TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
73.344
|
75.797
|
75.668
|
79.823
|
75.848
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.189
|
24.014
|
26.053
|
26.663
|
44.381
|
1. Tiền
|
35.189
|
9.014
|
11.053
|
10.163
|
44.381
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15.000
|
15.000
|
16.500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10.000
|
15.000
|
16.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10.000
|
15.000
|
16.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.337
|
11.672
|
7.244
|
12.398
|
6.810
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.742
|
11.908
|
7.311
|
12.440
|
7.415
|
2. Trả trước cho người bán
|
100
|
100
|
182
|
480
|
112
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
124
|
294
|
684
|
408
|
221
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-629
|
-629
|
-934
|
-930
|
-938
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31.079
|
29.643
|
27.366
|
24.762
|
24.533
|
1. Hàng tồn kho
|
31.079
|
29.643
|
27.366
|
24.762
|
24.533
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
739
|
467
|
5
|
0
|
123
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
739
|
467
|
5
|
0
|
123
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.682
|
7.068
|
6.483
|
5.897
|
7.553
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7.270
|
6.657
|
6.071
|
5.485
|
7.363
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.270
|
6.657
|
6.071
|
5.485
|
7.363
|
- Nguyên giá
|
131.762
|
131.762
|
131.762
|
129.052
|
130.836
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-124.492
|
-125.106
|
-125.692
|
-123.568
|
-123.474
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
372
|
372
|
150
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
372
|
372
|
150
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
372
|
372
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
372
|
372
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
81.026
|
82.865
|
82.150
|
85.719
|
83.400
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.610
|
6.934
|
8.089
|
9.801
|
5.433
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.610
|
6.934
|
8.089
|
9.801
|
5.433
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
871
|
0
|
4. Người mua trả tiền trước
|
210
|
8
|
252
|
185
|
136
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
143
|
1.241
|
569
|
863
|
111
|
6. Phải trả người lao động
|
3.494
|
3.391
|
4.066
|
5.052
|
2.689
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
172
|
150
|
151
|
208
|
98
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
9
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.591
|
2.145
|
3.051
|
2.613
|
2.399
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
74.416
|
75.931
|
74.061
|
75.918
|
77.967
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
74.416
|
75.931
|
74.061
|
75.918
|
77.967
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32.307
|
32.307
|
33.535
|
33.535
|
33.535
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10.448
|
11.963
|
8.866
|
10.723
|
12.772
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.233
|
9.983
|
4.951
|
4.951
|
4.951
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.215
|
1.980
|
3.915
|
5.772
|
7.821
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
81.026
|
82.865
|
82.150
|
85.719
|
83.400
|