|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
27,232
|
67,691
|
33,001
|
37,179
|
37,344
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
154
|
121
|
145
|
2,920
|
199
|
|
1. Tiền
|
154
|
121
|
145
|
2,920
|
199
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,600
|
5,600
|
5,600
|
12,100
|
18,525
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,600
|
5,600
|
5,600
|
12,100
|
18,525
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,373
|
56,177
|
27,200
|
22,056
|
18,567
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30,222
|
25,794
|
23,894
|
21,594
|
18,191
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,300
|
2,133
|
2,181
|
2,039
|
1,997
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,328
|
5,328
|
11,828
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29,351
|
103,285
|
100,798
|
101,009
|
100,948
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45,828
|
-80,363
|
-111,501
|
-102,586
|
-102,569
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48
|
5,281
|
48
|
48
|
48
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48
|
5,281
|
48
|
48
|
48
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57
|
511
|
9
|
55
|
5
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4
|
4
|
7
|
53
|
3
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51
|
506
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
123,795
|
86,322
|
122,951
|
122,296
|
121,911
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,338
|
19,031
|
18,724
|
18,416
|
18,109
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,338
|
19,031
|
18,724
|
18,416
|
18,109
|
|
- Nguyên giá
|
30,817
|
30,817
|
30,817
|
30,817
|
30,817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,479
|
-11,786
|
-12,094
|
-12,401
|
-12,708
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
244
|
244
|
244
|
244
|
244
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9,431
|
9,317
|
9,203
|
9,089
|
8,975
|
|
- Nguyên giá
|
15,970
|
15,970
|
15,970
|
15,970
|
15,970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,538
|
-6,653
|
-6,767
|
-6,881
|
-6,995
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
75,902
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18,108
|
-18,942
|
18,108
|
17,887
|
17,887
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
146,693
|
72,693
|
72,693
|
72,693
|
72,693
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
49,624
|
49,624
|
49,624
|
49,624
|
49,624
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-178,210
|
-141,260
|
-104,210
|
-104,430
|
-104,430
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15
|
14
|
14
|
1
|
38
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15
|
14
|
14
|
1
|
38
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
151,027
|
154,013
|
155,952
|
159,475
|
159,255
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
67,646
|
69,540
|
66,989
|
67,803
|
68,097
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,901
|
48,697
|
50,879
|
49,377
|
49,428
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16,783
|
10,474
|
15,300
|
15,937
|
16,086
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,720
|
15,296
|
9,378
|
9,370
|
9,491
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
110
|
111
|
110
|
110
|
110
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10
|
0
|
68
|
105
|
132
|
|
6. Phải trả người lao động
|
172
|
181
|
183
|
417
|
238
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
890
|
730
|
1,482
|
1,480
|
1,393
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,142
|
810
|
3,342
|
939
|
907
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,074
|
21,095
|
21,016
|
21,019
|
21,069
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,745
|
20,844
|
16,110
|
18,426
|
18,669
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5,909
|
5,919
|
5,975
|
5,975
|
6,006
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
2,250
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
11,836
|
12,675
|
10,135
|
12,451
|
12,663
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
83,380
|
84,473
|
88,963
|
91,672
|
91,158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
83,380
|
84,473
|
88,963
|
91,672
|
91,158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
262,062
|
262,062
|
262,062
|
262,062
|
262,062
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,232
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-179,912
|
-178,819
|
-174,329
|
-171,620
|
-172,134
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-176,912
|
-176,703
|
-176,912
|
-174,549
|
-174,549
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,000
|
-2,116
|
2,583
|
2,929
|
2,416
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
151,027
|
154,013
|
155,952
|
159,475
|
159,255
|