Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.066.801 1.086.538 1.165.914 1.132.267 1.199.419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.113 4.227 27.570 28.892 38.247
1. Tiền 31.113 4.227 27.570 28.892 38.247
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127.066 127.296 126.307 124.883 126.333
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 127.066 127.296 126.307 124.883 126.333
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 509.432 567.466 562.622 550.010 604.453
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 162.436 243.767 297.212 363.007 499.988
2. Trả trước cho người bán 97.773 70.917 16.911 9.469 49.269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 221.640 210.738 199.532 127.039 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 27.582 42.043 49.366 50.894 55.595
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -399 -399 -399
IV. Tổng hàng tồn kho 375.785 361.124 413.811 391.060 389.139
1. Hàng tồn kho 375.785 361.124 413.811 391.060 389.139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.404 26.425 35.603 37.421 41.247
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.447 4.650 3.803 1.921 6.566
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.902 21.720 31.745 35.445 34.681
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 55 55 55 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 693.083 768.504 825.711 824.551 803.724
I. Các khoản phải thu dài hạn 30.518 33.469 32.510 31.945 31.372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30.518 33.469 32.510 31.945 31.372
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 479.443 642.562 699.346 696.571 695.153
1. Tài sản cố định hữu hình 294.410 422.302 481.871 481.771 483.945
- Nguyên giá 432.702 565.358 630.893 637.609 647.457
- Giá trị hao mòn lũy kế -138.293 -143.056 -149.022 -155.839 -163.512
2. Tài sản cố định thuê tài chính 95.127 130.653 128.125 125.751 122.460
- Nguyên giá 99.596 137.120 137.120 137.120 135.438
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.469 -6.466 -8.995 -11.368 -12.978
3. Tài sản cố định vô hình 89.907 89.607 89.351 89.049 88.747
- Nguyên giá 102.282 102.282 102.327 102.327 102.327
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.375 -12.675 -12.976 -13.278 -13.580
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 101.030 11.054 11.237 14.448 13.536
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 101.030 11.054 11.237 14.448 13.536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30.826 31.026 31.326 31.576 15.576
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30.826 31.026 31.326 31.576 15.576
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51.267 50.393 51.292 50.011 48.089
1. Chi phí trả trước dài hạn 50.875 49.855 50.538 49.278 47.197
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2 161 389 381 553
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 390 377 365 352 339
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.759.884 1.855.041 1.991.625 1.956.817 2.003.143
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.128.977 1.242.965 1.365.957 1.325.974 1.370.319
I. Nợ ngắn hạn 943.777 1.026.047 1.156.442 1.119.459 1.176.250
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 851.621 885.022 984.290 1.012.678 1.028.916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.395 96.192 108.991 43.144 86.154
4. Người mua trả tiền trước 2.957 4.636 6.708 4.136 4.477
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.422 24.202 34.019 39.818 33.063
6. Phải trả người lao động 7.319 7.157 8.097 7.566 7.171
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 82 1.160 185 1.297 1.111
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.557 2.951 8.820 5.479 5.872
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.424 4.727 5.332 5.341 9.487
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 185.200 216.918 209.515 206.515 194.069
1. Phải trả người bán dài hạn 10.098 18.149 30.208 40.068 33.279
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 175.102 198.769 179.307 166.447 160.790
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 630.907 612.076 625.668 630.843 632.824
I. Vốn chủ sở hữu 630.907 612.076 625.668 630.843 632.824
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 434.727 434.727 434.727 434.727 434.727
2. Thặng dư vốn cổ phần 106.117 106.117 106.117 106.117 106.117
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.011 5.011 5.011 5.011 5.011
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.669 23.121 35.667 40.726 42.563
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31.807 3.550 3.550 30.054 34.907
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.862 19.570 32.116 10.673 7.655
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 42.392 43.110 44.156 44.272 44.416
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.759.884 1.855.041 1.991.625 1.956.817 2.003.143