Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 445.947 494.362 511.273 463.896 508.295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 445.947 494.362 511.273 463.896 508.295
4. Giá vốn hàng bán 381.755 421.410 438.342 410.782 445.820
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 64.192 72.952 72.931 53.114 62.475
6. Doanh thu hoạt động tài chính 119 157 45 97 59
7. Chi phí tài chính 11.890 9.845 7.931 6.640 6.304
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.226 9.845 7.931 6.640 6.304
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 18 53 112 758 668
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.192 26.210 29.956 26.924 27.633
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.210 37.001 34.976 18.889 27.928
12. Thu nhập khác 831 1.309 1.603 2.072 972
13. Chi phí khác 818 1.045 995 1.038 912
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13 265 609 1.033 60
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30.223 37.266 35.585 19.923 27.988
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.080 4.898 6.059 4.210 5.773
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.080 4.898 6.059 4.210 5.773
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26.143 32.367 29.526 15.713 22.215
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26.143 32.367 29.526 15.713 22.215