|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.184.131
|
1.178.596
|
1.519.817
|
1.709.183
|
1.668.188
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.354
|
183.646
|
133.152
|
180.382
|
103.950
|
|
1. Tiền
|
17.129
|
55.112
|
20.152
|
137.382
|
45.415
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.224
|
128.534
|
113.000
|
43.000
|
58.535
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.447
|
6.447
|
6.554
|
6.554
|
6.814
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.447
|
6.447
|
6.554
|
6.554
|
6.814
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
559.294
|
407.280
|
693.367
|
739.081
|
724.037
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
493.006
|
337.162
|
592.480
|
628.261
|
580.472
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.421
|
59.569
|
91.371
|
93.534
|
120.344
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.254
|
23.937
|
23.259
|
31.028
|
36.963
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.388
|
-13.388
|
-13.742
|
-13.742
|
-13.742
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
372.618
|
385.399
|
485.372
|
574.345
|
626.211
|
|
1. Hàng tồn kho
|
372.618
|
385.399
|
485.372
|
574.345
|
626.211
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
193.418
|
195.823
|
201.372
|
208.820
|
207.175
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
64
|
875
|
137
|
796
|
108
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
192.857
|
194.451
|
200.738
|
207.498
|
206.570
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
497
|
497
|
497
|
525
|
497
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
278.436
|
272.121
|
89.857
|
132.875
|
136.997
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
194.389
|
194.270
|
1.436
|
2.987
|
3.516
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
193.208
|
193.208
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.181
|
1.061
|
1.436
|
2.987
|
3.516
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.598
|
67.805
|
78.972
|
121.037
|
125.220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55.977
|
52.724
|
51.782
|
49.817
|
44.094
|
|
- Nguyên giá
|
553.927
|
554.870
|
566.178
|
571.454
|
532.477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-497.950
|
-502.147
|
-514.396
|
-521.636
|
-488.383
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15.955
|
13.524
|
25.742
|
69.880
|
79.696
|
|
- Nguyên giá
|
29.121
|
25.197
|
33.744
|
81.615
|
95.153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.166
|
-11.673
|
-8.002
|
-11.735
|
-15.456
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.666
|
1.557
|
1.448
|
1.339
|
1.429
|
|
- Nguyên giá
|
2.290
|
2.290
|
2.290
|
2.290
|
2.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-624
|
-733
|
-842
|
-951
|
-1.055
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
7.576
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.872
|
2.471
|
1.874
|
1.276
|
686
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.872
|
2.471
|
1.874
|
1.276
|
686
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.462.566
|
1.450.717
|
1.609.675
|
1.842.059
|
1.805.185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
977.443
|
957.760
|
1.111.572
|
1.343.452
|
1.190.757
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
943.212
|
925.009
|
1.070.461
|
1.297.966
|
1.151.816
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
446.141
|
363.641
|
382.415
|
520.920
|
497.411
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
140.887
|
143.422
|
150.937
|
139.099
|
112.597
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
238.789
|
317.679
|
405.107
|
393.129
|
421.814
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
169
|
442
|
2.105
|
312
|
584
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.775
|
9.757
|
26.576
|
20.979
|
14.418
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60.800
|
52.924
|
65.538
|
54.581
|
61.872
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.641
|
19.134
|
19.771
|
135.491
|
25.131
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
15.466
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.011
|
18.011
|
18.011
|
17.989
|
17.989
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34.232
|
32.751
|
41.111
|
45.486
|
38.941
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
33.309
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.313
|
6.407
|
13.467
|
0
|
26.763
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
12.177
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
24.919
|
26.345
|
27.644
|
0
|
12.177
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
485.123
|
492.957
|
498.103
|
498.607
|
614.428
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
485.123
|
492.957
|
498.103
|
498.607
|
614.428
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
304.914
|
304.914
|
304.914
|
304.914
|
420.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3.831
|
-3.831
|
-3.831
|
-4.066
|
-4.066
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.561
|
9.561
|
9.561
|
9.561
|
9.561
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
174.480
|
182.313
|
187.460
|
188.198
|
188.933
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
186.395
|
186.395
|
186.395
|
187.460
|
187.460
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11.916
|
-4.082
|
1.064
|
738
|
1.473
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.462.566
|
1.450.717
|
1.609.675
|
1.842.059
|
1.805.185
|