|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,279
|
51,898
|
63,976
|
47,764
|
53,918
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,204
|
2,060
|
2,923
|
1,727
|
2,135
|
|
Doanh thu thuần
|
34,075
|
49,838
|
61,053
|
46,037
|
51,783
|
|
Giá vốn hàng bán
|
26,800
|
34,616
|
37,412
|
28,031
|
34,158
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,275
|
15,222
|
23,641
|
18,006
|
17,625
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
397
|
386
|
463
|
1,170
|
617
|
|
Chi phí tài chính
|
10,775
|
11,566
|
12,022
|
12,139
|
12,674
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,774
|
11,566
|
12,020
|
12,139
|
12,244
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,713
|
4,881
|
17,082
|
7,392
|
12,535
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,203
|
6,578
|
4,908
|
5,159
|
5,343
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24,019
|
-7,417
|
-9,908
|
-5,514
|
-12,310
|
|
Thu nhập khác
|
95
|
413
|
176
|
184
|
474
|
|
Chi phí khác
|
2,773
|
348
|
1,398
|
929
|
1,446
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,678
|
65
|
-1,222
|
-746
|
-972
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-26,697
|
-7,353
|
-11,130
|
-6,260
|
-13,282
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-170
|
-413
|
-180
|
-112
|
-162
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-170
|
-413
|
-180
|
-112
|
-162
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-26,527
|
-6,940
|
-10,951
|
-6,148
|
-13,119
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-26,527
|
-6,940
|
-10,951
|
-6,148
|
-13,119
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|