|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
447.920
|
16.427
|
18.339
|
56.149
|
2.831
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20.083
|
22.150
|
-175.809
|
133.041
|
14.417
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.113
|
4.323
|
8.077
|
8.077
|
7.361
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7.709
|
7.692
|
20.097
|
106.558
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-15
|
-472
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.814
|
-10.561
|
-230.904
|
-14.835
|
-7.592
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17.074
|
20.696
|
26.788
|
33.714
|
14.648
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
148
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
468.002
|
38.577
|
-157.470
|
189.191
|
17.249
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
720.208
|
342.874
|
399.428
|
126.849
|
236.850
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-95.703
|
-135.061
|
-80.826
|
-77.245
|
-202.717
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-914.678
|
-47.025
|
-93.219
|
-47.076
|
70.985
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14.477
|
-109
|
-1.890
|
-4.897
|
-26.865
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-38.521
|
-9.062
|
-101.497
|
-40.700
|
-9.183
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19.053
|
-1.671
|
0
|
|
-32.178
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-263
|
-770
|
10
|
-842
|
-245
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105.515
|
187.752
|
-35.464
|
145.279
|
53.897
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16.677
|
-31.761
|
215.987
|
-1.274
|
-904
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
20
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-245.742
|
-179.062
|
-176.543
|
-4.200
|
-102.651
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.000
|
132.000
|
21.400
|
115.200
|
208.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-40.000
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
755
|
6.257
|
1.598
|
8.865
|
7.051
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-259.664
|
-112.566
|
62.443
|
118.610
|
111.497
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
627.713
|
345.521
|
193.749
|
328.762
|
290.147
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-476.193
|
-506.746
|
-232.582
|
-430.536
|
-627.549
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
151.520
|
-161.225
|
-38.833
|
-101.774
|
-337.402
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.629
|
-86.039
|
-11.854
|
162.115
|
-172.008
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
123.604
|
120.976
|
34.937
|
23.083
|
184.450
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
120.976
|
34.937
|
23.083
|
185.198
|
12.442
|