単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 221,427 256,453 197,074 194,111 170,149
Các khoản giảm trừ doanh thu 849 1,533 1,311 661 821
Doanh thu thuần 220,577 254,920 195,763 193,451 169,328
Giá vốn hàng bán 190,626 213,472 167,158 159,548 145,783
Lợi nhuận gộp 29,951 41,448 28,605 33,903 23,545
Doanh thu hoạt động tài chính 201 1,361 1,394 1,080 1,189
Chi phí tài chính 1,555 2,786 2,960 1,900 1,299
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,267 1,736 1,938 1,470 988
Chi phí bán hàng 3,375 5,934 3,402 3,355 3,081
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,610 22,214 17,105 22,115 19,163
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,613 11,875 6,532 7,612 1,191
Thu nhập khác 300 448 254 211 2,403
Chi phí khác 255 155 135 92 787
Lợi nhuận khác 45 293 119 118 1,616
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,657 12,168 6,651 7,731 2,807
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,862 2,674 1,542 2,057 1,612
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,862 2,674 1,542 2,057 1,612
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,795 9,494 5,109 5,673 1,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,795 9,494 5,109 5,673 1,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)