|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,740
|
11,034
|
37,602
|
27,914
|
32,173
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23,740
|
11,034
|
37,602
|
27,914
|
32,173
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,579
|
8,690
|
25,238
|
36,363
|
19,968
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
161
|
2,344
|
12,365
|
-8,448
|
12,205
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
170
|
2
|
-26
|
36
|
60
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,068
|
757
|
625
|
348
|
180
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,068
|
573
|
0
|
348
|
180
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
221
|
182
|
390
|
414
|
556
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,017
|
840
|
-2,270
|
-14,268
|
6,691
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,976
|
567
|
13,594
|
5,094
|
4,838
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,239
|
136
|
4,277
|
186
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
375
|
606
|
12,540
|
1,158
|
1,254
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,864
|
-470
|
-8,263
|
-972
|
-1,157
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
888
|
97
|
5,331
|
4,123
|
3,680
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
888
|
97
|
5,331
|
4,123
|
3,680
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
888
|
97
|
5,331
|
4,123
|
3,680
|