Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 427.756 495.143 574.151 621.436 435.661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.593 11.754 15.180 30.999 20.243
1. Tiền 23.593 11.754 15.180 19.639 20.243
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 11.360 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97.006 102.006 71.506 123.000 76.000
1. Chứng khoán kinh doanh 6 6 6 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 97.000 102.000 71.500 123.000 76.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 189.960 208.352 309.329 325.914 217.981
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 174.693 188.393 291.926 274.874 206.078
2. Trả trước cho người bán 8.717 14.697 7.991 13.682 10.430
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.029 15.092 20.638 53.636 18.813
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.480 -9.830 -11.226 -16.278 -17.340
IV. Tổng hàng tồn kho 116.336 160.590 170.820 134.376 99.733
1. Hàng tồn kho 116.336 160.590 170.820 134.376 99.733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 860 12.440 7.315 7.147 21.704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 228 8.480 5.681 6.681 16.022
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.932 1.484 0 5.682
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 633 1.027 150 466 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 410.112 412.970 408.004 338.753 380.909
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 11.335 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 11.335 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 388.555 352.289 383.546 311.129 336.703
1. Tài sản cố định hữu hình 374.254 338.043 369.353 311.129 336.703
- Nguyên giá 766.893 778.886 846.156 760.923 822.670
- Giá trị hao mòn lũy kế -392.638 -440.844 -476.803 -449.794 -485.967
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.300 14.247 14.194 0 0
- Nguyên giá 14.636 14.636 14.636 245 245
- Giá trị hao mòn lũy kế -336 -389 -443 -245 -245
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 369 34.375 2.464 53 25.427
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 369 34.375 2.464 53 25.427
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.805 16.538 13.348 13.459 13.201
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 17.338 15.538 15.538 15.538 15.538
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.533 0 -2.190 -2.079 -2.338
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.552 7.318 6.578 1.092 4.274
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.583 6.093 5.257 360 3.618
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 68 444 561 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 901 781 760 732 657
VII. Lợi thế thương mại 2.831 2.449 2.068 1.686 1.304
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 837.868 908.113 982.155 960.189 816.570
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 392.210 436.233 491.988 558.272 497.081
I. Nợ ngắn hạn 381.447 408.950 460.793 473.010 349.931
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 285.906 311.755 299.181 334.994 224.959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.512 46.390 115.230 82.293 67.280
4. Người mua trả tiền trước 2.239 1.356 829 20 1.958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.961 4.740 5.019 5.937 2.364
6. Phải trả người lao động 29.091 22.994 18.702 13.455 13.996
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.897 635 5.478 7.555 6.385
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 164 0 191 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.058 10.624 6.092 5.264 4.600
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.000 0 800 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.621 10.457 9.270 23.492 28.389
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.763 27.283 31.196 85.262 147.150
1. Phải trả người bán dài hạn 0 5.033 5.440 62.493 114.294
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 18.250 22.750 22.650 23.350
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.763 4.000 3.006 0 9.100
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 119 406
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 445.658 471.880 490.167 401.917 319.489
I. Vốn chủ sở hữu 445.658 471.880 490.167 401.917 319.489
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 71.400 101.400 101.400 101.400 101.400
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.938 29.020 30.614 32.220 36.025
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 171.726 173.192 187.757 156.497 98.750
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 118.501 153.658 153.775 138.045 126.123
- LNST chưa phân phối kỳ này 53.225 19.533 33.982 18.452 -27.373
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 175.645 168.319 170.446 111.850 83.364
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 837.868 908.113 982.155 960.189 816.570