単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,863 35,279 51,898 63,976 47,764
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,171 1,204 2,060 2,923 1,727
Doanh thu thuần 27,692 34,075 49,838 61,053 46,037
Giá vốn hàng bán 20,590 26,800 34,616 37,412 28,031
Lợi nhuận gộp 7,102 7,275 15,222 23,641 18,006
Doanh thu hoạt động tài chính 502 397 386 463 1,170
Chi phí tài chính 10,653 10,775 11,566 12,022 12,139
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,628 10,774 11,566 12,020 12,139
Chi phí bán hàng 15,165 15,713 4,881 17,082 7,392
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,818 5,203 6,578 4,908 5,159
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -23,032 -24,019 -7,417 -9,908 -5,514
Thu nhập khác 70 95 413 176 184
Chi phí khác 2,596 2,773 348 1,398 929
Lợi nhuận khác -2,526 -2,678 65 -1,222 -746
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,558 -26,697 -7,353 -11,130 -6,260
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -108 -170 -413 -180 -112
Chi phí thuế TNDN -108 -170 -413 -180 -112
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,450 -26,527 -6,940 -10,951 -6,148
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,450 -26,527 -6,940 -10,951 -6,148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)