Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43,806
|
37,852
|
50,228
|
50,772
|
28,863
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,007
|
1,610
|
1,795
|
1,947
|
1,171
|
Doanh thu thuần
|
41,800
|
36,242
|
48,432
|
48,825
|
27,692
|
Giá vốn hàng bán
|
29,336
|
30,015
|
33,561
|
37,016
|
20,590
|
Lợi nhuận gộp
|
12,463
|
6,227
|
14,871
|
11,809
|
7,102
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
520
|
698
|
638
|
595
|
502
|
Chi phí tài chính
|
10,113
|
10,147
|
10,337
|
10,347
|
10,653
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,113
|
10,147
|
10,328
|
10,347
|
10,628
|
Chi phí bán hàng
|
11,922
|
3,829
|
16,539
|
16,955
|
15,165
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,095
|
6,128
|
7,353
|
4,234
|
4,818
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,146
|
-13,179
|
-18,720
|
-19,133
|
-23,032
|
Thu nhập khác
|
1,732
|
985
|
43
|
19
|
70
|
Chi phí khác
|
4,753
|
884
|
2,390
|
2,478
|
2,596
|
Lợi nhuận khác
|
-3,020
|
102
|
-2,347
|
-2,459
|
-2,526
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,167
|
-13,077
|
-21,067
|
-21,592
|
-25,558
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
95
|
-669
|
-120
|
-146
|
-108
|
Chi phí thuế TNDN
|
95
|
-669
|
-120
|
-146
|
-108
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,262
|
-12,408
|
-20,947
|
-21,445
|
-25,450
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,262
|
-12,408
|
-20,947
|
-21,445
|
-25,450
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|