|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,094,507
|
1,096,207
|
1,054,281
|
999,206
|
831,989
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,173
|
42,619
|
30,714
|
22,656
|
21,817
|
|
1. Tiền
|
7,973
|
9,819
|
12,814
|
7,156
|
8,317
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
46,200
|
32,800
|
17,900
|
15,500
|
13,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
500
|
500
|
752,661
|
741,685
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
752,661
|
741,685
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,002,607
|
1,015,945
|
982,822
|
187,644
|
32,726
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22,816
|
18,276
|
17,086
|
18,543
|
22,661
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,235
|
15,782
|
691
|
6,980
|
6,931
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
993,161
|
992,661
|
866,661
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60,923
|
64,754
|
173,028
|
236,764
|
77,773
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75,528
|
-75,528
|
-74,644
|
-74,643
|
-74,640
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,728
|
16,825
|
17,990
|
16,087
|
15,911
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,728
|
16,825
|
17,990
|
16,087
|
15,911
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,499
|
20,318
|
22,255
|
20,158
|
19,850
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,384
|
2,455
|
3,529
|
2,199
|
1,499
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,344
|
8,097
|
8,952
|
8,146
|
8,565
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,771
|
9,766
|
9,774
|
9,813
|
9,786
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,813,238
|
1,796,277
|
1,876,685
|
1,857,593
|
2,026,531
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39,175
|
39,175
|
39,221
|
41,209
|
41,209
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
39,175
|
39,175
|
39,221
|
41,209
|
41,209
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,624,484
|
1,602,975
|
1,614,907
|
1,592,619
|
1,576,324
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,623,625
|
1,602,338
|
1,600,925
|
1,578,720
|
1,562,504
|
|
- Nguyên giá
|
2,652,076
|
2,655,731
|
2,676,158
|
2,679,119
|
2,688,158
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,028,451
|
-1,053,393
|
-1,075,233
|
-1,100,399
|
-1,125,653
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
858
|
636
|
13,981
|
13,899
|
13,819
|
|
- Nguyên giá
|
4,824
|
4,824
|
18,391
|
18,391
|
18,391
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,965
|
-4,187
|
-4,410
|
-4,492
|
-4,572
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,962
|
8,142
|
3,444
|
4,529
|
14,972
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,962
|
8,142
|
3,444
|
4,529
|
14,972
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
106,000
|
106,000
|
179,153
|
178,740
|
353,610
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
36,000
|
35,587
|
210,456
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-37,153
|
-37,153
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,617
|
39,986
|
39,960
|
40,496
|
40,417
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,891
|
10,546
|
11,805
|
11,554
|
12,773
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
4,404
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,418
|
4,410
|
0
|
6,470
|
6,450
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
26,307
|
25,029
|
23,751
|
22,473
|
21,194
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,907,745
|
2,892,484
|
2,930,965
|
2,856,798
|
2,858,520
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,459,445
|
1,451,460
|
1,451,823
|
1,382,164
|
1,398,210
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
468,027
|
469,464
|
484,324
|
501,578
|
534,899
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
282,822
|
276,710
|
282,410
|
303,350
|
319,224
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,361
|
32,714
|
30,828
|
31,288
|
44,723
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,902
|
1,446
|
1,404
|
962
|
950
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,169
|
4,007
|
4,702
|
3,040
|
4,356
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,879
|
2,936
|
3,123
|
3,052
|
3,010
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,180
|
11,946
|
13,823
|
9,986
|
10,173
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
131,699
|
136,906
|
145,433
|
148,191
|
148,265
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,014
|
2,798
|
2,600
|
1,709
|
4,198
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
991,418
|
981,996
|
967,499
|
880,585
|
863,311
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
44,933
|
46,511
|
48,049
|
49,520
|
50,968
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
489,910
|
489,910
|
484,875
|
434,875
|
288,657
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
443,152
|
432,152
|
421,152
|
382,802
|
510,297
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,423
|
13,423
|
13,423
|
13,389
|
13,389
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,448,300
|
1,441,024
|
1,479,142
|
1,474,635
|
1,460,311
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,448,300
|
1,441,024
|
1,479,142
|
1,474,635
|
1,460,311
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,625
|
18,625
|
18,625
|
18,625
|
19,973
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
519,381
|
512,085
|
548,739
|
541,536
|
530,527
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
547,308
|
546,270
|
546,251
|
551,609
|
548,718
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-27,926
|
-34,185
|
2,487
|
-10,073
|
-18,191
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
103,261
|
103,282
|
104,746
|
107,441
|
102,779
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,907,745
|
2,892,484
|
2,930,965
|
2,856,798
|
2,858,520
|