|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,117,795
|
2,022,707
|
1,560,100
|
1,605,625
|
2,075,581
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,118
|
14,192
|
1,135
|
5,468
|
9,972
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,109,677
|
2,008,515
|
1,558,965
|
1,600,157
|
2,065,609
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,945,501
|
1,864,425
|
1,471,061
|
1,459,645
|
1,900,611
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
164,176
|
144,090
|
87,904
|
140,513
|
164,998
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,320
|
35,608
|
82,809
|
25,970
|
23,977
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,063
|
36,418
|
33,055
|
29,657
|
47,184
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,752
|
32,545
|
22,237
|
20,548
|
38,601
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76,171
|
50,162
|
47,783
|
61,480
|
52,090
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,151
|
36,473
|
40,596
|
49,182
|
52,192
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,112
|
56,645
|
49,279
|
26,165
|
37,509
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,683
|
4,566
|
8,792
|
7,479
|
3,550
|
|
13. Chi phí khác
|
571
|
6,180
|
1,065
|
1,375
|
1,040
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,113
|
-1,614
|
7,727
|
6,105
|
2,510
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,225
|
55,031
|
57,006
|
32,269
|
40,020
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,724
|
10,056
|
256
|
7,989
|
8,038
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
293
|
-91
|
0
|
1,156
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,724
|
10,349
|
165
|
7,989
|
9,193
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,500
|
44,682
|
56,841
|
24,281
|
30,826
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,500
|
44,682
|
56,841
|
24,281
|
30,826
|