Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,810 37,271 32,121 23,740 11,034
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,810 37,271 32,121 23,740 11,034
4. Giá vốn hàng bán 51,452 32,151 29,391 23,579 8,690
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -4,642 5,120 2,730 161 2,344
6. Doanh thu hoạt động tài chính -176 10 213 170 2
7. Chi phí tài chính 657 516 1,121 1,068 757
-Trong đó: Chi phí lãi vay 657 516 1,121 1,068 573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 326 280 271 221 182
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -2,529 4,149 -507 2,017 840
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,271 185 2,057 -2,976 567
12. Thu nhập khác 3,769 32 941 4,239 136
13. Chi phí khác 340 84 1,741 375 606
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,429 -52 -801 3,864 -470
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 158 133 1,257 888 97
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 158 133 1,257 888 97
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 158 133 1,257 888 97