単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27,232 67,691 33,001 37,179 37,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 154 121 145 2,920 199
1. Tiền 154 121 145 2,920 199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,600 5,600 5,600 12,100 18,525
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,600 5,600 5,600 12,100 18,525
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,373 56,177 27,200 22,056 18,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,222 25,794 23,894 21,594 18,191
2. Trả trước cho người bán 2,300 2,133 2,181 2,039 1,997
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5,328 5,328 11,828 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 29,351 103,285 100,798 101,009 100,948
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,828 -80,363 -111,501 -102,586 -102,569
IV. Tổng hàng tồn kho 48 5,281 48 48 48
1. Hàng tồn kho 48 5,281 48 48 48
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 57 511 9 55 5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4 4 7 53 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51 506 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 123,795 86,322 122,951 122,296 121,911
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,338 19,031 18,724 18,416 18,109
1. Tài sản cố định hữu hình 19,338 19,031 18,724 18,416 18,109
- Nguyên giá 30,817 30,817 30,817 30,817 30,817
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,479 -11,786 -12,094 -12,401 -12,708
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
III. Bất động sản đầu tư 9,431 9,317 9,203 9,089 8,975
- Nguyên giá 15,970 15,970 15,970 15,970 15,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,538 -6,653 -6,767 -6,881 -6,995
IV. Tài sản dở dang dài hạn 75,902 75,902 75,902 75,902 75,902
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 75,902 75,902 75,902 75,902 75,902
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,108 -18,942 18,108 17,887 17,887
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 146,693 72,693 72,693 72,693 72,693
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 49,624 49,624 49,624 49,624 49,624
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -178,210 -141,260 -104,210 -104,430 -104,430
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15 14 14 1 38
1. Chi phí trả trước dài hạn 15 14 14 1 38
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 151,027 154,013 155,952 159,475 159,255
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,646 69,540 66,989 67,803 68,097
I. Nợ ngắn hạn 49,901 48,697 50,879 49,377 49,428
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,783 10,474 15,300 15,937 16,086
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,720 15,296 9,378 9,370 9,491
4. Người mua trả tiền trước 110 111 110 110 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10 0 68 105 132
6. Phải trả người lao động 172 181 183 417 238
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 890 730 1,482 1,480 1,393
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,142 810 3,342 939 907
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,074 21,095 21,016 21,019 21,069
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,745 20,844 16,110 18,426 18,669
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5,909 5,919 5,975 5,975 6,006
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 2,250 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 11,836 12,675 10,135 12,451 12,663
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83,380 84,473 88,963 91,672 91,158
I. Vốn chủ sở hữu 83,380 84,473 88,963 91,672 91,158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,062 262,062 262,062 262,062 262,062
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 1,232 1,232 1,232 1,232
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,232 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -179,912 -178,819 -174,329 -171,620 -172,134
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -176,912 -176,703 -176,912 -174,549 -174,549
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,000 -2,116 2,583 2,929 2,416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 151,027 154,013 155,952 159,475 159,255