|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
83.440
|
87.590
|
27.232
|
67.691
|
33.001
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
269
|
11.560
|
154
|
121
|
145
|
|
1. Tiền
|
269
|
11.560
|
154
|
121
|
145
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.446
|
70.367
|
21.373
|
56.177
|
27.200
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.167
|
39.975
|
30.222
|
25.794
|
23.894
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.325
|
2.300
|
2.300
|
2.133
|
2.181
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
42.895
|
35.141
|
5.328
|
5.328
|
11.828
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.573
|
14.463
|
29.351
|
103.285
|
100.798
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21.513
|
-21.513
|
-45.828
|
-80.363
|
-111.501
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48
|
48
|
48
|
5.281
|
48
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48
|
48
|
48
|
5.281
|
48
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
77
|
15
|
57
|
511
|
9
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
7
|
4
|
4
|
7
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60
|
0
|
51
|
506
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
8
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172.068
|
209.323
|
123.795
|
86.322
|
122.951
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.025
|
11.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.025
|
11.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.400
|
19.646
|
19.338
|
19.031
|
18.724
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.400
|
19.646
|
19.338
|
19.031
|
18.724
|
|
- Nguyên giá
|
25.325
|
30.817
|
30.817
|
30.817
|
30.817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.925
|
-11.172
|
-11.479
|
-11.786
|
-12.094
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
244
|
244
|
244
|
244
|
244
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.660
|
9.546
|
9.431
|
9.317
|
9.203
|
|
- Nguyên giá
|
15.970
|
15.970
|
15.970
|
15.970
|
15.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.310
|
-6.424
|
-6.538
|
-6.653
|
-6.767
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
80.701
|
75.902
|
75.902
|
75.902
|
75.902
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
75.902
|
75.902
|
75.902
|
75.902
|
75.902
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.799
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
56.261
|
93.211
|
18.108
|
-18.942
|
18.108
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
72.693
|
146.693
|
146.693
|
72.693
|
72.693
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
86.674
|
49.624
|
49.624
|
49.624
|
49.624
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-103.106
|
-103.106
|
-178.210
|
-141.260
|
-104.210
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21
|
18
|
15
|
14
|
14
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21
|
18
|
15
|
14
|
14
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
255.508
|
296.912
|
151.027
|
154.013
|
155.952
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69.006
|
110.440
|
67.646
|
69.540
|
66.989
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51.524
|
94.088
|
49.901
|
48.697
|
50.879
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.382
|
15.708
|
16.783
|
10.474
|
15.300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.325
|
54.055
|
9.720
|
15.296
|
9.378
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
110
|
112
|
110
|
111
|
110
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
11
|
10
|
0
|
68
|
|
6. Phải trả người lao động
|
174
|
342
|
172
|
181
|
183
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
810
|
838
|
890
|
730
|
1.482
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.420
|
2.632
|
1.142
|
810
|
3.342
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.302
|
20.389
|
21.074
|
21.095
|
21.016
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.482
|
16.352
|
17.745
|
20.844
|
16.110
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.890
|
5.880
|
5.909
|
5.919
|
5.975
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.250
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
11.591
|
10.472
|
11.836
|
12.675
|
10.135
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
186.502
|
186.472
|
83.380
|
84.473
|
88.963
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
186.502
|
186.472
|
83.380
|
84.473
|
88.963
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
262.062
|
262.062
|
262.062
|
262.062
|
262.062
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.232
|
1.232
|
0
|
1.232
|
1.232
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1.232
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-76.790
|
-76.820
|
-179.912
|
-178.819
|
-174.329
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-76.835
|
-76.790
|
-176.912
|
-176.703
|
-176.912
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46
|
-30
|
-3.000
|
-2.116
|
2.583
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
255.508
|
296.912
|
151.027
|
154.013
|
155.952
|