単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,740 11,034 37,602 27,914 32,173
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23,740 11,034 37,602 27,914 32,173
4. Giá vốn hàng bán 23,579 8,690 25,238 36,363 19,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 161 2,344 12,365 -8,448 12,205
6. Doanh thu hoạt động tài chính 170 2 -26 36 60
7. Chi phí tài chính 1,068 757 625 348 180
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,068 573 0 348 180
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 221 182 390 414 556
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,017 840 -2,270 -14,268 6,691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,976 567 13,594 5,094 4,838
12. Thu nhập khác 4,239 136 4,277 186 97
13. Chi phí khác 375 606 12,540 1,158 1,254
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,864 -470 -8,263 -972 -1,157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 888 97 5,331 4,123 3,680
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 888 97 5,331 4,123 3,680
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 888 97 5,331 4,123 3,680