単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 109,786 98,723 156,339 147,252 219,741
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,722 12,487 14,192 14,975
Doanh thu thuần 109,786 94,001 143,852 133,060 204,766
Giá vốn hàng bán 73,968 59,870 91,509 85,682 135,396
Lợi nhuận gộp 35,818 34,131 52,343 47,378 69,371
Doanh thu hoạt động tài chính 244 100 541 298 439
Chi phí tài chính 3,302 2,891 3,475 3,347 6,296
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,302 2,891 3,475 3,347 5,891
Chi phí bán hàng 14,880 13,786 23,323 17,651 26,834
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,519 6,248 6,002 6,287 7,375
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,360 11,305 20,085 20,391 29,305
Thu nhập khác 244 0 609
Chi phí khác 69 82 82 37 430
Lợi nhuận khác 176 -82 -82 -37 179
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,536 11,223 20,002 20,354 29,484
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,055 2,352 4,065 4,212 6,172
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,055 2,352 4,065 4,212 6,172
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,481 8,870 15,937 16,142 23,312
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -15
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,481 8,870 15,937 16,142 23,327
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)