Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,772 28,863 35,279 51,898 63,976
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,947 1,171 1,204 2,060 2,923
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48,825 27,692 34,075 49,838 61,053
4. Giá vốn hàng bán 37,016 20,590 26,800 34,616 37,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,809 7,102 7,275 15,222 23,641
6. Doanh thu hoạt động tài chính 595 502 397 386 463
7. Chi phí tài chính 10,347 10,653 10,775 11,566 12,022
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,347 10,628 10,774 11,566 12,020
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 16,955 15,165 15,713 4,881 17,082
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,234 4,818 5,203 6,578 4,908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19,133 -23,032 -24,019 -7,417 -9,908
12. Thu nhập khác 19 70 95 413 176
13. Chi phí khác 2,478 2,596 2,773 348 1,398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,459 -2,526 -2,678 65 -1,222
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -21,592 -25,558 -26,697 -7,353 -11,130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -146 -108 -170 -413 -180
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -146 -108 -170 -413 -180
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -21,445 -25,450 -26,527 -6,940 -10,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -21,445 -25,450 -26,527 -6,940 -10,951