Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 170,959 447,920 16,427 18,339 56,149
2. Điều chỉnh cho các khoản 126,072 20,083 22,150 -175,809 133,041
- Khấu hao TSCĐ 3,945 3,113 4,323 8,077 8,077
- Các khoản dự phòng 29,238 7,709 7,692 20,097 106,558
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -42 -15 -472
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,945 -7,814 -10,561 -230,904 -14,835
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 100,876 17,074 20,696 26,788 33,714
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 148
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 297,030 468,002 38,577 -157,470 189,191
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,310,042 720,208 342,874 399,428 126,849
- Tăng, giảm hàng tồn kho -83,613 -95,703 -135,061 -80,826 -77,245
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,780,229 -914,678 -47,025 -93,219 -47,076
- Tăng giảm chi phí trả trước 611 -14,477 -109 -1,890 -4,897
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -367,707 -38,521 -9,062 -101,497 -40,700
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -19,053 -1,671 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,674 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -308 -263 -770 10 -842
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 317,875 105,515 187,752 -35,464 145,279
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -133,978 -16,677 -31,761 215,987 -1,274
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 20
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -60,200 -245,742 -179,062 -176,543 -4,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,240 2,000 132,000 21,400 115,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -40,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,381 755 6,257 1,598 8,865
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -158,557 -259,664 -112,566 62,443 118,610
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,004,155 627,713 345,521 193,749 328,762
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,135,279 -476,193 -506,746 -232,582 -430,536
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -131,123 151,520 -161,225 -38,833 -101,774
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 28,194 -2,629 -86,039 -11,854 162,115
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 95,410 123,604 120,976 34,937 23,083
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 123,604 120,976 34,937 23,083 185,198