単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,781 105,777 131,246 108,849 114,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,810 70,709 98,824 70,255 79,505
1. Tiền 22,810 35,709 48,824 20,255 29,505
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 35,000 50,000 50,000 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,698 9,988 5,775 9,470 11,455
1. Phải thu khách hàng 6,868 10,792 6,510 9,510 11,979
2. Trả trước cho người bán 356 39 38 245 211
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,628 1,311 1,382 1,869 1,556
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,154 -2,154 -2,154 -2,154 -2,292
IV. Tổng hàng tồn kho 18,198 13,960 18,088 21,768 19,011
1. Hàng tồn kho 19,143 14,858 18,995 22,651 19,902
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -945 -899 -906 -883 -891
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,075 11,120 8,559 7,357 4,230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 977 515 755 926 502
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,872 10,184 7,456 6,203 3,501
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 227 421 348 227 227
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 501,657 496,111 490,556 485,851 479,703
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 196,269 193,509 190,821 188,120 185,404
1. Tài sản cố định hữu hình 48,395 46,953 45,555 44,158 42,760
- Nguyên giá 117,742 117,742 117,742 117,742 117,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,346 -70,789 -72,187 -73,584 -74,982
2. Tài sản cố định thuê tài chính 147,874 146,556 145,266 143,962 142,644
- Nguyên giá 173,583 173,583 173,583 173,583 173,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,709 -27,027 -28,317 -29,621 -30,939
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,300 1,300 1,300 1,300 1,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300 -1,300 -1,300 -1,300 -1,300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 233,606 231,039 228,472 225,905 223,339
- Nguyên giá 257,976 257,976 257,976 257,976 257,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,370 -26,937 -29,503 -32,070 -34,637
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,500 6,500 6,500 6,500 6,070
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,500 6,500 6,500 6,500 6,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -430
V. Tổng tài sản dài hạn khác 57,314 57,096 56,795 57,358 56,924
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,878 51,268 50,793 51,252 50,656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,376 5,788 5,968 6,080 6,243
3. Tài sản dài hạn khác 60 39 34 26 26
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 592,438 601,888 621,802 594,700 593,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 743,177 759,567 790,432 769,478 781,801
I. Nợ ngắn hạn 556,930 563,814 595,043 574,660 587,533
1. Vay và nợ ngắn 463,196 488,780 488,812 488,846 488,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,288 35,406 48,571 42,310 37,456
4. Người mua trả tiền trước 417 276 307 160 177
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,819 521 12,560 522 7,587
6. Phải trả người lao động 1,556 3,263 1,175 917 1,504
7. Chi phí phải trả 52,693 34,765 42,653 41,033 50,236
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 955 797 959 866 1,687
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 186,247 195,754 195,390 194,818 194,268
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,326 24,096 24,186 24,359 24,359
4. Vay và nợ dài hạn 168,295 167,936 167,489 167,072 166,686
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,626 3,722 3,716 3,387 3,223
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -150,740 -157,680 -168,630 -174,778 -187,897
I. Vốn chủ sở hữu -150,740 -157,680 -168,630 -174,778 -187,897
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -347 -347 -347 -347 -347
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 104,570 104,570 104,570 104,570 104,570
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -339,962 -346,902 -357,853 -364,001 -377,120
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 592,438 601,888 621,802 594,700 593,904