|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-21,067
|
-21,592
|
-25,558
|
-26,697
|
-7,353
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-6,959
|
-5,232
|
-8,342
|
-51,730
|
-13,652
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,334
|
5,351
|
5,395
|
5,344
|
5,328
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-79
|
-53
|
-222
|
199
|
-26
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,935
|
-14,170
|
-17,187
|
-47,318
|
-22,653
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,728
|
3,640
|
3,673
|
-9,956
|
3,699
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-28,027
|
-26,823
|
-33,899
|
-78,427
|
-21,005
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,124
|
-100
|
2,167
|
1,803
|
-1,602
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20,857
|
10,840
|
3,300
|
8,714
|
4,284
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,491
|
867
|
2,309
|
-157
|
-15,115
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
236
|
120
|
178
|
534
|
1,072
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
8,304
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
43,369
|
13,163
|
22,259
|
59,132
|
56,391
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-47
|
-235
|
-5
|
71
|
-21
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,694
|
-2,167
|
-3,691
|
-25
|
24,004
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-55
|
-3,476
|
-5,966
|
-6,720
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
611
|
602
|
585
|
393
|
608
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
617
|
547
|
-2,891
|
-5,573
|
-6,112
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
738
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
738
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,077
|
-1,621
|
-6,582
|
-4,860
|
17,892
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
72,944
|
65,872
|
64,251
|
57,670
|
52,810
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
|
|
0
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
65,872
|
64,251
|
57,670
|
52,810
|
70,709
|