|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.199.625
|
8.222.939
|
9.783.693
|
11.420.327
|
12.041.843
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
186.261
|
253.201
|
174.713
|
168.599
|
258.660
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.013.364
|
7.969.738
|
9.608.980
|
11.251.727
|
11.783.183
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.151.742
|
7.102.352
|
8.768.064
|
10.299.571
|
10.778.422
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
861.622
|
867.386
|
840.916
|
952.157
|
1.004.761
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.997
|
132.338
|
84.741
|
77.992
|
62.356
|
|
7. Chi phí tài chính
|
204.412
|
351.344
|
365.873
|
359.365
|
380.784
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
159.846
|
252.540
|
317.554
|
285.104
|
302.029
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.429
|
44
|
111
|
1.774
|
1.206
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
359.470
|
348.427
|
288.706
|
378.615
|
368.295
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
163.207
|
178.446
|
164.355
|
177.162
|
178.386
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
162.959
|
121.551
|
106.835
|
116.780
|
140.857
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.659
|
5.219
|
3.539
|
60.652
|
3.477
|
|
13. Chi phí khác
|
1.972
|
3.937
|
6.509
|
7.282
|
14.634
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.687
|
1.281
|
-2.970
|
53.371
|
-11.157
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
164.647
|
122.832
|
103.865
|
170.151
|
129.700
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48.120
|
35.549
|
41.280
|
59.389
|
47.105
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
48.120
|
35.549
|
41.280
|
59.389
|
47.105
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
116.527
|
87.283
|
62.586
|
110.762
|
82.595
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
45.926
|
29.026
|
34.773
|
32.297
|
31.728
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70.601
|
58.257
|
27.812
|
78.464
|
50.867
|