Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,080,841 444,950 705,299 1,022,914 773,155
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,507 128 2,645 769 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,075,334 444,823 702,654 1,022,145 773,155
4. Giá vốn hàng bán 926,965 310,297 582,400 884,381 697,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 148,369 134,525 120,254 137,765 75,299
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,626 3,864 3,373 973 1,655
7. Chi phí tài chính 94,089 88,236 66,893 50,604 -61,469
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91,901 87,861 65,102 48,710 -61,984
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 26 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,621 45,823 53,541 88,579 61,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,310 4,330 3,193 -445 77,286
12. Thu nhập khác 1,747 4,674 4,046 2,825 5,982
13. Chi phí khác 12,820 11,271 -1,007 2,829 15,461
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -11,073 -6,597 5,053 -4 -9,479
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,763 -2,267 8,245 -449 67,806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,057 7,905 7,342 3,698 5,458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,057 7,905 7,342 3,698 5,458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13,821 -10,172 903 -4,148 62,348
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2,293 2,415 -4,990 -4,063 -972
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -11,528 -12,587 5,893 -85 63,320