Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.691 33.001 37.179 31.494 34.942
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 121 145 2.920 199 82
1. Tiền 121 145 2.920 199 82
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.600 5.600 12.100 18.769 24.413
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.600 5.600 12.100 18.769 24.413
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56.177 27.200 22.056 12.473 10.395
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.794 23.894 21.594 18.191 13.020
2. Trả trước cho người bán 2.133 2.181 2.039 1.997 1.991
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.328 11.828 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 103.285 100.798 101.009 94.954 94.954
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80.363 -111.501 -102.586 -102.669 -99.569
IV. Tổng hàng tồn kho 5.281 48 48 48 48
1. Hàng tồn kho 5.281 48 48 48 48
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 511 9 55 5 3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4 7 53 3 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 506 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86.322 122.951 122.296 121.756 121.321
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.031 18.724 18.416 18.109 17.801
1. Tài sản cố định hữu hình 19.031 18.724 18.416 18.109 17.801
- Nguyên giá 30.817 30.817 30.817 30.817 30.817
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.786 -12.094 -12.401 -12.708 -13.016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
III. Bất động sản đầu tư 9.317 9.203 9.089 8.975 8.861
- Nguyên giá 15.970 15.970 15.970 15.970 15.970
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.653 -6.767 -6.881 -6.995 -7.109
IV. Tài sản dở dang dài hạn 75.902 75.902 75.902 75.902 75.902
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 75.902 75.902 75.902 75.902 75.902
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn -18.942 18.108 17.887 17.732 17.732
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72.693 72.693 72.693 56.723 56.723
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 49.624 49.624 49.624 59.844 59.844
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -141.260 -104.210 -104.430 -98.835 -98.835
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14 14 1 38 23
1. Chi phí trả trước dài hạn 14 14 1 38 23
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154.013 155.952 159.475 153.250 156.263
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69.540 66.989 67.803 62.340 62.357
I. Nợ ngắn hạn 48.697 50.879 49.377 49.422 49.220
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10.474 15.300 15.937 16.086 15.638
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.296 9.378 9.370 9.491 9.419
4. Người mua trả tiền trước 111 110 110 110 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 68 105 132 177
6. Phải trả người lao động 181 183 417 231 291
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 730 1.482 1.480 1.393 1.493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 810 3.342 939 907 1.011
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.095 21.016 21.019 21.069 21.082
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.844 16.110 18.426 12.919 13.137
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.919 5.975 5.975 256 306
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.250 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 12.675 10.135 12.451 12.663 12.831
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84.473 88.963 91.672 90.910 93.906
I. Vốn chủ sở hữu 84.473 88.963 91.672 90.910 93.906
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262.062 262.062 262.062 262.062 262.062
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.232 1.232 1.232 0 1.232
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 1.232 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -178.819 -174.329 -171.620 -172.382 -169.386
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -176.703 -176.912 -174.549 -174.549 -174.549
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.116 2.583 2.929 2.167 5.164
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154.013 155.952 159.475 153.250 156.263