Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,964,500 1,946,213 2,957,706 2,227,146 4,911,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 42,252 50,132 54,397 65,068 88,966
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,922,248 1,896,080 2,903,309 2,162,078 4,822,459
4. Giá vốn hàng bán 3,633,682 1,670,586 2,656,131 1,920,214 4,530,542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 288,566 225,494 247,177 241,864 291,916
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,676 15,823 21,050 12,202 12,567
7. Chi phí tài chính 97,978 75,495 109,422 93,000 102,324
-Trong đó: Chi phí lãi vay 76,826 61,246 78,562 76,961 84,593
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 422 994 -1,408 754 869
9. Chi phí bán hàng 104,392 94,805 83,095 96,402 92,974
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,715 41,060 42,527 41,938 57,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 58,579 30,951 31,776 23,480 52,789
12. Thu nhập khác 2,206 1,340 1,459 188 471
13. Chi phí khác 2,685 3,278 4,033 5,719 1,604
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -480 -1,938 -2,574 -5,531 -1,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 58,099 29,013 29,202 17,949 51,655
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,984 7,341 8,506 5,283 25,502
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 26,984 7,341 8,506 5,283 25,502
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,115 21,672 20,696 12,666 26,154
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,716 6,489 8,702 8,443 6,710
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,399 15,183 11,994 4,223 19,444