Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 226,162 376,115 321,641 297,285 393,979
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 90,567 188,106 29,998 66,211 95,103
1. Tiền 90,567 188,106 29,998 53,659 82,603
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 12,552 12,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,459 134,210 199,189 139,142 203,498
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,011 88,450 101,301 82,301 115,970
2. Trả trước cho người bán 14,313 46,400 97,482 56,153 86,600
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,303 3,529 4,575 4,838 5,078
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,168 -4,168 -4,168 -4,149 -4,149
IV. Tổng hàng tồn kho 34,941 39,841 62,503 61,297 73,261
1. Hàng tồn kho 34,941 39,841 62,503 61,297 73,261
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,195 13,958 29,951 30,635 22,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,694 2,889 18,830 15,790 12,572
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,046 10,615 10,666 14,546 9,246
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 454 454 454 299 299
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 506,581 500,752 519,076 642,374 667,049
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 255,070 479,395 467,533 457,540 451,162
1. Tài sản cố định hữu hình 255,070 479,395 467,533 457,540 451,162
- Nguyên giá 429,568 665,818 666,273 668,603 674,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -174,498 -186,423 -198,740 -211,063 -223,276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 241,578 11,352 42,484 175,903 206,627
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 241,578 11,352 42,484 175,903 206,627
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 800 800 800 800 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 800 800 800 800 800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,132 8,205 7,259 7,130 7,460
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,132 8,205 7,259 7,130 7,460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 732,743 876,867 840,717 939,658 1,061,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 424,853 444,067 389,562 453,257 527,390
I. Nợ ngắn hạn 293,308 331,921 298,337 310,690 370,666
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 186,024 218,216 204,812 206,168 259,737
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76,852 78,983 72,063 71,056 69,097
4. Người mua trả tiền trước 3,973 1,884 1,581 2,741 1,799
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,719 17,129 4,570 14,441 23,970
6. Phải trả người lao động 5,820 6,332 7,317 7,255 8,811
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 321 0 365 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,237 1,389 2,485 836 922
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,683 7,666 5,508 7,829 6,330
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 131,546 112,146 91,225 142,567 156,724
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 131,546 112,146 91,225 142,567 156,724
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 307,889 432,800 451,155 486,401 533,638
I. Vốn chủ sở hữu 308,044 432,955 451,155 486,401 533,638
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 223,928 324,079 324,079 379,168 388,368
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,805 24,784 24,730 24,360 24,291
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,229 17,229 17,229 17,229 17,229
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,081 65,327 83,110 63,638 101,727
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45,940 42,000 65,283 7,365 7,365
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,142 23,327 17,827 56,273 94,362
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 1,535 2,006 2,006 2,022
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -155 -155 0 0 0
1. Nguồn kinh phí -155 -155 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 732,743 876,867 840,717 939,658 1,061,028