単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178,330 207,139 226,162 376,115 321,641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,269 28,288 90,567 188,106 29,998
1. Tiền 34,269 28,288 90,567 188,106 29,998
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,363 134,911 78,459 134,210 199,189
1. Phải thu khách hàng 86,069 124,384 63,011 88,450 101,301
2. Trả trước cho người bán 6,517 10,641 14,313 46,400 97,482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,099 4,095 5,303 3,529 4,575
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,321 -4,209 -4,168 -4,168 -4,168
IV. Tổng hàng tồn kho 28,386 23,427 34,941 39,841 62,503
1. Hàng tồn kho 28,386 23,427 34,941 39,841 62,503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,311 20,512 22,195 13,958 29,951
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,522 6,748 7,694 2,889 18,830
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,355 13,311 14,046 10,615 10,666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 435 454 454 454 454
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 456,328 472,814 506,581 500,752 519,076
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1,000 1,000 1,000 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 1,000 1,000 1,000 1,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 252,775 255,826 255,070 479,395 467,533
1. Tài sản cố định hữu hình 252,775 255,826 255,070 479,395 467,533
- Nguyên giá 411,457 422,284 429,568 665,818 666,273
- Giá trị hao mòn lũy kế -158,683 -166,458 -174,498 -186,423 -198,740
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 800 800 800 800 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 800 800 800 800 800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,420 8,437 8,132 8,205 7,259
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,420 8,437 8,132 8,205 7,259
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634,658 679,953 732,743 876,867 840,717
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 354,330 388,205 424,853 444,067 389,562
I. Nợ ngắn hạn 202,484 248,159 293,308 331,921 298,337
1. Vay và nợ ngắn 140,290 150,032 186,024 218,216 204,812
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,332 74,053 76,852 78,983 72,063
4. Người mua trả tiền trước 1,387 1,428 3,973 1,884 1,581
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,558 6,590 10,719 17,129 4,570
6. Phải trả người lao động 4,053 5,288 5,820 6,332 7,317
7. Chi phí phải trả 0 224 0 321 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 912 1,092 1,237 1,389 2,485
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 151,846 140,046 131,546 112,146 91,225
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 151,846 140,046 131,546 112,146 91,225
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,328 291,748 307,889 432,800 451,155
I. Vốn chủ sở hữu 280,483 291,903 308,044 432,955 451,155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 223,928 223,928 223,928 324,079 324,079
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,805 4,805 4,805 24,784 24,730
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,901 17,229 17,229 17,229 17,229
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,848 45,940 62,081 65,327 83,110
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -155 -155 -155 -155 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,952 9,452 8,683 7,666 5,508
2. Nguồn kinh phí -155 -155 -155 -155 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 1,535 2,006
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634,658 679,953 732,743 876,867 840,717