|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,964,500
|
1,946,213
|
2,957,706
|
2,227,146
|
4,911,425
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
42,252
|
50,132
|
54,397
|
65,068
|
88,966
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,922,248
|
1,896,080
|
2,903,309
|
2,162,078
|
4,822,459
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,633,682
|
1,670,586
|
2,656,131
|
1,920,214
|
4,530,542
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
288,566
|
225,494
|
247,177
|
241,864
|
291,916
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,676
|
15,823
|
21,050
|
12,202
|
12,567
|
|
7. Chi phí tài chính
|
97,978
|
75,495
|
109,422
|
93,000
|
102,324
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
76,826
|
61,246
|
78,562
|
76,961
|
84,593
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
422
|
994
|
-1,408
|
754
|
869
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
104,392
|
94,805
|
83,095
|
96,402
|
92,974
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,715
|
41,060
|
42,527
|
41,938
|
57,266
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58,579
|
30,951
|
31,776
|
23,480
|
52,789
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,206
|
1,340
|
1,459
|
188
|
471
|
|
13. Chi phí khác
|
2,685
|
3,278
|
4,033
|
5,719
|
1,604
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-480
|
-1,938
|
-2,574
|
-5,531
|
-1,133
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58,099
|
29,013
|
29,202
|
17,949
|
51,655
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,984
|
7,341
|
8,506
|
5,283
|
25,502
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26,984
|
7,341
|
8,506
|
5,283
|
25,502
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,115
|
21,672
|
20,696
|
12,666
|
26,154
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,716
|
6,489
|
8,702
|
8,443
|
6,710
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,399
|
15,183
|
11,994
|
4,223
|
19,444
|