I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,567
|
-5,763
|
-2,267
|
8,245
|
-449
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
132,351
|
126,107
|
121,228
|
103,942
|
125,553
|
- Khấu hao TSCĐ
|
42,264
|
45,838
|
44,525
|
44,860
|
45,465
|
- Các khoản dự phòng
|
-10,931
|
-6,000
|
-2,803
|
34
|
35,000
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-20
|
-50
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,536
|
-5,611
|
-8,304
|
-6,053
|
-3,623
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
105,554
|
91,901
|
87,861
|
65,102
|
48,710
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
145,918
|
120,344
|
118,961
|
112,188
|
125,103
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
40,224
|
18,906
|
507,258
|
57,107
|
-12,068
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31,123
|
163,050
|
-26,436
|
-9,586
|
19,137
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-51,838
|
-69,909
|
-232,301
|
190,051
|
-70,000
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
28,052
|
-380
|
-2,632
|
-6,405
|
1,486
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-85,457
|
-75,580
|
-67,140
|
-55,636
|
-36,346
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,720
|
-18,572
|
-14,105
|
-8,377
|
-7,418
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,739
|
-2,690
|
-1,780
|
-1,116
|
-953
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
101,563
|
135,169
|
281,825
|
278,226
|
18,941
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-97,407
|
-820
|
-1,710
|
-1,777
|
-12,055
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
514
|
1,527
|
5,002
|
0
|
2,650
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5,917
|
3,500
|
18,000
|
16,742
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5,481
|
-3,139
|
0
|
0
|
-1,361
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
34,284
|
16,715
|
28,528
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,016
|
2,170
|
1,762
|
277
|
3,077
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-101,359
|
5,655
|
42,837
|
33,215
|
37,581
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
610,576
|
541,973
|
247,634
|
261,860
|
237,664
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-632,119
|
-655,061
|
-545,551
|
-380,786
|
-344,493
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,798
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,103
|
-12,808
|
-10,643
|
0
|
-6,443
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24,647
|
-125,896
|
-308,559
|
-118,926
|
-115,070
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24,443
|
14,928
|
16,102
|
192,516
|
-58,548
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41,669
|
17,226
|
32,154
|
48,256
|
235,091
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,226
|
32,154
|
48,256
|
240,772
|
176,543
|