|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,510,511
|
1,506,917
|
1,184,131
|
1,178,596
|
1,519,817
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,155
|
34,481
|
52,354
|
183,646
|
133,152
|
|
1. Tiền
|
19,155
|
9,256
|
17,129
|
55,112
|
20,152
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
25,224
|
35,224
|
128,534
|
113,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,300
|
6,300
|
6,447
|
6,447
|
6,554
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,300
|
6,300
|
6,447
|
6,447
|
6,554
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
744,740
|
838,591
|
559,294
|
407,280
|
693,367
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
687,316
|
774,159
|
493,006
|
337,162
|
592,480
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
56,133
|
58,566
|
57,421
|
59,569
|
91,371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,548
|
19,123
|
22,254
|
23,937
|
23,259
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,257
|
-13,257
|
-13,388
|
-13,388
|
-13,742
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
501,436
|
436,432
|
372,618
|
385,399
|
485,372
|
|
1. Hàng tồn kho
|
501,436
|
436,432
|
372,618
|
385,399
|
485,372
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
188,880
|
191,113
|
193,418
|
195,823
|
201,372
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
156
|
718
|
64
|
875
|
137
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
188,231
|
189,902
|
192,857
|
194,451
|
200,738
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
493
|
493
|
497
|
497
|
497
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
95,656
|
87,319
|
278,436
|
272,121
|
89,857
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,245
|
1,181
|
194,389
|
194,270
|
1,436
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
193,208
|
193,208
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,245
|
1,181
|
1,181
|
1,061
|
1,436
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
90,377
|
82,684
|
73,598
|
67,805
|
78,972
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68,450
|
63,185
|
55,977
|
52,724
|
51,782
|
|
- Nguyên giá
|
554,543
|
553,800
|
553,927
|
554,870
|
566,178
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-486,092
|
-490,615
|
-497,950
|
-502,147
|
-514,396
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
20,043
|
17,724
|
15,955
|
13,524
|
25,742
|
|
- Nguyên giá
|
31,439
|
29,121
|
29,121
|
25,197
|
33,744
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,397
|
-11,397
|
-13,166
|
-11,673
|
-8,002
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,884
|
1,775
|
1,666
|
1,557
|
1,448
|
|
- Nguyên giá
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-406
|
-515
|
-624
|
-733
|
-842
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
7,576
|
7,576
|
7,576
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
7,576
|
7,576
|
7,576
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,035
|
3,454
|
2,872
|
2,471
|
1,874
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,035
|
3,454
|
2,872
|
2,471
|
1,874
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,606,167
|
1,594,236
|
1,462,566
|
1,450,717
|
1,609,675
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,108,936
|
1,117,257
|
977,443
|
957,760
|
1,111,572
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,080,745
|
1,088,702
|
943,212
|
925,009
|
1,070,461
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
534,884
|
590,376
|
446,141
|
363,641
|
382,415
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
177,879
|
142,174
|
140,887
|
143,422
|
150,937
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
257,837
|
265,348
|
238,789
|
317,679
|
405,107
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,508
|
196
|
169
|
442
|
2,105
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,307
|
17,095
|
17,775
|
9,757
|
26,576
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
48,368
|
34,872
|
60,800
|
52,924
|
65,538
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,953
|
20,632
|
20,641
|
19,134
|
19,771
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28,191
|
28,555
|
34,232
|
32,751
|
41,111
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7,180
|
5,879
|
9,313
|
6,407
|
13,467
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
21,011
|
22,676
|
24,919
|
26,345
|
27,644
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
497,231
|
476,978
|
485,123
|
492,957
|
498,103
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
497,231
|
476,978
|
485,123
|
492,957
|
498,103
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
186,587
|
166,335
|
174,480
|
182,313
|
187,460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
186,564
|
186,395
|
186,395
|
186,395
|
186,395
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23
|
-20,061
|
-11,916
|
-4,082
|
1,064
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,606,167
|
1,594,236
|
1,462,566
|
1,450,717
|
1,609,675
|