|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,080,841
|
444,950
|
705,299
|
1,022,914
|
773,155
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,507
|
128
|
2,645
|
769
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,075,334
|
444,823
|
702,654
|
1,022,145
|
773,155
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
926,965
|
310,297
|
582,400
|
884,381
|
697,855
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
148,369
|
134,525
|
120,254
|
137,765
|
75,299
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,626
|
3,864
|
3,373
|
973
|
1,655
|
|
7. Chi phí tài chính
|
94,089
|
88,236
|
66,893
|
50,604
|
-61,469
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91,901
|
87,861
|
65,102
|
48,710
|
-61,984
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
26
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,621
|
45,823
|
53,541
|
88,579
|
61,138
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,310
|
4,330
|
3,193
|
-445
|
77,286
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,747
|
4,674
|
4,046
|
2,825
|
5,982
|
|
13. Chi phí khác
|
12,820
|
11,271
|
-1,007
|
2,829
|
15,461
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11,073
|
-6,597
|
5,053
|
-4
|
-9,479
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,763
|
-2,267
|
8,245
|
-449
|
67,806
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,057
|
7,905
|
7,342
|
3,698
|
5,458
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,057
|
7,905
|
7,342
|
3,698
|
5,458
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,821
|
-10,172
|
903
|
-4,148
|
62,348
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2,293
|
2,415
|
-4,990
|
-4,063
|
-972
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-11,528
|
-12,587
|
5,893
|
-85
|
63,320
|