|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
964.024
|
1.066.696
|
1.094.507
|
1.096.207
|
1.054.281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
673.645
|
257.712
|
54.173
|
42.619
|
30.714
|
|
1. Tiền
|
256.978
|
128.222
|
7.973
|
9.819
|
12.814
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
416.667
|
129.490
|
46.200
|
32.800
|
17.900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.270
|
5.900
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.270
|
5.900
|
500
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
215.373
|
755.457
|
1.002.607
|
1.015.945
|
982.822
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19.515
|
19.247
|
22.816
|
18.276
|
17.086
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.094
|
1.225
|
1.235
|
15.782
|
691
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
246.527
|
770.161
|
993.161
|
992.661
|
866.661
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29.609
|
40.354
|
60.923
|
64.754
|
173.028
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81.371
|
-75.530
|
-75.528
|
-75.528
|
-74.644
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.429
|
16.194
|
17.728
|
16.825
|
17.990
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15.429
|
16.194
|
17.728
|
16.825
|
17.990
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
37.306
|
31.434
|
19.499
|
20.318
|
22.255
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.986
|
1.988
|
1.384
|
2.455
|
3.529
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.571
|
8.495
|
8.344
|
8.097
|
8.952
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.766
|
9.792
|
9.771
|
9.766
|
9.774
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.983
|
11.159
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.753.157
|
1.727.779
|
1.813.238
|
1.796.277
|
1.876.685
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40.210
|
39.115
|
39.175
|
39.175
|
39.221
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40.210
|
39.115
|
39.175
|
39.175
|
39.221
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.550.892
|
1.645.720
|
1.624.484
|
1.602.975
|
1.614.907
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.549.725
|
1.644.640
|
1.623.625
|
1.602.338
|
1.600.925
|
|
- Nguyên giá
|
2.493.700
|
2.647.830
|
2.652.076
|
2.655.731
|
2.676.158
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-943.975
|
-1.003.190
|
-1.028.451
|
-1.053.393
|
-1.075.233
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.167
|
1.081
|
858
|
636
|
13.981
|
|
- Nguyên giá
|
4.098
|
4.824
|
4.824
|
4.824
|
18.391
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.931
|
-3.743
|
-3.965
|
-4.187
|
-4.410
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.364
|
1.113
|
2.962
|
8.142
|
3.444
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.364
|
1.113
|
2.962
|
8.142
|
3.444
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
143.153
|
0
|
106.000
|
106.000
|
179.153
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
143.153
|
0
|
143.153
|
143.153
|
143.153
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-37.153
|
-37.153
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.537
|
41.831
|
40.617
|
39.986
|
39.960
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.515
|
9.553
|
9.891
|
10.546
|
11.805
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.404
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.504
|
4.496
|
4.418
|
4.410
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
5.518
|
27.782
|
26.307
|
25.029
|
23.751
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.717.181
|
2.794.476
|
2.907.745
|
2.892.484
|
2.930.965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.238.839
|
1.365.753
|
1.459.445
|
1.451.460
|
1.451.823
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343.481
|
360.211
|
468.027
|
469.464
|
484.324
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
282.020
|
295.289
|
282.822
|
276.710
|
282.410
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.638
|
29.518
|
33.361
|
32.714
|
30.828
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.442
|
2.036
|
1.902
|
1.446
|
1.404
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.528
|
2.712
|
3.169
|
4.007
|
4.702
|
|
6. Phải trả người lao động
|
836
|
3.010
|
2.879
|
2.936
|
3.123
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.431
|
9.742
|
10.180
|
11.946
|
13.823
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.763
|
17.574
|
131.699
|
136.906
|
145.433
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
823
|
331
|
2.014
|
2.798
|
2.600
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
895.358
|
1.005.543
|
991.418
|
981.996
|
967.499
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
43.361
|
44.933
|
46.511
|
48.049
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
490.400
|
494.607
|
489.910
|
489.910
|
484.875
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
392.218
|
454.152
|
443.152
|
432.152
|
421.152
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12.740
|
13.423
|
13.423
|
13.423
|
13.423
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.478.342
|
1.428.722
|
1.448.300
|
1.441.024
|
1.479.142
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.478.342
|
1.428.722
|
1.448.300
|
1.441.024
|
1.479.142
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
645.221
|
645.221
|
645.221
|
645.221
|
645.221
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
161.812
|
161.812
|
161.812
|
161.812
|
161.812
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.227
|
17.227
|
18.625
|
18.625
|
18.625
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
545.379
|
498.271
|
519.381
|
512.085
|
548.739
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-114.561
|
549.708
|
547.308
|
546.270
|
546.251
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
659.940
|
-51.437
|
-27.926
|
-34.185
|
2.487
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
108.703
|
106.192
|
103.261
|
103.282
|
104.746
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.717.181
|
2.794.476
|
2.907.745
|
2.892.484
|
2.930.965
|