|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
156,339
|
147,252
|
219,741
|
184,638
|
242,601
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,487
|
14,192
|
14,975
|
11,178
|
13,899
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143,852
|
133,060
|
204,766
|
173,459
|
228,702
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91,509
|
85,682
|
135,396
|
112,369
|
131,195
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52,343
|
47,378
|
69,371
|
61,091
|
97,507
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
541
|
298
|
439
|
302
|
333
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,475
|
3,347
|
6,296
|
5,042
|
6,436
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,475
|
3,347
|
5,891
|
4,630
|
5,750
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,323
|
17,651
|
26,834
|
23,405
|
35,201
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,002
|
6,287
|
7,375
|
10,577
|
11,428
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,085
|
20,391
|
29,305
|
22,368
|
44,776
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
609
|
0
|
4,690
|
|
13. Chi phí khác
|
82
|
37
|
430
|
32
|
1,434
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-82
|
-37
|
179
|
-32
|
3,257
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,002
|
20,354
|
29,484
|
22,336
|
48,032
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,065
|
4,212
|
6,172
|
4,518
|
9,593
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,065
|
4,212
|
6,172
|
4,518
|
9,593
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,937
|
16,142
|
23,312
|
17,819
|
38,440
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
-15
|
-9
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,937
|
16,142
|
23,327
|
17,827
|
38,440
|