Unit: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,480 39,636 44,147 58,737 71,982
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,442 15,433 8,661 41,629
1. Tiền 14,442 15,433 8,661 12,629 22,678
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 29,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 9,000 22,100 2,100 11,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 9,000 22,100 2,100 11,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,249 13,947 12,409 13,850 36,518
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,600 13,609 11,274 12,421 14,747
2. Trả trước cho người bán 0 0 51 35 18,058
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,960 1,781 1,508 1,845 4,327
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,310 -1,443 -424 -451 -614
IV. Tổng hàng tồn kho 148 19 9 0
1. Hàng tồn kho 148 19 9 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,641 1,238 968 1,158 1,286
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,591 1,238 968 1,158 1,286
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 51 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,763 47,048 40,716 35,063 31,429
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51,630 43,532 36,615 30,519 25,910
1. Tài sản cố định hữu hình 51,630 43,532 36,615 30,519 25,910
- Nguyên giá 106,639 102,671 96,543 96,690 95,602
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,009 -59,140 -59,929 -66,172 -69,692
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 482 482 482 556 74
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 482 482 482 556 74
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 558 558 558 558 558
1. Đầu tư vào công ty con 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -942 -942 -942 -942 -942
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,093 2,477 3,061 3,430 4,887
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,093 2,477 3,061 3,430 4,887
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 90,243 86,685 84,862 93,800 103,412
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,595 13,260 9,037 13,082 16,754
I. Nợ ngắn hạn 21,595 13,260 9,037 13,082 16,754
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,794 4,853 3,109 5,230 5,940
4. Người mua trả tiền trước 470 470 470 470 470
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 333 501 507 595 1,385
6. Phải trả người lao động 2,201 2,051 1,765 2,153 3,107
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14 373 46 21 21
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 5,730
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,780 5,008 3,136 4,608 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 101
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68,648 73,425 75,825 80,718 86,657
I. Vốn chủ sở hữu 68,648 73,425 75,825 80,718 86,657
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,096 43,096 43,096 43,096 43,096
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,580 21,580 21,580 21,580 21,580
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 1,467
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,973 8,749 11,150 16,042 20,514
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -10,760 3,973 6,594 11,150 12,225
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,732 4,776 4,555 4,893 8,290
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 90,243 86,685 84,862 93,800 103,412