Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 964.024 1.066.696 1.094.507 1.096.207 1.054.281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 673.645 257.712 54.173 42.619 30.714
1. Tiền 256.978 128.222 7.973 9.819 12.814
2. Các khoản tương đương tiền 416.667 129.490 46.200 32.800 17.900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22.270 5.900 500 500 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 22.270 5.900 500 500 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 215.373 755.457 1.002.607 1.015.945 982.822
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19.515 19.247 22.816 18.276 17.086
2. Trả trước cho người bán 1.094 1.225 1.235 15.782 691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 246.527 770.161 993.161 992.661 866.661
6. Phải thu ngắn hạn khác 29.609 40.354 60.923 64.754 173.028
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81.371 -75.530 -75.528 -75.528 -74.644
IV. Tổng hàng tồn kho 15.429 16.194 17.728 16.825 17.990
1. Hàng tồn kho 15.429 16.194 17.728 16.825 17.990
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37.306 31.434 19.499 20.318 22.255
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.986 1.988 1.384 2.455 3.529
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.571 8.495 8.344 8.097 8.952
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.766 9.792 9.771 9.766 9.774
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 15.983 11.159 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.753.157 1.727.779 1.813.238 1.796.277 1.876.685
I. Các khoản phải thu dài hạn 40.210 39.115 39.175 39.175 39.221
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40.210 39.115 39.175 39.175 39.221
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.550.892 1.645.720 1.624.484 1.602.975 1.614.907
1. Tài sản cố định hữu hình 1.549.725 1.644.640 1.623.625 1.602.338 1.600.925
- Nguyên giá 2.493.700 2.647.830 2.652.076 2.655.731 2.676.158
- Giá trị hao mòn lũy kế -943.975 -1.003.190 -1.028.451 -1.053.393 -1.075.233
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.167 1.081 858 636 13.981
- Nguyên giá 4.098 4.824 4.824 4.824 18.391
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.931 -3.743 -3.965 -4.187 -4.410
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.364 1.113 2.962 8.142 3.444
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.364 1.113 2.962 8.142 3.444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 143.153 0 106.000 106.000 179.153
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 36.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 143.153 0 143.153 143.153 143.153
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -37.153 -37.153 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.537 41.831 40.617 39.986 39.960
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.515 9.553 9.891 10.546 11.805
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 4.404
3. Tài sản dài hạn khác 4.504 4.496 4.418 4.410 0
VII. Lợi thế thương mại 5.518 27.782 26.307 25.029 23.751
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.717.181 2.794.476 2.907.745 2.892.484 2.930.965
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.238.839 1.365.753 1.459.445 1.451.460 1.451.823
I. Nợ ngắn hạn 343.481 360.211 468.027 469.464 484.324
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 282.020 295.289 282.822 276.710 282.410
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.638 29.518 33.361 32.714 30.828
4. Người mua trả tiền trước 1.442 2.036 1.902 1.446 1.404
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.528 2.712 3.169 4.007 4.702
6. Phải trả người lao động 836 3.010 2.879 2.936 3.123
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.431 9.742 10.180 11.946 13.823
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.763 17.574 131.699 136.906 145.433
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 823 331 2.014 2.798 2.600
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 895.358 1.005.543 991.418 981.996 967.499
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 43.361 44.933 46.511 48.049
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 490.400 494.607 489.910 489.910 484.875
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 392.218 454.152 443.152 432.152 421.152
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12.740 13.423 13.423 13.423 13.423
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.478.342 1.428.722 1.448.300 1.441.024 1.479.142
I. Vốn chủ sở hữu 1.478.342 1.428.722 1.448.300 1.441.024 1.479.142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 645.221 645.221 645.221 645.221 645.221
2. Thặng dư vốn cổ phần 161.812 161.812 161.812 161.812 161.812
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.227 17.227 18.625 18.625 18.625
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 545.379 498.271 519.381 512.085 548.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -114.561 549.708 547.308 546.270 546.251
- LNST chưa phân phối kỳ này 659.940 -51.437 -27.926 -34.185 2.487
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 108.703 106.192 103.261 103.282 104.746
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.717.181 2.794.476 2.907.745 2.892.484 2.930.965