単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 494,033 573,790 678,305 329,453 1,027,352
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,795 1,303 35 1,840 8,441
Doanh thu thuần 487,238 572,488 678,270 327,613 1,018,911
Giá vốn hàng bán 457,885 516,705 626,099 299,921 960,353
Lợi nhuận gộp 29,353 55,783 52,170 27,692 58,557
Doanh thu hoạt động tài chính 5,353 5,933 6,712 5,979 6,611
Chi phí tài chính 10,044 10,531 17,904 8,704 15,848
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,208 8,905 15,881 6,607 14,220
Chi phí bán hàng 5,415 19,642 17,540 9,493 19,289
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,961 16,011 11,751 11,470 19,686
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,285 15,532 11,688 4,004 10,345
Thu nhập khác 1,802 241 348 1,159 1,972
Chi phí khác 76 720 42 203 239
Lợi nhuận khác 1,727 -479 306 956 1,733
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,012 15,053 11,994 4,960 12,078
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,602 3,011 2,399 1,026 2,422
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,156
Chi phí thuế TNDN 1,602 3,011 2,399 2,182 2,422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,410 12,042 9,596 2,779 9,655
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,410 12,042 9,596 2,779 9,655
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)