|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,971,892
|
5,518,729
|
5,728,367
|
5,396,408
|
6,640,252
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
24,321
|
128
|
2,952
|
769
|
87
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,947,571
|
5,518,601
|
5,725,416
|
5,395,639
|
6,640,165
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,534,462
|
3,825,212
|
4,537,435
|
4,099,255
|
5,282,347
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,413,109
|
1,693,389
|
1,187,981
|
1,296,384
|
1,357,818
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
241,327
|
3,557,692
|
573,984
|
497,662
|
631,773
|
|
7. Chi phí tài chính
|
769,316
|
1,163,511
|
846,641
|
690,692
|
657,817
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
708,229
|
637,193
|
695,486
|
488,337
|
407,601
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
93,663
|
227,507
|
239,680
|
459,672
|
413,043
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,590
|
91
|
103
|
105
|
118
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
300,886
|
2,280,263
|
364,297
|
471,233
|
390,486
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
676,307
|
2,034,723
|
790,604
|
1,091,688
|
1,354,213
|
|
12. Thu nhập khác
|
39,364
|
38,285
|
37,644
|
38,849
|
413,991
|
|
13. Chi phí khác
|
65,704
|
177,478
|
55,139
|
51,057
|
42,902
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-26,340
|
-139,193
|
-17,496
|
-12,208
|
371,090
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
649,967
|
1,895,530
|
773,109
|
1,079,480
|
1,725,303
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
100,774
|
252,975
|
121,538
|
129,095
|
209,153
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
173
|
-17
|
558
|
6,634
|
-614
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
100,947
|
252,958
|
122,096
|
135,729
|
208,539
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
549,020
|
1,642,572
|
651,012
|
943,751
|
1,516,764
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
215,732
|
253,266
|
117,040
|
197,147
|
289,753
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
333,287
|
1,389,306
|
533,972
|
746,604
|
1,227,010
|