単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,189 179,788 141,264 190,960 166,812
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,469 10,721 14,986 7,682 6,382
Doanh thu thuần 131,720 169,067 126,278 183,278 160,431
Giá vốn hàng bán 111,884 137,619 99,770 132,983 119,022
Lợi nhuận gộp 19,837 31,448 26,508 50,296 41,408
Doanh thu hoạt động tài chính 3,145 1,933 1,408 2,994 1,880
Chi phí tài chính 14,619 15,879 21,613 40,530 43,341
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,606 15,779 21,519 40,521 43,315
Chi phí bán hàng 21,625 43,029 85,160 49,936 52,714
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,402 25,750 28,153 21,653 20,833
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -36,664 -51,277 -107,011 -58,830 -73,600
Thu nhập khác 444 4,197 2,418 2,790 597
Chi phí khác 80 2,366 9,079 10,630 8,195
Lợi nhuận khác 365 1,831 -6,661 -7,840 -7,598
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -36,300 -49,446 -113,672 -66,669 -81,199
Chi phí thuế TNDN hiện hành 43 0 5,971 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -749 -761 -391 -1,085 -837
Chi phí thuế TNDN -706 -761 5,580 -1,085 -837
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -35,594 -48,685 -119,252 -65,585 -80,362
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -35,594 -48,685 -119,252 -65,585 -80,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)