Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,199,625 8,222,939 9,783,693 11,420,327 12,041,843
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 186,261 253,201 174,713 168,599 258,660
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,013,364 7,969,738 9,608,980 11,251,727 11,783,183
4. Giá vốn hàng bán 6,151,742 7,102,352 8,768,064 10,299,571 10,778,422
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 861,622 867,386 840,916 952,157 1,004,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,997 132,338 84,741 77,992 62,356
7. Chi phí tài chính 204,412 351,344 365,873 359,365 380,784
-Trong đó: Chi phí lãi vay 159,846 252,540 317,554 285,104 302,029
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,429 44 111 1,774 1,206
9. Chi phí bán hàng 359,470 348,427 288,706 378,615 368,295
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 163,207 178,446 164,355 177,162 178,386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 162,959 121,551 106,835 116,780 140,857
12. Thu nhập khác 3,659 5,219 3,539 60,652 3,477
13. Chi phí khác 1,972 3,937 6,509 7,282 14,634
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,687 1,281 -2,970 53,371 -11,157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 164,647 122,832 103,865 170,151 129,700
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,120 35,549 41,280 59,389 47,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 48,120 35,549 41,280 59,389 47,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 116,527 87,283 62,586 110,762 82,595
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 45,926 29,026 34,773 32,297 31,728
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70,601 58,257 27,812 78,464 50,867