Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30.223 37.266 35.585 19.923 27.988
2. Điều chỉnh cho các khoản 40.663 39.304 37.798 36.446 30.025
- Khấu hao TSCĐ 28.980 29.359 29.704 30.497 23.780
- Các khoản dự phòng 576 257 207 -560 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -119 -157 -45 -132 -59
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 11.226 9.845 7.931 6.640 6.304
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 70.886 76.570 73.383 56.368 58.014
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26.950 -26.686 28.451 -26.163 -31.850
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34.240 18.791 6.104 -735 -645
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 35.169 -14.491 -25.393 79.981 -39.797
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.914 4.391 -25.300 -50.734 41.830
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11.640 -10.250 -8.331 -7.052 -6.699
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.995 -5.563 -5.472 -5.383 -3.869
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 38 99 41 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.346 -5.864 -6.840 -2.474 -3.998
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25.009 36.997 36.643 43.808 12.985
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.908 -19.016 -6.168 -17.464 -4.640
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 35 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 119 157 45 97 59
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.789 -18.859 -6.124 -17.331 -4.581
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19.775 12.634 22.600 20.756 34.717
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32.251 -36.381 -39.304 -37.214 -31.291
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.500 -10.000 -10.000 -14.932 -9.971
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19.976 -33.747 -26.704 -31.389 -6.545
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.243 -15.610 3.815 -4.913 1.859
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31.928 33.171 17.562 21.376 16.464
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33.171 17.562 21.376 16.464 18.323