Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 526,172 409,588 306,148 165,912 116,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 526,172 409,588 306,148 165,912 116,961
4. Giá vốn hàng bán 439,090 361,352 398,187 158,274 83,787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 87,082 48,236 -92,039 7,637 33,174
6. Doanh thu hoạt động tài chính 194 20,273 15,181 1,732 10,164
7. Chi phí tài chính 43,884 42,768 29,654 27,275 24,412
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,443 40,274 29,370 27,275 21,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,184 32,583 24,719 19,351 18,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,792 -6,842 -131,231 -37,256 98
12. Thu nhập khác 1,841 4,694 2,239 3,826 590
13. Chi phí khác 4,475 6,364 5,501 8,267 6,127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,634 -1,670 -3,263 -4,440 -5,537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8,425 -8,512 -134,494 -41,697 -5,439
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,130 3,405 1,577 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1,130 3,405 1,577 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,296 -11,917 -136,071 -41,697 -5,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,296 -11,917 -136,071 -41,697 -5,439