単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 156,245 87,670 128,140 221,425 188,985
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -114,498 -80,135 -101,371 -157,406 -190,463
3. Tiền chi trả cho người lao động -17,382 -14,656 -14,090 -17,271 -19,610
4. Tiền chi trả lãi vay -2,099 -2,891 -1,699 -5,123 -2,645
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6,000 -1,036 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 950 2,957 1,205 189 13,950
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12,921 -7,212 -4,873 -3,538 -3,996
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,295 -20,267 6,276 38,276 -13,779
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -410 -1,672 -10,737 -3,779 -968
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,507
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 39 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,917 3,367 -10,737 -3,779 -968
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 100,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 126,928 76,275 84,714 118,615 129,368
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -120,198 -67,546 -86,771 -88,524 -103,076
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,600 -13,500
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,730 8,729 -2,057 27,491 112,793
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,108 -8,172 -6,518 61,989 98,046
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,107 42,441 34,269 28,288 90,567
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 226 537 290 -507
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 47,441 34,269 28,288 90,567 188,106