|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
226.162
|
376.115
|
321.641
|
297.285
|
393.979
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90.567
|
188.106
|
29.998
|
66.211
|
95.103
|
|
1. Tiền
|
90.567
|
188.106
|
29.998
|
53.659
|
82.603
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
12.552
|
12.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
78.459
|
134.210
|
199.189
|
139.142
|
203.498
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.011
|
88.450
|
101.301
|
82.301
|
115.970
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.313
|
46.400
|
97.482
|
56.153
|
86.600
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.303
|
3.529
|
4.575
|
4.838
|
5.078
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.168
|
-4.168
|
-4.168
|
-4.149
|
-4.149
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34.941
|
39.841
|
62.503
|
61.297
|
73.261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
34.941
|
39.841
|
62.503
|
61.297
|
73.261
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.195
|
13.958
|
29.951
|
30.635
|
22.116
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.694
|
2.889
|
18.830
|
15.790
|
12.572
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14.046
|
10.615
|
10.666
|
14.546
|
9.246
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
454
|
454
|
454
|
299
|
299
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
506.581
|
500.752
|
519.076
|
642.374
|
667.049
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
255.070
|
479.395
|
467.533
|
457.540
|
451.162
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
255.070
|
479.395
|
467.533
|
457.540
|
451.162
|
|
- Nguyên giá
|
429.568
|
665.818
|
666.273
|
668.603
|
674.438
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174.498
|
-186.423
|
-198.740
|
-211.063
|
-223.276
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
241.578
|
11.352
|
42.484
|
175.903
|
206.627
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
241.578
|
11.352
|
42.484
|
175.903
|
206.627
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
800
|
800
|
800
|
800
|
800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
800
|
800
|
800
|
800
|
800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.132
|
8.205
|
7.259
|
7.130
|
7.460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.132
|
8.205
|
7.259
|
7.130
|
7.460
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
732.743
|
876.867
|
840.717
|
939.658
|
1.061.028
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
424.853
|
444.067
|
389.562
|
453.257
|
527.390
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
293.308
|
331.921
|
298.337
|
310.690
|
370.666
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
186.024
|
218.216
|
204.812
|
206.168
|
259.737
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.852
|
78.983
|
72.063
|
71.056
|
69.097
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.973
|
1.884
|
1.581
|
2.741
|
1.799
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.719
|
17.129
|
4.570
|
14.441
|
23.970
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.820
|
6.332
|
7.317
|
7.255
|
8.811
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
321
|
0
|
365
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.237
|
1.389
|
2.485
|
836
|
922
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.683
|
7.666
|
5.508
|
7.829
|
6.330
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
131.546
|
112.146
|
91.225
|
142.567
|
156.724
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
131.546
|
112.146
|
91.225
|
142.567
|
156.724
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307.889
|
432.800
|
451.155
|
486.401
|
533.638
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
308.044
|
432.955
|
451.155
|
486.401
|
533.638
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
223.928
|
324.079
|
324.079
|
379.168
|
388.368
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.805
|
24.784
|
24.730
|
24.360
|
24.291
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.229
|
17.229
|
17.229
|
17.229
|
17.229
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.081
|
65.327
|
83.110
|
63.638
|
101.727
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
45.940
|
42.000
|
65.283
|
7.365
|
7.365
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.142
|
23.327
|
17.827
|
56.273
|
94.362
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1.535
|
2.006
|
2.006
|
2.022
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-155
|
-155
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-155
|
-155
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
732.743
|
876.867
|
840.717
|
939.658
|
1.061.028
|