|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.066.801
|
1.086.538
|
1.165.914
|
1.132.267
|
1.199.419
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.113
|
4.227
|
27.570
|
28.892
|
38.247
|
|
1. Tiền
|
31.113
|
4.227
|
27.570
|
28.892
|
38.247
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
127.066
|
127.296
|
126.307
|
124.883
|
126.333
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
127.066
|
127.296
|
126.307
|
124.883
|
126.333
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
509.432
|
567.466
|
562.622
|
550.010
|
604.453
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
162.436
|
243.767
|
297.212
|
363.007
|
499.988
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
97.773
|
70.917
|
16.911
|
9.469
|
49.269
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
221.640
|
210.738
|
199.532
|
127.039
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.582
|
42.043
|
49.366
|
50.894
|
55.595
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-399
|
-399
|
-399
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
375.785
|
361.124
|
413.811
|
391.060
|
389.139
|
|
1. Hàng tồn kho
|
375.785
|
361.124
|
413.811
|
391.060
|
389.139
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.404
|
26.425
|
35.603
|
37.421
|
41.247
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.447
|
4.650
|
3.803
|
1.921
|
6.566
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17.902
|
21.720
|
31.745
|
35.445
|
34.681
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
55
|
55
|
55
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
693.083
|
768.504
|
825.711
|
824.551
|
803.724
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30.518
|
33.469
|
32.510
|
31.945
|
31.372
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
30.518
|
33.469
|
32.510
|
31.945
|
31.372
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
479.443
|
642.562
|
699.346
|
696.571
|
695.153
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
294.410
|
422.302
|
481.871
|
481.771
|
483.945
|
|
- Nguyên giá
|
432.702
|
565.358
|
630.893
|
637.609
|
647.457
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-138.293
|
-143.056
|
-149.022
|
-155.839
|
-163.512
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
95.127
|
130.653
|
128.125
|
125.751
|
122.460
|
|
- Nguyên giá
|
99.596
|
137.120
|
137.120
|
137.120
|
135.438
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.469
|
-6.466
|
-8.995
|
-11.368
|
-12.978
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
89.907
|
89.607
|
89.351
|
89.049
|
88.747
|
|
- Nguyên giá
|
102.282
|
102.282
|
102.327
|
102.327
|
102.327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.375
|
-12.675
|
-12.976
|
-13.278
|
-13.580
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
101.030
|
11.054
|
11.237
|
14.448
|
13.536
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
101.030
|
11.054
|
11.237
|
14.448
|
13.536
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.826
|
31.026
|
31.326
|
31.576
|
15.576
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.826
|
31.026
|
31.326
|
31.576
|
15.576
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51.267
|
50.393
|
51.292
|
50.011
|
48.089
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
50.875
|
49.855
|
50.538
|
49.278
|
47.197
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2
|
161
|
389
|
381
|
553
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
390
|
377
|
365
|
352
|
339
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.759.884
|
1.855.041
|
1.991.625
|
1.956.817
|
2.003.143
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.128.977
|
1.242.965
|
1.365.957
|
1.325.974
|
1.370.319
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
943.777
|
1.026.047
|
1.156.442
|
1.119.459
|
1.176.250
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
851.621
|
885.022
|
984.290
|
1.012.678
|
1.028.916
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.395
|
96.192
|
108.991
|
43.144
|
86.154
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.957
|
4.636
|
6.708
|
4.136
|
4.477
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.422
|
24.202
|
34.019
|
39.818
|
33.063
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.319
|
7.157
|
8.097
|
7.566
|
7.171
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
82
|
1.160
|
185
|
1.297
|
1.111
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.557
|
2.951
|
8.820
|
5.479
|
5.872
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.424
|
4.727
|
5.332
|
5.341
|
9.487
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
185.200
|
216.918
|
209.515
|
206.515
|
194.069
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
10.098
|
18.149
|
30.208
|
40.068
|
33.279
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
175.102
|
198.769
|
179.307
|
166.447
|
160.790
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
630.907
|
612.076
|
625.668
|
630.843
|
632.824
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
630.907
|
612.076
|
625.668
|
630.843
|
632.824
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
434.727
|
434.727
|
434.727
|
434.727
|
434.727
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106.117
|
106.117
|
106.117
|
106.117
|
106.117
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.011
|
5.011
|
5.011
|
5.011
|
5.011
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.669
|
23.121
|
35.667
|
40.726
|
42.563
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31.807
|
3.550
|
3.550
|
30.054
|
34.907
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.862
|
19.570
|
32.116
|
10.673
|
7.655
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
42.392
|
43.110
|
44.156
|
44.272
|
44.416
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.759.884
|
1.855.041
|
1.991.625
|
1.956.817
|
2.003.143
|