Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 109,786 98,723 156,339 147,252 219,741
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,722 12,487 14,192 14,975
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 109,786 94,001 143,852 133,060 204,766
4. Giá vốn hàng bán 73,968 59,870 91,509 85,682 135,396
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,818 34,131 52,343 47,378 69,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính 244 100 541 298 439
7. Chi phí tài chính 3,302 2,891 3,475 3,347 6,296
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,302 2,891 3,475 3,347 5,891
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 14,880 13,786 23,323 17,651 26,834
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,519 6,248 6,002 6,287 7,375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,360 11,305 20,085 20,391 29,305
12. Thu nhập khác 244 0 609
13. Chi phí khác 69 82 82 37 430
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 176 -82 -82 -37 179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,536 11,223 20,002 20,354 29,484
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,055 2,352 4,065 4,212 6,172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,055 2,352 4,065 4,212 6,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,481 8,870 15,937 16,142 23,312
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,481 8,870 15,937 16,142 23,327