Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 216.389 331.880 215.109 10.580 132.188
2. Điều chỉnh cho các khoản 83.588 -152.138 -60.988 151.933 -78.372
- Khấu hao TSCĐ 78.885 80.708 92.310 85.532 94.985
- Các khoản dự phòng 53.446 33.855 -54.008 174.798 -121.615
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2.316 7.844 3.686 1.802 2.248
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -107.189 -387.171 -211.071 -214.979 -205.192
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 56.129 112.626 108.095 104.780 151.202
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 299.976 179.742 154.122 162.513 53.816
- Tăng, giảm các khoản phải thu -118.225 39.383 -18.194 -309.113 183.845
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24.559 23.727 -21.776 -158.711 117.978
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 94.515 -32.191 -12.964 229.750 -71.684
- Tăng giảm chi phí trả trước 9.380 22.944 6.436 -3.727 1.130
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -80.284 34.717 -172.589 -166.226 -14.983
- Tiền lãi vay phải trả -44.886 -107.815 -104.036 -108.307 -168.348
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -67.724 -51.496 -29.176 -41.433 -50.837
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.070 36 -4.017 -1.490 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 116.242 109.046 -202.194 -396.745 50.919
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -34.758 -18.632 -189.545 -2.268 -71.489
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 113 2.669 -619 -18.770 18.806
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4.531.690 -2.663.332 -471.700 -1.154.111 -51.293.692
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3.782.578 2.727.986 0 730.080 51.055.432
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -367.754 -49.812 -33.878 -103.814
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 140.762 441.501 227.090 6.521 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 103.389 199.507 211.690 292.346 189.205
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -539.606 321.946 -272.897 -180.080 -205.552
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -83 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.385.004 2.116.928 2.560.523 3.430.879 6.306.919
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.067.658 -2.400.755 -2.262.473 -2.802.012 -6.001.389
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -18.290 -19.096 -28.716 -16.938 -17.805
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -34.959 0 -22.635 -138.811 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 264.013 -302.924 246.699 473.118 287.724
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -159.351 128.068 -228.392 -103.707 133.090
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 684.571 524.516 661.584 426.568 323.248
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -703 0 0 5 -55
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 524.516 652.584 433.192 322.865 456.284