Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,717 24,261 27,054 19,888 24,319
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,717 24,261 27,054 19,888 24,319
4. Giá vốn hàng bán 8,914 11,895 15,716 11,563 11,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,803 12,367 11,338 8,325 12,694
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 22 22 4 22
7. Chi phí tài chính 2,602 1,957 1,485 698 612
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,602 1,957 1,485 698 612
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,182 2,583 2,677 2,394 2,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,639 3,011 3,075 3,069 3,168
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,381 4,838 4,124 2,169 6,450
12. Thu nhập khác 187 464 5,506 514 1,005
13. Chi phí khác 11 73 3 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 175 391 5,502 513 1,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,556 5,229 9,627 2,681 7,456
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 698 487 1,404
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 698 487 1,404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,556 5,229 8,928 2,195 6,052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,556 5,229 8,928 2,195 6,052