1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,986
|
17,717
|
24,261
|
27,054
|
19,888
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16,986
|
17,717
|
24,261
|
27,054
|
19,888
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,744
|
8,914
|
11,895
|
15,716
|
11,563
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,242
|
8,803
|
12,367
|
11,338
|
8,325
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
1
|
22
|
22
|
4
|
7. Chi phí tài chính
|
3,079
|
2,602
|
1,957
|
1,485
|
698
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,079
|
2,602
|
1,957
|
1,485
|
698
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,536
|
2,182
|
2,583
|
2,677
|
2,394
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,925
|
2,639
|
3,011
|
3,075
|
3,069
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-293
|
1,381
|
4,838
|
4,124
|
2,169
|
12. Thu nhập khác
|
110
|
187
|
464
|
5,506
|
514
|
13. Chi phí khác
|
3
|
11
|
73
|
3
|
2
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
108
|
175
|
391
|
5,502
|
513
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-185
|
1,556
|
5,229
|
9,627
|
2,681
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
698
|
487
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
698
|
487
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-185
|
1,556
|
5,229
|
8,928
|
2,195
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-185
|
1,556
|
5,229
|
8,928
|
2,195
|