単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,510,511 1,506,917 1,184,131 1,178,596 1,519,817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,155 34,481 52,354 183,646 133,152
1. Tiền 19,155 9,256 17,129 55,112 20,152
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 25,224 35,224 128,534 113,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,300 6,300 6,447 6,447 6,554
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,300 6,300 6,447 6,447 6,554
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 744,740 838,591 559,294 407,280 693,367
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 687,316 774,159 493,006 337,162 592,480
2. Trả trước cho người bán 56,133 58,566 57,421 59,569 91,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,548 19,123 22,254 23,937 23,259
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,257 -13,257 -13,388 -13,388 -13,742
IV. Tổng hàng tồn kho 501,436 436,432 372,618 385,399 485,372
1. Hàng tồn kho 501,436 436,432 372,618 385,399 485,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 188,880 191,113 193,418 195,823 201,372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 156 718 64 875 137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 188,231 189,902 192,857 194,451 200,738
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 493 493 497 497 497
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,656 87,319 278,436 272,121 89,857
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,245 1,181 194,389 194,270 1,436
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 193,208 193,208 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,245 1,181 1,181 1,061 1,436
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90,377 82,684 73,598 67,805 78,972
1. Tài sản cố định hữu hình 68,450 63,185 55,977 52,724 51,782
- Nguyên giá 554,543 553,800 553,927 554,870 566,178
- Giá trị hao mòn lũy kế -486,092 -490,615 -497,950 -502,147 -514,396
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20,043 17,724 15,955 13,524 25,742
- Nguyên giá 31,439 29,121 29,121 25,197 33,744
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,397 -11,397 -13,166 -11,673 -8,002
3. Tài sản cố định vô hình 1,884 1,775 1,666 1,557 1,448
- Nguyên giá 2,290 2,290 2,290 2,290 2,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -406 -515 -624 -733 -842
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 7,576 7,576 7,576
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 7,576 7,576 7,576
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,035 3,454 2,872 2,471 1,874
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,035 3,454 2,872 2,471 1,874
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,606,167 1,594,236 1,462,566 1,450,717 1,609,675
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,108,936 1,117,257 977,443 957,760 1,111,572
I. Nợ ngắn hạn 1,080,745 1,088,702 943,212 925,009 1,070,461
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 534,884 590,376 446,141 363,641 382,415
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 177,879 142,174 140,887 143,422 150,937
4. Người mua trả tiền trước 257,837 265,348 238,789 317,679 405,107
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,508 196 169 442 2,105
6. Phải trả người lao động 19,307 17,095 17,775 9,757 26,576
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48,368 34,872 60,800 52,924 65,538
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17,953 20,632 20,641 19,134 19,771
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,011 18,011 18,011 18,011 18,011
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,191 28,555 34,232 32,751 41,111
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,180 5,879 9,313 6,407 13,467
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 21,011 22,676 24,919 26,345 27,644
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 497,231 476,978 485,123 492,957 498,103
I. Vốn chủ sở hữu 497,231 476,978 485,123 492,957 498,103
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 304,914 304,914 304,914 304,914 304,914
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,831 -3,831 -3,831 -3,831 -3,831
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,561 9,561 9,561 9,561 9,561
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186,587 166,335 174,480 182,313 187,460
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 186,564 186,395 186,395 186,395 186,395
- LNST chưa phân phối kỳ này 23 -20,061 -11,916 -4,082 1,064
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,606,167 1,594,236 1,462,566 1,450,717 1,609,675