|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35.207
|
76.692
|
7.275
|
73.468
|
81.651
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-23.655
|
-79.098
|
-4.371
|
-77.323
|
-85.913
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.922
|
11.435
|
9.848
|
9.447
|
10.632
|
|
- Các khoản dự phòng
|
940
|
-101
|
19.800
|
8
|
1.322
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36.517
|
-90.432
|
-34.020
|
-86.778
|
-97.867
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.552
|
-2.406
|
2.904
|
-3.856
|
-4.262
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-83.012
|
1.565
|
-39.025
|
-6.856
|
-226.673
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-605
|
-118
|
439
|
-766
|
-110
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1.097
|
5.901
|
-1.393
|
12.891
|
-4.041
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.514
|
-812
|
-2.016
|
133
|
612
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
16
|
-53
|
-8
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.664
|
-2.349
|
-4.512
|
-5.101
|
-5.631
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
23
|
17
|
2
|
30
|
24
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-655
|
-1.045
|
-434
|
-425
|
-944
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-78.956
|
700
|
-44.042
|
-3.950
|
-241.025
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.535
|
-3.589
|
-8.334
|
-39.467
|
-134.012
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.831
|
100
|
196
|
0
|
123
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.100
|
-308.077
|
-618.523
|
-727.983
|
-180.890
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
71.876
|
71.403
|
565.287
|
767.763
|
482.020
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-50.750
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
62.741
|
76.816
|
145.334
|
96.231
|
89.317
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
130.812
|
-214.096
|
83.960
|
96.544
|
256.558
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-490
|
-1.960
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24
|
-162
|
-429
|
-13
|
-29.938
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-514
|
-2.122
|
-429
|
-13
|
-29.938
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51.342
|
-215.518
|
39.489
|
92.581
|
-14.405
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
241.720
|
293.061
|
77.543
|
117.032
|
209.613
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
293.061
|
77.543
|
117.032
|
209.613
|
195.208
|