1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49.239
|
39.743
|
51.649
|
57.831
|
80.543
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30
|
0
|
53
|
314
|
200
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49.209
|
39.743
|
51.596
|
57.518
|
80.343
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.408
|
32.341
|
41.232
|
46.790
|
66.450
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.801
|
7.403
|
10.364
|
10.728
|
13.893
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
57
|
68
|
68
|
52
|
333
|
7. Chi phí tài chính
|
194
|
151
|
157
|
171
|
621
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
72
|
|
294
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
292
|
170
|
165
|
600
|
1.037
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.273
|
3.838
|
5.053
|
5.433
|
7.238
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.099
|
3.311
|
5.057
|
4.576
|
5.330
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
2
|
49
|
51
|
0
|
13. Chi phí khác
|
30
|
2
|
0
|
0
|
4
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-27
|
0
|
49
|
51
|
-4
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.071
|
3.311
|
5.106
|
4.627
|
5.326
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
226
|
497
|
769
|
697
|
799
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
226
|
497
|
769
|
697
|
799
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.845
|
2.814
|
4.337
|
|
4.528
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.845
|
2.814
|
4.337
|
|
4.528
|