|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
213,997
|
964,024
|
1,066,696
|
1,094,507
|
1,096,207
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35,260
|
673,645
|
257,712
|
54,173
|
42,619
|
|
1. Tiền
|
10,840
|
256,978
|
128,222
|
7,973
|
9,819
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24,420
|
416,667
|
129,490
|
46,200
|
32,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,470
|
22,270
|
5,900
|
500
|
500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,470
|
22,270
|
5,900
|
500
|
500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
124,158
|
215,373
|
755,457
|
1,002,607
|
1,015,945
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19,329
|
19,515
|
19,247
|
22,816
|
18,276
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
790
|
1,094
|
1,225
|
1,235
|
15,782
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
127,327
|
246,527
|
770,161
|
993,161
|
992,661
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,089
|
29,609
|
40,354
|
60,923
|
64,754
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81,376
|
-81,371
|
-75,530
|
-75,528
|
-75,528
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,812
|
15,429
|
16,194
|
17,728
|
16,825
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,812
|
15,429
|
16,194
|
17,728
|
16,825
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,296
|
37,306
|
31,434
|
19,499
|
20,318
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,930
|
2,986
|
1,988
|
1,384
|
2,455
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,600
|
8,571
|
8,495
|
8,344
|
8,097
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,766
|
9,766
|
9,792
|
9,771
|
9,766
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
15,983
|
11,159
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,968,830
|
1,753,157
|
1,727,779
|
1,813,238
|
1,796,277
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39,105
|
40,210
|
39,115
|
39,175
|
39,175
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
39,105
|
40,210
|
39,115
|
39,175
|
39,175
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,565,746
|
1,550,892
|
1,645,720
|
1,624,484
|
1,602,975
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,564,379
|
1,549,725
|
1,644,640
|
1,623,625
|
1,602,338
|
|
- Nguyên giá
|
2,487,310
|
2,493,700
|
2,647,830
|
2,652,076
|
2,655,731
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-922,931
|
-943,975
|
-1,003,190
|
-1,028,451
|
-1,053,393
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,367
|
1,167
|
1,081
|
858
|
636
|
|
- Nguyên giá
|
4,098
|
4,098
|
4,824
|
4,824
|
4,824
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,731
|
-2,931
|
-3,743
|
-3,965
|
-4,187
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,703
|
1,364
|
1,113
|
2,962
|
8,142
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,703
|
1,364
|
1,113
|
2,962
|
8,142
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
344,663
|
143,153
|
0
|
106,000
|
106,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
201,510
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
143,153
|
143,153
|
0
|
143,153
|
143,153
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-37,153
|
-37,153
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,405
|
12,019
|
14,049
|
14,310
|
14,956
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,885
|
7,515
|
9,553
|
9,891
|
10,546
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,520
|
4,504
|
4,496
|
4,418
|
4,410
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
6,208
|
5,518
|
27,782
|
26,307
|
25,029
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,182,827
|
2,717,181
|
2,794,476
|
2,907,745
|
2,892,484
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,259,775
|
1,238,839
|
1,365,753
|
1,459,445
|
1,451,460
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
126,918
|
343,481
|
360,211
|
468,027
|
469,464
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,237
|
282,020
|
295,289
|
282,822
|
276,710
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31,803
|
25,638
|
29,518
|
33,361
|
32,714
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
984
|
1,442
|
2,036
|
1,902
|
1,446
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,296
|
4,528
|
2,712
|
3,169
|
4,007
|
|
6. Phải trả người lao động
|
488
|
836
|
3,010
|
2,879
|
2,936
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,009
|
12,431
|
9,742
|
10,180
|
11,946
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23,150
|
15,763
|
17,574
|
131,699
|
136,906
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
951
|
823
|
331
|
2,014
|
2,798
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,132,856
|
895,358
|
1,005,543
|
991,418
|
981,996
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
43,361
|
44,933
|
46,511
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
495,552
|
490,400
|
494,607
|
489,910
|
489,910
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
624,565
|
392,218
|
454,152
|
443,152
|
432,152
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12,740
|
12,740
|
13,423
|
13,423
|
13,423
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
923,052
|
1,478,342
|
1,428,722
|
1,448,300
|
1,441,024
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
923,052
|
1,478,342
|
1,428,722
|
1,448,300
|
1,441,024
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,227
|
17,227
|
17,227
|
18,625
|
18,625
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,389
|
545,379
|
498,271
|
519,381
|
512,085
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,098
|
-114,561
|
549,708
|
547,308
|
546,270
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-13,488
|
659,940
|
-51,437
|
-27,926
|
-34,185
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
107,182
|
108,703
|
106,192
|
103,261
|
103,282
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,182,827
|
2,717,181
|
2,794,476
|
2,907,745
|
2,892,484
|