1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
841,426
|
526,172
|
409,588
|
306,148
|
165,912
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
841,426
|
526,172
|
409,588
|
306,148
|
165,912
|
4. Giá vốn hàng bán
|
743,033
|
439,090
|
361,352
|
398,187
|
158,274
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98,393
|
87,082
|
48,236
|
-92,039
|
7,637
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
482
|
194
|
20,273
|
15,181
|
1,732
|
7. Chi phí tài chính
|
56,195
|
43,884
|
42,768
|
29,654
|
27,275
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,365
|
19,443
|
40,274
|
29,370
|
27,275
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,825
|
49,184
|
32,583
|
24,719
|
19,351
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,145
|
-5,792
|
-6,842
|
-131,231
|
-37,256
|
12. Thu nhập khác
|
4,948
|
1,841
|
4,694
|
2,239
|
3,826
|
13. Chi phí khác
|
3,288
|
4,475
|
6,364
|
5,501
|
8,267
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,661
|
-2,634
|
-1,670
|
-3,263
|
-4,440
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
516
|
-8,425
|
-8,512
|
-134,494
|
-41,697
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
344
|
-1,130
|
3,405
|
1,577
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
344
|
-1,130
|
3,405
|
1,577
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
171
|
-7,296
|
-11,917
|
-136,071
|
-41,697
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
171
|
-7,296
|
-11,917
|
-136,071
|
-41,697
|