|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50.228
|
50.772
|
28.863
|
35.279
|
51.898
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.795
|
1.947
|
1.171
|
1.204
|
2.060
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
48.432
|
48.825
|
27.692
|
34.075
|
49.838
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33.561
|
37.016
|
20.590
|
26.800
|
34.616
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.871
|
11.809
|
7.102
|
7.275
|
15.222
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
638
|
595
|
502
|
397
|
386
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.337
|
10.347
|
10.653
|
10.775
|
11.566
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.328
|
10.347
|
10.628
|
10.774
|
11.566
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.539
|
16.955
|
15.165
|
15.713
|
4.881
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.353
|
4.234
|
4.818
|
5.203
|
6.578
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-18.720
|
-19.133
|
-23.032
|
-24.019
|
-7.417
|
|
12. Thu nhập khác
|
43
|
19
|
70
|
95
|
413
|
|
13. Chi phí khác
|
2.390
|
2.478
|
2.596
|
2.773
|
348
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.347
|
-2.459
|
-2.526
|
-2.678
|
65
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21.067
|
-21.592
|
-25.558
|
-26.697
|
-7.353
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-120
|
-146
|
-108
|
-170
|
-413
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-120
|
-146
|
-108
|
-170
|
-413
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-20.947
|
-21.445
|
-25.450
|
-26.527
|
-6.940
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-20.947
|
-21.445
|
-25.450
|
-26.527
|
-6.940
|