Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246,910 327,652 347,267 350,029 334,376
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,018 1,045 3,297 1,593 303
1. Tiền 1,018 1,045 3,297 1,593 303
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 2,000 28,000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 28,000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,339 144,350 147,523 201,768 144,723
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72,198 123,130 134,086 166,083 52,506
2. Trả trước cho người bán 34,647 22,244 13,298 10,138 66,322
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,343 825 1,989 27,397 27,744
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,849 -1,849 -1,849 -1,849 -1,849
IV. Tổng hàng tồn kho 127,088 171,342 165,980 143,073 182,535
1. Hàng tồn kho 127,088 171,342 165,980 143,073 182,535
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,465 8,915 2,467 3,595 6,815
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,465 6,625 2,467 3,344 6,264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2,290 0 0 551
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 251 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,400,358 1,367,765 1,336,548 1,310,826 1,282,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,252,815 1,226,311 1,201,181 1,180,600 1,158,650
1. Tài sản cố định hữu hình 1,252,815 1,226,311 1,201,181 1,180,600 1,158,650
- Nguyên giá 2,057,777 2,053,901 2,053,901 2,057,575 2,060,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -804,962 -827,590 -852,720 -876,976 -901,849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 153 153 153 153 153
- Giá trị hao mòn lũy kế -153 -153 -153 -153 -153
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 20
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 20
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 147,543 141,455 135,366 130,227 124,082
1. Chi phí trả trước dài hạn 147,543 141,455 135,366 130,227 124,082
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,647,268 1,695,417 1,683,815 1,660,855 1,617,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 956,935 999,638 981,784 955,974 911,209
I. Nợ ngắn hạn 660,924 708,793 664,343 666,780 616,330
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 475,825 496,943 494,832 500,321 485,582
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 156,676 177,120 143,446 146,182 106,486
4. Người mua trả tiền trước 7,975 19,257 3,567 202 4,479
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,009 8,895 6,670 4,641 5,725
6. Phải trả người lao động 3,802 4,234 4,597 4,513 4,893
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,702 545 9,312 9,213 7,028
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,935 1,798 1,920 1,708 2,137
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 296,011 290,846 317,441 289,194 294,878
1. Phải trả người bán dài hạn 31,688 35,182 39,459 14,771 14,771
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 801 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 264,323 254,863 277,983 274,423 280,107
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 690,334 695,778 702,030 704,881 705,920
I. Vốn chủ sở hữu 690,334 695,778 702,030 704,881 705,920
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 578,390 578,390 578,390 578,390 578,390
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,406 7,406 7,406 7,406 7,406
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 59,383 59,383 59,383 59,383 59,383
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2 2 2 2 2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,153 50,598 56,849 59,700 60,739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48,356 48,356 48,356 48,356 59,700
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,203 2,242 8,494 11,344 1,039
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,647,268 1,695,417 1,683,815 1,660,855 1,617,128