|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
494,603
|
170,127
|
110,081
|
114,810
|
32,107
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
494,603
|
170,127
|
110,081
|
114,810
|
32,107
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
488,946
|
168,891
|
124,939
|
93,436
|
30,856
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,657
|
1,236
|
-14,858
|
21,374
|
1,251
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,385
|
29,185
|
29,334
|
12,508
|
6,195
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,130
|
12,257
|
14,803
|
27,671
|
22,156
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,727
|
12,257
|
12,297
|
22,739
|
7,130
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
596
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,516
|
2,750
|
471
|
4,437
|
2,735
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,972
|
22,181
|
33,946
|
3,905
|
3,292
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,021
|
-6,766
|
-34,744
|
-2,131
|
-20,737
|
|
12. Thu nhập khác
|
829
|
553
|
0
|
46
|
254
|
|
13. Chi phí khác
|
5,323
|
36
|
3
|
269
|
209
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,494
|
518
|
-3
|
-222
|
45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,527
|
-6,249
|
-34,747
|
-2,354
|
-20,692
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,152
|
880
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
665
|
3,758
|
925
|
1,871
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
1,817
|
4,638
|
925
|
1,871
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,527
|
-8,066
|
-39,385
|
-3,279
|
-22,563
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
230
|
-43
|
-583
|
-3,899
|
-328
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,297
|
-8,023
|
-38,802
|
620
|
-22,235
|