|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
287.281
|
235.615
|
246.910
|
327.652
|
347.267
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.572
|
851
|
1.018
|
1.045
|
3.297
|
|
1. Tiền
|
2.572
|
851
|
1.018
|
1.045
|
3.297
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.000
|
2.000
|
28.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2.000
|
2.000
|
28.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
164.722
|
110.514
|
106.339
|
144.350
|
147.523
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
147.924
|
96.965
|
72.198
|
123.130
|
134.086
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.618
|
14.297
|
34.647
|
22.244
|
13.298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
829
|
901
|
1.343
|
825
|
1.989
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.649
|
-1.649
|
-1.849
|
-1.849
|
-1.849
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
113.990
|
123.857
|
127.088
|
171.342
|
165.980
|
|
1. Hàng tồn kho
|
113.990
|
123.857
|
127.088
|
171.342
|
165.980
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.997
|
393
|
10.465
|
8.915
|
2.467
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.997
|
393
|
10.465
|
6.625
|
2.467
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
2.290
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.451.809
|
1.420.941
|
1.400.358
|
1.367.765
|
1.336.548
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.292.198
|
1.267.391
|
1.252.815
|
1.226.311
|
1.201.181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.292.198
|
1.267.391
|
1.252.815
|
1.226.311
|
1.201.181
|
|
- Nguyên giá
|
2.047.428
|
2.047.428
|
2.057.777
|
2.053.901
|
2.053.901
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-755.230
|
-780.037
|
-804.962
|
-827.590
|
-852.720
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
153
|
153
|
153
|
153
|
153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
159.611
|
153.550
|
147.543
|
141.455
|
135.366
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
159.611
|
153.550
|
147.543
|
141.455
|
135.366
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.739.090
|
1.656.557
|
1.647.268
|
1.695.417
|
1.683.815
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.050.305
|
962.860
|
956.935
|
999.638
|
981.784
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
588.897
|
624.510
|
660.924
|
708.793
|
664.343
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
413.714
|
382.823
|
475.825
|
496.943
|
494.832
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
145.153
|
218.071
|
156.676
|
177.120
|
143.446
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.492
|
760
|
7.975
|
19.257
|
3.567
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.189
|
6.654
|
10.009
|
8.895
|
6.670
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.501
|
4.246
|
3.802
|
4.234
|
4.597
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.659
|
10.562
|
4.702
|
545
|
9.312
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.188
|
1.396
|
1.935
|
1.798
|
1.920
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
461.408
|
338.350
|
296.011
|
290.846
|
317.441
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
31.642
|
31.688
|
31.688
|
35.182
|
39.459
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
17.633
|
22.479
|
0
|
801
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
412.132
|
284.184
|
264.323
|
254.863
|
277.983
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
688.785
|
693.696
|
690.334
|
695.778
|
702.030
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
688.785
|
693.696
|
690.334
|
695.778
|
702.030
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
578.390
|
578.390
|
578.390
|
578.390
|
578.390
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7.406
|
7.406
|
7.406
|
7.406
|
7.406
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.383
|
59.383
|
59.383
|
59.383
|
59.383
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43.604
|
48.515
|
45.153
|
50.598
|
56.849
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35.859
|
35.859
|
48.356
|
48.356
|
48.356
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.745
|
12.656
|
-3.203
|
2.242
|
8.494
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.739.090
|
1.656.557
|
1.647.268
|
1.695.417
|
1.683.815
|