単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,228 50,772 28,863 35,279 51,898
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,795 1,947 1,171 1,204 2,060
Doanh thu thuần 48,432 48,825 27,692 34,075 49,838
Giá vốn hàng bán 33,561 37,016 20,590 26,800 34,616
Lợi nhuận gộp 14,871 11,809 7,102 7,275 15,222
Doanh thu hoạt động tài chính 638 595 502 397 386
Chi phí tài chính 10,337 10,347 10,653 10,775 11,566
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,328 10,347 10,628 10,774 11,566
Chi phí bán hàng 16,539 16,955 15,165 15,713 4,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,353 4,234 4,818 5,203 6,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -18,720 -19,133 -23,032 -24,019 -7,417
Thu nhập khác 43 19 70 95 413
Chi phí khác 2,390 2,478 2,596 2,773 348
Lợi nhuận khác -2,347 -2,459 -2,526 -2,678 65
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,067 -21,592 -25,558 -26,697 -7,353
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -120 -146 -108 -170 -413
Chi phí thuế TNDN -120 -146 -108 -170 -413
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -20,947 -21,445 -25,450 -26,527 -6,940
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -20,947 -21,445 -25,450 -26,527 -6,940
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)