Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.957.706 2.227.146 4.911.425 1.917.648 3.560.092
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 54.397 65.068 88.966 67.138 69.592
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.903.309 2.162.078 4.822.459 1.850.510 3.490.500
4. Giá vốn hàng bán 2.656.131 1.920.214 4.530.542 1.618.686 3.213.669
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 247.177 241.864 291.916 231.824 276.831
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21.050 12.202 12.567 11.729 11.958
7. Chi phí tài chính 109.422 93.000 102.324 93.847 120.469
-Trong đó: Chi phí lãi vay 78.562 76.961 84.593 74.625 104.171
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1.408 754 869 924 -1.527
9. Chi phí bán hàng 83.095 96.402 92.974 82.633 96.640
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42.527 41.938 57.266 44.050 49.726
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31.776 23.480 52.789 23.946 20.427
12. Thu nhập khác 1.459 188 471 717 368
13. Chi phí khác 4.033 5.719 1.604 474 391
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.574 -5.531 -1.133 244 -23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29.202 17.949 51.655 24.190 20.404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.506 5.283 25.502 5.550 8.220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -11
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.506 5.283 25.502 5.550 8.209
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.696 12.666 26.154 18.640 12.195
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8.702 8.443 6.710 9.250 10.306
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.994 4.223 19.444 9.389 1.889