|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,394
|
23,626
|
14,496
|
5,187
|
5,187
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16,960
|
19,474
|
20,052
|
9,155
|
9,155
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,073
|
9,028
|
9,504
|
9,597
|
9,597
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
399
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
200
|
-533
|
-521
|
421
|
421
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,796
|
-5,932
|
-8,250
|
-21,440
|
-21,440
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19,484
|
16,512
|
19,319
|
20,578
|
20,578
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,354
|
43,099
|
34,549
|
14,342
|
14,342
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-40,774
|
-80,950
|
61,536
|
-285,532
|
-285,532
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14,662
|
-46,754
|
22,751
|
1,922
|
1,922
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
40,261
|
28,030
|
-56,172
|
75,523
|
75,523
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,817
|
237
|
3,142
|
-2,564
|
-2,564
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18,583
|
-17,413
|
-19,319
|
-26,514
|
-26,514
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-8,501
|
-5,647
|
-5,647
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,737
|
-73,751
|
37,986
|
-228,471
|
-228,471
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24,907
|
-22,352
|
-9,927
|
1,349
|
1,349
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63,048
|
-60,379
|
-65,703
|
-16,611
|
-16,611
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
72,882
|
69,404
|
155,072
|
91,716
|
91,716
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-200
|
-300
|
-250
|
16,000
|
16,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,160
|
706
|
2,713
|
307
|
307
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,114
|
-12,921
|
81,905
|
92,761
|
92,761
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
474,962
|
565,220
|
498,633
|
563,704
|
563,704
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-449,721
|
-476,824
|
-611,677
|
-412,856
|
-412,856
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-36,571
|
21,618
|
-6,041
|
-5,783
|
-5,783
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28,300
|
0
|
34
|
-88
|
-88
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-39,631
|
110,015
|
-119,052
|
144,977
|
144,977
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,008
|
23,342
|
839
|
9,267
|
9,267
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31,113
|
4,227
|
27,570
|
28,892
|
28,892
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
122
|
2
|
483
|
88
|
88
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,227
|
27,570
|
28,892
|
38,247
|
38,247
|