|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
109,786
|
98,723
|
156,339
|
147,252
|
219,741
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
4,722
|
12,487
|
14,192
|
14,975
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
109,786
|
94,001
|
143,852
|
133,060
|
204,766
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,968
|
59,870
|
91,509
|
85,682
|
135,396
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,818
|
34,131
|
52,343
|
47,378
|
69,371
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
244
|
100
|
541
|
298
|
439
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,302
|
2,891
|
3,475
|
3,347
|
6,296
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,302
|
2,891
|
3,475
|
3,347
|
5,891
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,880
|
13,786
|
23,323
|
17,651
|
26,834
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,519
|
6,248
|
6,002
|
6,287
|
7,375
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,360
|
11,305
|
20,085
|
20,391
|
29,305
|
|
12. Thu nhập khác
|
244
|
|
0
|
|
609
|
|
13. Chi phí khác
|
69
|
82
|
82
|
37
|
430
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
176
|
-82
|
-82
|
-37
|
179
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,536
|
11,223
|
20,002
|
20,354
|
29,484
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,055
|
2,352
|
4,065
|
4,212
|
6,172
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,055
|
2,352
|
4,065
|
4,212
|
6,172
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,481
|
8,870
|
15,937
|
16,142
|
23,312
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
-15
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,481
|
8,870
|
15,937
|
16,142
|
23,327
|