単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118,233 106,420 90,781 105,777 131,246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,251 57,670 52,810 70,709 98,824
1. Tiền 14,251 17,670 22,810 35,709 48,824
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 40,000 30,000 35,000 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,573 7,376 6,698 9,988 5,775
1. Phải thu khách hàng 9,462 7,263 6,868 10,792 6,510
2. Trả trước cho người bán 389 628 356 39 38
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 785 1,548 1,628 1,311 1,382
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,063 -2,063 -2,154 -2,154 -2,154
IV. Tổng hàng tồn kho 30,088 27,023 18,198 13,960 18,088
1. Hàng tồn kho 31,015 27,844 19,143 14,858 18,995
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -927 -821 -945 -899 -906
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,321 14,352 13,075 11,120 8,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,028 1,088 977 515 755
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,007 13,037 11,872 10,184 7,456
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 286 227 227 421 348
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 512,406 506,898 501,657 496,111 490,556
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 201,504 198,707 196,269 193,509 190,821
1. Tài sản cố định hữu hình 51,008 49,514 48,395 46,953 45,555
- Nguyên giá 117,371 117,402 117,742 117,742 117,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,364 -67,887 -69,346 -70,789 -72,187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 150,497 149,193 147,874 146,556 145,266
- Nguyên giá 173,583 173,583 173,583 173,583 173,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,086 -24,390 -25,709 -27,027 -28,317
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,300 1,300 1,300 1,300 1,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300 -1,300 -1,300 -1,300 -1,300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 238,740 236,173 233,606 231,039 228,472
- Nguyên giá 257,976 257,976 257,976 257,976 257,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,236 -21,803 -24,370 -26,937 -29,503
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,500 6,500 6,500 6,500 6,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,500 6,500 6,500 6,500 6,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 57,694 57,551 57,314 57,096 56,795
1. Chi phí trả trước dài hạn 52,539 52,301 51,878 51,268 50,793
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,098 5,206 5,376 5,788 5,968
3. Tài sản dài hạn khác 57 44 60 39 34
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 630,639 613,319 592,438 601,888 621,802
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 729,403 737,532 743,177 759,567 790,432
I. Nợ ngắn hạn 552,319 559,447 556,930 563,814 595,043
1. Vay và nợ ngắn 463,133 463,164 463,196 488,780 488,812
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,738 20,965 26,288 35,406 48,571
4. Người mua trả tiền trước 235 2,893 417 276 307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,161 22,346 11,819 521 12,560
6. Phải trả người lao động 1,289 650 1,556 3,263 1,175
7. Chi phí phải trả 41,741 47,525 52,693 34,765 42,653
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,016 1,898 955 797 959
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 177,084 178,085 186,247 195,754 195,390
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,979 6,557 15,326 24,096 24,186
4. Vay và nợ dài hạn 169,029 168,646 168,295 167,936 167,489
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,075 2,881 2,626 3,722 3,716
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -98,763 -124,213 -150,740 -157,680 -168,630
I. Vốn chủ sở hữu -98,763 -124,213 -150,740 -157,680 -168,630
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -347 -347 -347 -347 -347
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 104,570 104,570 104,570 104,570 104,570
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -287,986 -313,435 -339,962 -346,902 -357,853
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 630,639 613,319 592,438 601,888 621,802