Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,394 23,626 14,496 5,187 5,187
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,960 19,474 20,052 9,155 9,155
- Khấu hao TSCĐ 7,073 9,028 9,504 9,597 9,597
- Các khoản dự phòng 399 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 200 -533 -521 421 421
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,796 -5,932 -8,250 -21,440 -21,440
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 19,484 16,512 19,319 20,578 20,578
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,354 43,099 34,549 14,342 14,342
- Tăng, giảm các khoản phải thu -40,774 -80,950 61,536 -285,532 -285,532
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,662 -46,754 22,751 1,922 1,922
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 40,261 28,030 -56,172 75,523 75,523
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,817 237 3,142 -2,564 -2,564
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,583 -17,413 -19,319 -26,514 -26,514
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,501 -5,647 -5,647
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26,737 -73,751 37,986 -228,471 -228,471
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,907 -22,352 -9,927 1,349 1,349
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,048 -60,379 -65,703 -16,611 -16,611
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,882 69,404 155,072 91,716 91,716
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -200 -300 -250 16,000 16,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,160 706 2,713 307 307
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,114 -12,921 81,905 92,761 92,761
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 474,962 565,220 498,633 563,704 563,704
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -449,721 -476,824 -611,677 -412,856 -412,856
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -36,571 21,618 -6,041 -5,783 -5,783
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -28,300 0 34 -88 -88
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -39,631 110,015 -119,052 144,977 144,977
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -27,008 23,342 839 9,267 9,267
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,113 4,227 27,570 28,892 28,892
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 122 2 483 88 88
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,227 27,570 28,892 38,247 38,247