単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 201,550 178,330 207,139 226,162 376,115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,441 34,269 28,288 90,567 188,106
1. Tiền 47,441 34,269 28,288 90,567 188,106
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,744 92,363 134,911 78,459 134,210
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78,073 86,069 124,384 63,011 88,450
2. Trả trước cho người bán 15,251 6,517 10,641 14,313 46,400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22,088 4,099 4,095 5,303 3,529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,668 -4,321 -4,209 -4,168 -4,168
IV. Tổng hàng tồn kho 24,413 28,386 23,427 34,941 39,841
1. Hàng tồn kho 24,413 28,386 23,427 34,941 39,841
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,952 23,311 20,512 22,195 13,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,004 7,522 6,748 7,694 2,889
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,500 15,355 13,311 14,046 10,615
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 448 435 454 454 454
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 442,941 456,328 472,814 506,581 500,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1,000 1,000 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 1,000 1,000 1,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 259,376 252,775 255,826 255,070 479,395
1. Tài sản cố định hữu hình 259,376 252,775 255,826 255,070 479,395
- Nguyên giá 410,548 411,457 422,284 429,568 665,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,172 -158,683 -166,458 -174,498 -186,423
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 173,378 196,333 206,750 241,578 11,352
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 173,378 196,333 206,750 241,578 11,352
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 800 800 800 800 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 800 800 800 800 800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,386 6,420 8,437 8,132 8,205
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,386 6,420 8,437 8,132 8,205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 644,490 634,658 679,953 732,743 876,867
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 370,963 354,330 388,205 424,853 444,067
I. Nợ ngắn hạn 221,717 202,484 248,159 293,308 331,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 134,161 140,290 150,032 186,024 218,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44,149 46,332 74,053 76,852 78,983
4. Người mua trả tiền trước 329 1,387 1,428 3,973 1,884
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,535 3,558 6,590 10,719 17,129
6. Phải trả người lao động 7,316 4,053 5,288 5,820 6,332
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 258 0 224 0 321
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19,113 912 1,092 1,237 1,389
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,856 5,952 9,452 8,683 7,666
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 149,246 151,846 140,046 131,546 112,146
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 149,246 151,846 140,046 131,546 112,146
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 273,527 280,328 291,748 307,889 432,800
I. Vốn chủ sở hữu 273,527 280,483 291,903 308,044 432,955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186,609 223,928 223,928 223,928 324,079
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,805 4,805 4,805 4,805 24,784
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,901 15,901 17,229 17,229 17,229
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,212 35,848 45,940 62,081 65,327
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37,731 26,978 21,133 45,940 42,000
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,481 8,870 24,806 16,142 23,327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 1,535
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 -155 -155 -155 -155
1. Nguồn kinh phí 0 -155 -155 -155 -155
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 644,490 634,658 679,953 732,743 876,867