Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140.189 179.788 141.264 190.960 166.812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8.469 10.721 14.986 7.682 6.382
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 131.720 169.067 126.278 183.278 160.431
4. Giá vốn hàng bán 111.884 137.619 99.770 132.983 119.022
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.837 31.448 26.508 50.296 41.408
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.145 1.933 1.408 2.994 1.880
7. Chi phí tài chính 14.619 15.879 21.613 40.530 43.341
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.606 15.779 21.519 40.521 43.315
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 21.625 43.029 85.160 49.936 52.714
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.402 25.750 28.153 21.653 20.833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -36.664 -51.277 -107.011 -58.830 -73.600
12. Thu nhập khác 444 4.197 2.418 2.790 597
13. Chi phí khác 80 2.366 9.079 10.630 8.195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 365 1.831 -6.661 -7.840 -7.598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -36.300 -49.446 -113.672 -66.669 -81.199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43 0 5.971 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -749 -761 -391 -1.085 -837
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -706 -761 5.580 -1.085 -837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -35.594 -48.685 -119.252 -65.585 -80.362
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -35.594 -48.685 -119.252 -65.585 -80.362