|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
130.212
|
118.233
|
106.420
|
90.781
|
105.777
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65.872
|
64.251
|
57.670
|
52.810
|
70.709
|
|
1. Tiền
|
15.872
|
14.251
|
17.670
|
22.810
|
35.709
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.000
|
50.000
|
40.000
|
30.000
|
35.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.038
|
8.573
|
7.376
|
6.698
|
9.988
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.041
|
9.462
|
7.263
|
6.868
|
10.792
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
343
|
389
|
628
|
356
|
39
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
717
|
785
|
1.548
|
1.628
|
1.311
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.063
|
-2.063
|
-2.063
|
-2.154
|
-2.154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40.854
|
30.088
|
27.023
|
18.198
|
13.960
|
|
1. Hàng tồn kho
|
41.812
|
31.015
|
27.844
|
19.143
|
14.858
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-958
|
-927
|
-821
|
-945
|
-899
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.447
|
15.321
|
14.352
|
13.075
|
11.120
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
752
|
1.028
|
1.088
|
977
|
515
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.442
|
14.007
|
13.037
|
11.872
|
10.184
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
253
|
286
|
227
|
227
|
421
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
516.922
|
512.406
|
506.898
|
501.657
|
496.111
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
201.907
|
201.504
|
198.707
|
196.269
|
193.509
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50.121
|
51.008
|
49.514
|
48.395
|
46.953
|
|
- Nguyên giá
|
114.991
|
117.371
|
117.402
|
117.742
|
117.742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.870
|
-66.364
|
-67.887
|
-69.346
|
-70.789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
151.786
|
150.497
|
149.193
|
147.874
|
146.556
|
|
- Nguyên giá
|
173.583
|
173.583
|
173.583
|
173.583
|
173.583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.796
|
-23.086
|
-24.390
|
-25.709
|
-27.027
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
1.300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
-1.300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
241.307
|
238.740
|
236.173
|
233.606
|
231.039
|
|
- Nguyên giá
|
257.976
|
257.976
|
257.976
|
257.976
|
257.976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.669
|
-19.236
|
-21.803
|
-24.370
|
-26.937
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.241
|
966
|
966
|
966
|
966
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.241
|
966
|
966
|
966
|
966
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.966
|
57.694
|
57.551
|
57.314
|
57.096
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.935
|
52.539
|
52.301
|
51.878
|
51.268
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.952
|
5.098
|
5.206
|
5.376
|
5.788
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
79
|
57
|
44
|
60
|
39
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
647.133
|
630.639
|
613.319
|
592.438
|
601.888
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
724.451
|
729.403
|
737.532
|
743.177
|
759.567
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
546.504
|
552.319
|
559.447
|
556.930
|
563.814
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
463.104
|
463.133
|
463.164
|
463.196
|
488.780
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41.937
|
32.738
|
20.965
|
26.288
|
35.406
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
211
|
235
|
2.893
|
417
|
276
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
43
|
12.161
|
22.346
|
11.819
|
521
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.329
|
1.289
|
650
|
1.556
|
3.263
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
37.126
|
41.741
|
47.525
|
52.693
|
34.765
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
748
|
1.016
|
1.898
|
955
|
797
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
177.947
|
177.084
|
178.085
|
186.247
|
195.754
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.307
|
4.979
|
6.557
|
15.326
|
24.096
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
169.444
|
169.029
|
168.646
|
168.295
|
167.936
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.195
|
3.075
|
2.881
|
2.626
|
3.722
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-77.318
|
-98.763
|
-124.213
|
-150.740
|
-157.680
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-77.318
|
-98.763
|
-124.213
|
-150.740
|
-157.680
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-347
|
-347
|
-347
|
-347
|
-347
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104.570
|
104.570
|
104.570
|
104.570
|
104.570
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-266.540
|
-287.986
|
-313.435
|
-339.962
|
-346.902
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-200.956
|
-266.540
|
-266.540
|
-266.540
|
-266.540
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-65.585
|
-21.445
|
-46.895
|
-73.422
|
-80.362
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
647.133
|
630.639
|
613.319
|
592.438
|
601.888
|