|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
80,101
|
85,127
|
83,586
|
76,320
|
75,881
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,518
|
40,757
|
39,980
|
10,264
|
23,671
|
|
1. Tiền
|
9,879
|
9,618
|
14,230
|
10,264
|
11,611
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,639
|
31,139
|
25,750
|
0
|
12,059
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,700
|
4,700
|
9,700
|
24,200
|
15,164
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,700
|
4,700
|
9,700
|
24,200
|
15,164
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,923
|
14,955
|
9,284
|
15,686
|
9,684
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,472
|
12,370
|
6,174
|
11,252
|
9,597
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
826
|
3,483
|
3,965
|
5,309
|
1,269
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
752
|
300
|
372
|
353
|
267
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,126
|
-1,198
|
-1,228
|
-1,228
|
-1,450
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,360
|
21,365
|
20,513
|
22,316
|
23,009
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,360
|
21,365
|
20,513
|
22,316
|
23,009
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,600
|
3,350
|
4,109
|
3,855
|
4,355
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
55
|
662
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,600
|
3,350
|
3,329
|
3,745
|
3,692
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
781
|
54
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46,367
|
45,703
|
47,601
|
52,632
|
55,106
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,327
|
45,375
|
47,160
|
52,181
|
54,655
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,983
|
10,346
|
12,446
|
17,781
|
20,570
|
|
- Nguyên giá
|
135,635
|
135,635
|
138,381
|
137,638
|
141,258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-124,652
|
-125,289
|
-125,936
|
-119,858
|
-120,689
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,344
|
35,029
|
34,715
|
34,400
|
34,085
|
|
- Nguyên giá
|
35,419
|
35,419
|
35,419
|
35,419
|
35,419
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75
|
-390
|
-704
|
-1,019
|
-1,334
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
288
|
401
|
412
|
412
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
288
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
401
|
412
|
412
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
126,468
|
130,830
|
131,187
|
128,953
|
130,988
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,680
|
49,619
|
46,692
|
43,648
|
45,942
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,680
|
12,619
|
9,692
|
6,648
|
8,942
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,735
|
2
|
894
|
76
|
68
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
122
|
335
|
321
|
117
|
88
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
843
|
1,271
|
329
|
524
|
821
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,839
|
5,690
|
5,580
|
3,724
|
4,555
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
159
|
2,778
|
204
|
213
|
174
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
3
|
0
|
2
|
3
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,982
|
2,541
|
2,364
|
1,992
|
3,234
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
37,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
78,789
|
81,211
|
84,495
|
85,305
|
85,045
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
78,789
|
81,211
|
84,495
|
85,305
|
85,045
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,623
|
37,623
|
37,623
|
37,623
|
43,111
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,505
|
11,927
|
15,211
|
16,022
|
10,274
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,692
|
4,692
|
4,692
|
14,612
|
6,204
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,814
|
7,236
|
10,520
|
1,410
|
4,070
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
126,468
|
130,830
|
131,187
|
128,953
|
130,988
|