単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,279 51,898 63,976 47,764 53,918
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,204 2,060 2,923 1,727 2,135
Doanh thu thuần 34,075 49,838 61,053 46,037 51,783
Giá vốn hàng bán 26,800 34,616 37,412 28,031 34,158
Lợi nhuận gộp 7,275 15,222 23,641 18,006 17,625
Doanh thu hoạt động tài chính 397 386 463 1,170 617
Chi phí tài chính 10,775 11,566 12,022 12,139 12,674
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,774 11,566 12,020 12,139 12,244
Chi phí bán hàng 15,713 4,881 17,082 7,392 12,535
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,203 6,578 4,908 5,159 5,343
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -24,019 -7,417 -9,908 -5,514 -12,310
Thu nhập khác 95 413 176 184 474
Chi phí khác 2,773 348 1,398 929 1,446
Lợi nhuận khác -2,678 65 -1,222 -746 -972
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -26,697 -7,353 -11,130 -6,260 -13,282
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -170 -413 -180 -112 -162
Chi phí thuế TNDN -170 -413 -180 -112 -162
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -26,527 -6,940 -10,951 -6,148 -13,119
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -26,527 -6,940 -10,951 -6,148 -13,119
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)