|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43,225
|
55,031
|
57,006
|
32,269
|
40,020
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
33,320
|
13,545
|
-31,986
|
20,275
|
23,367
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26,912
|
25,585
|
26,176
|
21,219
|
9,314
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,117
|
-8,976
|
381
|
1,479
|
1,138
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,529
|
-3,526
|
542
|
0
|
-1,709
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,698
|
-32,082
|
-81,323
|
-25,970
|
-23,977
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21,752
|
32,545
|
22,237
|
23,548
|
38,601
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76,544
|
68,577
|
25,020
|
52,544
|
63,387
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
103,007
|
77,718
|
-35,975
|
-133,458
|
49,737
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-193,712
|
37,046
|
309,988
|
-173,494
|
-600,933
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31,227
|
43,748
|
-94,619
|
-9,035
|
42,234
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,608
|
15,876
|
-42,402
|
-7,569
|
14,251
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21,499
|
-32,798
|
-21,951
|
-23,606
|
-38,148
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,872
|
-16,094
|
0
|
-3,466
|
-6,760
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,082
|
-911
|
-1,995
|
-5,463
|
-5,587
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,221
|
193,162
|
138,066
|
-303,547
|
-481,818
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,646
|
-11,720
|
-12,866
|
-14,722
|
-58
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
377
|
426
|
868
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-419,884
|
-664,970
|
-826,655
|
-920,667
|
-673,650
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
162,900
|
797,154
|
475,155
|
1,035,527
|
810,290
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,304
|
17,530
|
77,125
|
26,336
|
23,523
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-261,949
|
138,420
|
-286,373
|
126,474
|
160,105
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,065,107
|
1,564,385
|
1,139,169
|
1,538,478
|
2,200,293
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,747,984
|
-1,991,279
|
-925,102
|
-1,389,491
|
-1,854,406
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-394
|
-434
|
-531
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,903
|
9,590
|
-19,075
|
-24,229
|
-23,841
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
304,827
|
-417,739
|
194,462
|
124,758
|
322,046
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45,100
|
-86,157
|
46,155
|
-52,315
|
332
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
56,263
|
101,697
|
17,558
|
63,710
|
11,317
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
337
|
2,017
|
-3
|
-78
|
2,223
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
101,700
|
17,558
|
63,710
|
11,317
|
13,873
|