Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75.848 79.314 80.101 85.127 83.586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.381 31.072 27.518 40.757 39.980
1. Tiền 44.381 8.072 9.879 9.618 14.230
2. Các khoản tương đương tiền 0 23.000 17.639 31.139 25.750
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 13.000 17.700 4.700 9.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 13.000 17.700 4.700 9.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.810 11.403 8.923 14.955 9.284
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.415 11.852 8.472 12.370 6.174
2. Trả trước cho người bán 112 161 826 3.483 3.965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 221 327 752 300 372
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -938 -937 -1.126 -1.198 -1.228
IV. Tổng hàng tồn kho 24.533 23.820 22.360 21.365 20.513
1. Hàng tồn kho 24.533 23.820 22.360 21.365 20.513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 20 3.600 3.350 4.109
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 123 0 3.600 3.350 3.329
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 20 0 0 781
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.553 32.918 46.367 45.703 47.601
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.363 6.773 46.327 45.375 47.160
1. Tài sản cố định hữu hình 7.363 6.773 10.983 10.346 12.446
- Nguyên giá 130.836 130.836 135.635 135.635 138.381
- Giá trị hao mòn lũy kế -123.474 -124.063 -124.652 -125.289 -125.936
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 35.344 35.029 34.715
- Nguyên giá 75 75 35.419 35.419 35.419
- Giá trị hao mòn lũy kế -75 -75 -75 -390 -704
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 150 26.104 0 288 401
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 288 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 150 26.104 0 0 401
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40 40 40 40 40
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40 40 40 40 40
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83.400 112.232 126.468 130.830 131.187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.433 32.824 47.680 49.619 46.692
I. Nợ ngắn hạn 5.433 7.324 10.680 12.619 9.692
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 1.735 2 894
4. Người mua trả tiền trước 136 80 122 335 321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 111 1.389 843 1.271 329
6. Phải trả người lao động 2.689 3.533 4.839 5.690 5.580
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 98 170 159 2.778 204
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 1 0 3 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.399 2.152 2.982 2.541 2.364
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 25.500 37.000 37.000 37.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 25.500 37.000 37.000 37.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77.967 79.408 78.789 81.211 84.495
I. Vốn chủ sở hữu 77.967 79.408 78.789 81.211 84.495
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.405 -1.405 -1.405 -1.405 -1.405
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.535 33.535 37.623 37.623 37.623
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.066 3.066 3.066 3.066 3.066
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.772 14.213 9.505 11.927 15.211
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.951 12.205 4.692 4.692 4.692
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.821 2.008 4.814 7.236 10.520
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83.400 112.232 126.468 130.830 131.187