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.119
|
3.976
|
4.099
|
4.159
|
4.321
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-7.523
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.809
|
-11.313
|
-16.749
|
-6.251
|
-4.098
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
30.351
|
29.955
|
42.077
|
50.488
|
66.740
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
62.176
|
51.081
|
79.279
|
99.162
|
119.057
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
319.495
|
52.189
|
-33.173
|
14.625
|
-26.056
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-388.189
|
33.925
|
-23.270
|
-28.919
|
-379.386
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
186.659
|
-87.979
|
-23.595
|
-667.415
|
666.755
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-299
|
3.438
|
-4.257
|
-779
|
1.168
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-39.141
|
-37.589
|
-48.782
|
-56.858
|
-69.623
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.502
|
-6.649
|
-8.652
|
-15.829
|
-9.245
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.479
|
-3.580
|
-3.627
|
-3.825
|
-3.871
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
132.720
|
4.837
|
-66.077
|
-659.837
|
298.798
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.110
|
0
|
-1.872
|
-3.747
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-16.486
|
19.815
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
32.361
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.310
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.809
|
11.313
|
16.719
|
6.251
|
4.098
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.699
|
-5.174
|
34.691
|
34.865
|
11.408
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.046.403
|
1.756.108
|
1.820.399
|
2.303.600
|
2.352.071
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.076.444
|
-1.638.011
|
-1.681.601
|
-2.076.778
|
-2.442.582
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-29.967
|
-29.967
|
-14.983
|
-4.273
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-60.008
|
88.130
|
123.815
|
222.549
|
-90.511
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
79.411
|
87.793
|
92.429
|
-402.423
|
219.695
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
343.304
|
422.715
|
510.497
|
603.047
|
200.624
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
422.715
|
510.508
|
602.926
|
200.624
|
420.319
|