Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106,420 90,781 105,777 131,246 108,849
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,670 52,810 70,709 98,824 70,255
1. Tiền 17,670 22,810 35,709 48,824 20,255
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 30,000 35,000 50,000 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,376 6,698 9,988 5,775 9,470
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,263 6,868 10,792 6,510 9,510
2. Trả trước cho người bán 628 356 39 38 245
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,548 1,628 1,311 1,382 1,869
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,063 -2,154 -2,154 -2,154 -2,154
IV. Tổng hàng tồn kho 27,023 18,198 13,960 18,088 21,768
1. Hàng tồn kho 27,844 19,143 14,858 18,995 22,651
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -821 -945 -899 -906 -883
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,352 13,075 11,120 8,559 7,357
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,088 977 515 755 926
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,037 11,872 10,184 7,456 6,203
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 227 227 421 348 227
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 506,898 501,657 496,111 490,556 485,851
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 198,707 196,269 193,509 190,821 188,120
1. Tài sản cố định hữu hình 49,514 48,395 46,953 45,555 44,158
- Nguyên giá 117,402 117,742 117,742 117,742 117,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,887 -69,346 -70,789 -72,187 -73,584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 149,193 147,874 146,556 145,266 143,962
- Nguyên giá 173,583 173,583 173,583 173,583 173,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,390 -25,709 -27,027 -28,317 -29,621
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,300 1,300 1,300 1,300 1,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300 -1,300 -1,300 -1,300 -1,300
III. Bất động sản đầu tư 236,173 233,606 231,039 228,472 225,905
- Nguyên giá 257,976 257,976 257,976 257,976 257,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,803 -24,370 -26,937 -29,503 -32,070
IV. Tài sản dở dang dài hạn 966 966 966 966 966
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 966 966 966 966 966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,500 6,500 6,500 6,500 6,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6,500 6,500 6,500 6,500 6,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,551 57,314 57,096 56,795 57,358
1. Chi phí trả trước dài hạn 52,301 51,878 51,268 50,793 51,252
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5,206 5,376 5,788 5,968 6,080
3. Tài sản dài hạn khác 44 60 39 34 26
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 613,319 592,438 601,888 621,802 594,700
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 737,532 743,177 759,567 790,432 769,478
I. Nợ ngắn hạn 559,447 556,930 563,814 595,043 574,660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 463,164 463,196 488,780 488,812 488,846
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,965 26,288 35,406 48,571 42,310
4. Người mua trả tiền trước 2,893 417 276 307 160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,346 11,819 521 12,560 522
6. Phải trả người lao động 650 1,556 3,263 1,175 917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 47,525 52,693 34,765 42,653 41,033
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,898 955 797 959 866
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 178,085 186,247 195,754 195,390 194,818
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6,557 15,326 24,096 24,186 24,359
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 168,646 168,295 167,936 167,489 167,072
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2,881 2,626 3,722 3,716 3,387
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -124,213 -150,740 -157,680 -168,630 -174,778
I. Vốn chủ sở hữu -124,213 -150,740 -157,680 -168,630 -174,778
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -347 -347 -347 -347 -347
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 104,570 104,570 104,570 104,570 104,570
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -313,435 -339,962 -346,902 -357,853 -364,001
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -266,540 -266,540 -266,540 -346,902 -346,902
- LNST chưa phân phối kỳ này -46,895 -73,422 -80,362 -10,951 -17,099
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 613,319 592,438 601,888 621,802 594,700