単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,806 37,852 50,228 50,772 28,863
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,007 1,610 1,795 1,947 1,171
Doanh thu thuần 41,800 36,242 48,432 48,825 27,692
Giá vốn hàng bán 29,336 30,015 33,561 37,016 20,590
Lợi nhuận gộp 12,463 6,227 14,871 11,809 7,102
Doanh thu hoạt động tài chính 520 698 638 595 502
Chi phí tài chính 10,113 10,147 10,337 10,347 10,653
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,113 10,147 10,328 10,347 10,628
Chi phí bán hàng 11,922 3,829 16,539 16,955 15,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,095 6,128 7,353 4,234 4,818
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,146 -13,179 -18,720 -19,133 -23,032
Thu nhập khác 1,732 985 43 19 70
Chi phí khác 4,753 884 2,390 2,478 2,596
Lợi nhuận khác -3,020 102 -2,347 -2,459 -2,526
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,167 -13,077 -21,067 -21,592 -25,558
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 95 -669 -120 -146 -108
Chi phí thuế TNDN 95 -669 -120 -146 -108
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,262 -12,408 -20,947 -21,445 -25,450
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,262 -12,408 -20,947 -21,445 -25,450
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)