1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
431.349
|
438.668
|
598.675
|
1.012.941
|
1.036.420
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
431.349
|
438.668
|
598.675
|
1.012.941
|
1.036.420
|
4. Giá vốn hàng bán
|
360.264
|
375.212
|
516.519
|
869.316
|
881.598
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.085
|
63.456
|
82.156
|
143.625
|
154.823
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.898
|
32.225
|
23.215
|
33.641
|
30.306
|
7. Chi phí tài chính
|
8.833
|
440
|
-19.708
|
-29.538
|
-14.675
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
11
|
0
|
0
|
139
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58.128
|
57.557
|
71.360
|
117.977
|
98.734
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.022
|
37.683
|
53.719
|
88.826
|
101.070
|
12. Thu nhập khác
|
943
|
1.135
|
846
|
609
|
2.262
|
13. Chi phí khác
|
970
|
1.098
|
258
|
1.258
|
1.655
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-27
|
37
|
588
|
-649
|
607
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.995
|
37.720
|
54.307
|
88.177
|
101.677
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.795
|
8.471
|
11.332
|
20.859
|
20.794
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.795
|
8.471
|
11.332
|
20.859
|
20.794
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.200
|
29.249
|
42.975
|
67.318
|
80.882
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.200
|
29.249
|
42.975
|
67.318
|
80.882
|