|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121,207
|
130,212
|
118,233
|
106,420
|
90,781
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72,944
|
65,872
|
64,251
|
57,670
|
52,810
|
|
1. Tiền
|
12,944
|
15,872
|
14,251
|
17,670
|
22,810
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
50,000
|
50,000
|
40,000
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,210
|
7,038
|
8,573
|
7,376
|
6,698
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,521
|
8,041
|
9,462
|
7,263
|
6,868
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,010
|
343
|
389
|
628
|
356
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
742
|
717
|
785
|
1,548
|
1,628
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,063
|
-2,063
|
-2,063
|
-2,063
|
-2,154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,897
|
40,854
|
30,088
|
27,023
|
18,198
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,900
|
41,812
|
31,015
|
27,844
|
19,143
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,004
|
-958
|
-927
|
-821
|
-945
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,156
|
16,447
|
15,321
|
14,352
|
13,075
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
760
|
752
|
1,028
|
1,088
|
977
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,389
|
15,442
|
14,007
|
13,037
|
11,872
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,007
|
253
|
286
|
227
|
227
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
521,056
|
516,922
|
512,406
|
506,898
|
501,657
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,006
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,006
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
204,610
|
201,907
|
201,504
|
198,707
|
196,269
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,505
|
50,121
|
51,008
|
49,514
|
48,395
|
|
- Nguyên giá
|
114,926
|
114,991
|
117,371
|
117,402
|
117,742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63,421
|
-64,870
|
-66,364
|
-67,887
|
-69,346
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
153,105
|
151,786
|
150,497
|
149,193
|
147,874
|
|
- Nguyên giá
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,478
|
-21,796
|
-23,086
|
-24,390
|
-25,709
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
243,874
|
241,307
|
238,740
|
236,173
|
233,606
|
|
- Nguyên giá
|
257,976
|
257,976
|
257,976
|
257,976
|
257,976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,102
|
-16,669
|
-19,236
|
-21,803
|
-24,370
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
973
|
2,241
|
966
|
966
|
966
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
973
|
2,241
|
966
|
966
|
966
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58,094
|
57,966
|
57,694
|
57,551
|
57,314
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
53,163
|
52,935
|
52,539
|
52,301
|
51,878
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,832
|
4,952
|
5,098
|
5,206
|
5,376
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
99
|
79
|
57
|
44
|
60
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
642,263
|
647,133
|
630,639
|
613,319
|
592,438
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
698,633
|
724,451
|
729,403
|
737,532
|
743,177
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
521,906
|
546,504
|
552,319
|
559,447
|
556,930
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
438,830
|
463,104
|
463,133
|
463,164
|
463,196
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,002
|
41,937
|
32,738
|
20,965
|
26,288
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
159
|
211
|
235
|
2,893
|
417
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
87
|
43
|
12,161
|
22,346
|
11,819
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,619
|
3,329
|
1,289
|
650
|
1,556
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
52,704
|
37,126
|
41,741
|
47,525
|
52,693
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,500
|
748
|
1,016
|
1,898
|
955
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
176,727
|
177,947
|
177,084
|
178,085
|
186,247
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,419
|
5,307
|
4,979
|
6,557
|
15,326
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
169,771
|
169,444
|
169,029
|
168,646
|
168,295
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,538
|
3,195
|
3,075
|
2,881
|
2,626
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-56,371
|
-77,318
|
-98,763
|
-124,213
|
-150,740
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-56,371
|
-77,318
|
-98,763
|
-124,213
|
-150,740
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-347
|
-347
|
-347
|
-347
|
-347
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104,570
|
104,570
|
104,570
|
104,570
|
104,570
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-245,593
|
-266,540
|
-287,986
|
-313,435
|
-339,962
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-200,956
|
-200,956
|
-266,540
|
-266,540
|
-266,540
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-44,638
|
-65,585
|
-21,445
|
-46,895
|
-73,422
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
642,263
|
647,133
|
630,639
|
613,319
|
592,438
|