TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
186,848
|
204,741
|
253,338
|
259,020
|
201,550
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,210
|
22,806
|
7,729
|
33,107
|
47,441
|
1. Tiền
|
6,210
|
22,806
|
7,729
|
33,107
|
47,441
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
143,650
|
141,113
|
206,196
|
188,472
|
112,744
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
104,982
|
95,085
|
139,414
|
109,357
|
78,073
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,775
|
29,867
|
49,756
|
60,734
|
15,251
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,544
|
18,830
|
19,695
|
21,049
|
22,088
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,652
|
-2,668
|
-2,668
|
-2,668
|
-2,668
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,361
|
22,970
|
22,895
|
19,477
|
24,413
|
1. Hàng tồn kho
|
21,361
|
22,970
|
22,895
|
19,477
|
24,413
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,628
|
17,852
|
16,518
|
17,964
|
16,952
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
998
|
2,301
|
793
|
5,900
|
1,004
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,609
|
15,103
|
15,276
|
11,505
|
15,500
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
448
|
448
|
560
|
448
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
285,978
|
300,245
|
330,814
|
367,529
|
442,941
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,652
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,652
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
141,967
|
149,550
|
240,098
|
265,068
|
259,376
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
132,452
|
149,550
|
240,098
|
265,068
|
259,376
|
- Nguyên giá
|
261,409
|
282,359
|
380,743
|
408,940
|
410,548
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128,957
|
-132,808
|
-140,645
|
-143,873
|
-151,172
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,515
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
15,650
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,135
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
114,485
|
133,050
|
77,353
|
90,196
|
173,378
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
114,485
|
133,050
|
77,353
|
90,196
|
173,378
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21,391
|
8,330
|
2,000
|
2,000
|
800
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
21,992
|
7,130
|
800
|
800
|
800
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,801
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,483
|
9,315
|
11,363
|
10,264
|
9,386
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,483
|
9,315
|
11,363
|
10,264
|
9,386
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
472,827
|
504,986
|
584,153
|
626,549
|
644,490
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
216,703
|
238,405
|
319,250
|
360,391
|
370,963
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,614
|
179,419
|
251,707
|
207,922
|
221,717
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
82,873
|
88,211
|
132,548
|
124,209
|
134,161
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
42,467
|
55,514
|
74,828
|
44,814
|
44,149
|
4. Người mua trả tiền trước
|
170
|
584
|
105
|
470
|
329
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,225
|
9,899
|
9,075
|
5,530
|
7,535
|
6. Phải trả người lao động
|
5,767
|
3,588
|
3,661
|
3,303
|
7,316
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
247
|
0
|
187
|
0
|
258
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19,063
|
19,569
|
19,874
|
19,926
|
19,113
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,803
|
2,054
|
11,428
|
9,669
|
8,856
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
49,089
|
58,986
|
67,544
|
152,469
|
149,246
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
49,089
|
58,986
|
67,544
|
152,469
|
149,246
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
256,124
|
266,581
|
264,902
|
266,158
|
273,527
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
256,124
|
266,581
|
264,902
|
266,158
|
273,527
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186,609
|
186,609
|
186,609
|
186,609
|
186,609
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
4,805
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,707
|
13,707
|
15,901
|
15,901
|
15,901
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,003
|
61,460
|
57,587
|
58,843
|
66,212
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,757
|
5,692
|
37,731
|
37,731
|
37,731
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45,246
|
55,768
|
19,856
|
21,112
|
28,481
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
472,827
|
504,986
|
584,153
|
626,549
|
644,490
|