|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,810
|
37,271
|
32,121
|
23,740
|
11,034
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,810
|
37,271
|
32,121
|
23,740
|
11,034
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,452
|
32,151
|
29,391
|
23,579
|
8,690
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4,642
|
5,120
|
2,730
|
161
|
2,344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-176
|
10
|
213
|
170
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
657
|
516
|
1,121
|
1,068
|
757
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
657
|
516
|
1,121
|
1,068
|
573
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
326
|
280
|
271
|
221
|
182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-2,529
|
4,149
|
-507
|
2,017
|
840
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,271
|
185
|
2,057
|
-2,976
|
567
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,769
|
32
|
941
|
4,239
|
136
|
|
13. Chi phí khác
|
340
|
84
|
1,741
|
375
|
606
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,429
|
-52
|
-801
|
3,864
|
-470
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
158
|
133
|
1,257
|
888
|
97
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
158
|
133
|
1,257
|
888
|
97
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
158
|
133
|
1,257
|
888
|
97
|