Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,532 70,796 89,634 32,207 33,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 526 169 631 268 145
1. Tiền 526 169 631 268 145
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,600 5,600 5,600 5,600 5,600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,600 5,600 5,600 5,600 5,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,824 60,954 83,340 26,213 27,200
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,249 22,413 42,569 19,570 23,894
2. Trả trước cho người bán 1,961 2,212 5,541 2,325 2,181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 21,351 28,803 33,533 5,328 11,828
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,207 17,132 12,036 79,352 100,798
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,944 -9,606 -10,340 -80,363 -111,501
IV. Tổng hàng tồn kho 90 3,427 48 48 48
1. Hàng tồn kho 176 3,513 48 48 48
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -86 -86 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 491 647 15 77 9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 489 385 13 10 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 260 0 60 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 8 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 289,516 235,409 168,392 123,914 122,951
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 1,000 11,000 1,025 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,000 1,000 11,000 1,025 1,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26,913 23,489 17,707 14,400 18,724
1. Tài sản cố định hữu hình 26,913 23,489 17,707 14,400 18,724
- Nguyên giá 52,328 49,520 29,471 25,325 30,817
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,415 -26,031 -11,764 -10,925 -12,094
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
III. Bất động sản đầu tư 6,847 8,355 7,490 9,660 9,203
- Nguyên giá 9,813 12,621 11,824 15,970 15,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,966 -4,266 -4,334 -6,310 -6,767
IV. Tài sản dở dang dài hạn 75,902 75,902 75,902 80,701 75,902
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 75,902 75,902 75,902 80,701 75,902
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 178,384 126,652 56,261 18,108 18,108
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 158,105 158,573 72,693 72,693 72,693
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 44,838 44,838 101,914 86,674 49,624
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,559 -76,760 -118,346 -141,260 -104,210
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 470 11 33 21 14
1. Chi phí trả trước dài hạn 470 11 33 21 14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 343,048 306,205 258,026 156,121 155,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 79,032 90,425 71,504 69,741 66,989
I. Nợ ngắn hạn 49,946 62,308 50,978 52,562 50,879
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,448 10,921 14,051 13,382 15,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,266 26,189 11,737 15,325 9,378
4. Người mua trả tiền trước 111 111 110 110 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 354 0 18 0 68
6. Phải trả người lao động 1,012 335 197 174 183
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,258 675 1,122 830 1,482
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,134 2,138 2,238 1,723 3,342
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,940 21,940 21,504 21,016 21,016
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,422 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29,086 28,117 20,526 17,179 16,110
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,947 15,952 5,812 5,890 5,975
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 13,140 12,165 14,714 11,289 10,135
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 264,016 215,781 186,523 86,380 88,963
I. Vốn chủ sở hữu 264,016 215,781 186,523 86,380 88,963
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,062 262,062 262,062 262,062 262,062
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,232 1,232 1,232 1,232 1,232
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 724 -47,511 -76,769 -176,912 -174,329
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -22,621 -48,321 -47,511 -76,769 -176,912
- LNST chưa phân phối kỳ này 23,345 810 -29,258 -100,143 2,583
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 343,048 306,205 258,026 156,121 155,952