|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
221,427
|
256,453
|
197,074
|
194,111
|
170,149
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
849
|
1,533
|
1,311
|
661
|
821
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
220,577
|
254,920
|
195,763
|
193,451
|
169,328
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
190,626
|
213,472
|
167,158
|
159,548
|
145,783
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,951
|
41,448
|
28,605
|
33,903
|
23,545
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
201
|
1,361
|
1,394
|
1,080
|
1,189
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,555
|
2,786
|
2,960
|
1,900
|
1,299
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,267
|
1,736
|
1,938
|
1,470
|
988
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,375
|
5,934
|
3,402
|
3,355
|
3,081
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,610
|
22,214
|
17,105
|
22,115
|
19,163
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,613
|
11,875
|
6,532
|
7,612
|
1,191
|
|
12. Thu nhập khác
|
300
|
448
|
254
|
211
|
2,403
|
|
13. Chi phí khác
|
255
|
155
|
135
|
92
|
787
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
45
|
293
|
119
|
118
|
1,616
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,657
|
12,168
|
6,651
|
7,731
|
2,807
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,862
|
2,674
|
1,542
|
2,057
|
1,612
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,862
|
2,674
|
1,542
|
2,057
|
1,612
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,795
|
9,494
|
5,109
|
5,673
|
1,195
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,795
|
9,494
|
5,109
|
5,673
|
1,195
|