1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
967.247
|
1.080.841
|
444.950
|
705.299
|
1.022.914
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.508
|
5.507
|
128
|
2.645
|
769
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
959.739
|
1.075.334
|
444.823
|
702.654
|
1.022.145
|
4. Giá vốn hàng bán
|
773.967
|
926.965
|
310.297
|
582.400
|
884.381
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
185.772
|
148.369
|
134.525
|
120.254
|
137.765
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.029
|
4.626
|
3.864
|
3.373
|
973
|
7. Chi phí tài chính
|
105.571
|
94.089
|
88.236
|
66.893
|
50.604
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
105.554
|
91.901
|
87.861
|
65.102
|
48.710
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
136
|
26
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71.245
|
53.621
|
45.823
|
53.541
|
88.579
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.120
|
5.310
|
4.330
|
3.193
|
-445
|
12. Thu nhập khác
|
1.897
|
1.747
|
4.674
|
4.046
|
2.825
|
13. Chi phí khác
|
4.451
|
12.820
|
11.271
|
-1.007
|
2.829
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.553
|
-11.073
|
-6.597
|
5.053
|
-4
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.567
|
-5.763
|
-2.267
|
8.245
|
-449
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.175
|
8.057
|
7.905
|
7.342
|
3.698
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.195
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.980
|
8.057
|
7.905
|
7.342
|
3.698
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.587
|
-13.821
|
-10.172
|
903
|
-4.148
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4.350
|
-2.293
|
2.415
|
-4.990
|
-4.063
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.937
|
-11.528
|
-12.587
|
5.893
|
-85
|