Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.117.795 2.022.707 1.560.100 1.605.625 2.075.581
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8.118 14.192 1.135 5.468 9.972
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.109.677 2.008.515 1.558.965 1.600.157 2.065.609
4. Giá vốn hàng bán 1.945.501 1.864.425 1.471.061 1.459.645 1.900.611
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 164.176 144.090 87.904 140.513 164.998
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.320 35.608 82.809 25.970 23.977
7. Chi phí tài chính 25.063 36.418 33.055 29.657 47.184
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21.752 32.545 22.237 20.548 38.601
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 76.171 50.162 47.783 61.480 52.090
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.151 36.473 40.596 49.182 52.192
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37.112 56.645 49.279 26.165 37.509
12. Thu nhập khác 6.683 4.566 8.792 7.479 3.550
13. Chi phí khác 571 6.180 1.065 1.375 1.040
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.113 -1.614 7.727 6.105 2.510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43.225 55.031 57.006 32.269 40.020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.724 10.056 256 7.989 8.038
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 293 -91 0 1.156
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.724 10.349 165 7.989 9.193
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34.500 44.682 56.841 24.281 30.826
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34.500 44.682 56.841 24.281 30.826