|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,772
|
28,863
|
35,279
|
51,898
|
63,976
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,947
|
1,171
|
1,204
|
2,060
|
2,923
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
48,825
|
27,692
|
34,075
|
49,838
|
61,053
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37,016
|
20,590
|
26,800
|
34,616
|
37,412
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,809
|
7,102
|
7,275
|
15,222
|
23,641
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
595
|
502
|
397
|
386
|
463
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,347
|
10,653
|
10,775
|
11,566
|
12,022
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,347
|
10,628
|
10,774
|
11,566
|
12,020
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,955
|
15,165
|
15,713
|
4,881
|
17,082
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,234
|
4,818
|
5,203
|
6,578
|
4,908
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-19,133
|
-23,032
|
-24,019
|
-7,417
|
-9,908
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
70
|
95
|
413
|
176
|
|
13. Chi phí khác
|
2,478
|
2,596
|
2,773
|
348
|
1,398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,459
|
-2,526
|
-2,678
|
65
|
-1,222
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,592
|
-25,558
|
-26,697
|
-7,353
|
-11,130
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-146
|
-108
|
-170
|
-413
|
-180
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-146
|
-108
|
-170
|
-413
|
-180
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21,445
|
-25,450
|
-26,527
|
-6,940
|
-10,951
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,445
|
-25,450
|
-26,527
|
-6,940
|
-10,951
|