|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.083.717
|
5.013.273
|
5.085.857
|
5.195.816
|
5.028.418
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
164.907
|
47.756
|
141.278
|
150.678
|
153.005
|
|
1. Tiền
|
155.990
|
38.018
|
130.250
|
140.173
|
142.212
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.918
|
9.738
|
11.028
|
10.504
|
10.793
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26.325
|
41.783
|
41.366
|
40.740
|
43.074
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
17.817
|
17.817
|
17.817
|
17.817
|
17.817
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-10.988
|
-10.731
|
-11.147
|
-13.442
|
-11.424
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.496
|
34.697
|
34.695
|
36.364
|
36.680
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
641.095
|
623.394
|
632.382
|
595.982
|
550.339
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
212.690
|
211.131
|
225.611
|
189.773
|
207.400
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.481
|
45.993
|
36.908
|
48.157
|
139.470
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
513.457
|
508.726
|
514.692
|
501.283
|
346.168
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-135.532
|
-142.456
|
-144.828
|
-143.230
|
-142.701
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.228.801
|
4.278.809
|
4.244.796
|
4.351.637
|
4.249.849
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.233.491
|
4.283.500
|
4.249.487
|
4.356.328
|
4.254.540
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.691
|
-4.691
|
-4.691
|
-4.691
|
-4.691
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.588
|
21.531
|
26.035
|
56.780
|
32.152
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.951
|
18.039
|
22.423
|
51.740
|
29.477
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.781
|
2.689
|
2.793
|
4.245
|
1.767
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
856
|
803
|
819
|
796
|
908
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.794.506
|
2.809.803
|
2.856.617
|
2.849.763
|
2.855.112
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
117.053
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
220.500
|
218.534
|
216.702
|
215.728
|
214.330
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
219.755
|
217.793
|
215.966
|
214.997
|
213.604
|
|
- Nguyên giá
|
326.717
|
326.912
|
327.013
|
328.067
|
328.759
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106.962
|
-109.119
|
-111.047
|
-113.069
|
-115.155
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
745
|
740
|
736
|
731
|
726
|
|
- Nguyên giá
|
999
|
999
|
999
|
999
|
999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-254
|
-259
|
-264
|
-269
|
-274
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.431
|
4.273
|
4.115
|
3.956
|
3.798
|
|
- Nguyên giá
|
15.833
|
15.833
|
15.833
|
15.833
|
15.833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.402
|
-11.560
|
-11.718
|
-11.877
|
-12.035
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.381.200
|
2.400.338
|
2.439.452
|
2.443.613
|
2.453.390
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2.368.113
|
2.387.004
|
2.426.118
|
2.430.074
|
2.439.631
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.087
|
13.334
|
13.334
|
13.540
|
13.760
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.255
|
42.599
|
42.270
|
42.270
|
41.614
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
58.243
|
58.243
|
58.243
|
58.243
|
58.243
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-14.988
|
-15.644
|
-15.973
|
-15.973
|
-16.630
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28.066
|
27.006
|
37.025
|
27.142
|
24.928
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.097
|
12.758
|
13.033
|
12.893
|
11.156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.969
|
14.249
|
23.991
|
14.249
|
13.772
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.878.222
|
7.823.076
|
7.942.473
|
8.045.580
|
7.883.530
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.887.289
|
4.764.500
|
4.767.751
|
4.788.717
|
4.443.605
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.070.822
|
2.275.624
|
2.133.083
|
2.201.992
|
2.271.854
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
163.380
|
148.380
|
148.380
|
148.380
|
335.880
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
116.549
|
100.368
|
102.490
|
91.400
|
93.990
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
654.817
|
846.211
|
682.868
|
683.260
|
683.156
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
215.385
|
22.802
|
46.960
|
47.075
|
115.720
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.519
|
12.004
|
12.266
|
13.740
|
18.000
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
649.200
|
717.726
|
625.107
|
596.833
|
507.670
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
675
|
792
|
727
|
699
|
801
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
163.421
|
334.529
|
421.577
|
528.081
|
424.217
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
92.876
|
92.811
|
92.707
|
92.525
|
92.422
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.816.467
|
2.488.876
|
2.634.668
|
2.586.725
|
2.171.750
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3.206
|
3.206
|
3.206
|
3.206
|
3.452
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.403.256
|
2.112.797
|
1.995.684
|
1.774.459
|
1.439.514
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
408.047
|
370.952
|
633.857
|
807.139
|
728.462
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.959
|
1.922
|
1.922
|
1.922
|
322
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.990.934
|
3.058.577
|
3.174.722
|
3.256.863
|
3.439.926
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.990.934
|
3.058.577
|
3.174.722
|
3.256.863
|
3.439.926
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.148.555
|
1.148.555
|
1.148.555
|
2.974.748
|
2.974.748
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
219.017
|
219.017
|
222.767
|
29.873
|
29.873
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48.750
|
48.750
|
48.750
|
48.750
|
48.750
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-61.162
|
-61.162
|
-53.216
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
749.270
|
749.270
|
749.270
|
4.432
|
4.432
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.523
|
7.523
|
7.523
|
7.523
|
7.523
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
863.420
|
933.365
|
1.037.538
|
177.854
|
359.846
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
741.140
|
866.126
|
866.237
|
174.973
|
177.854
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
122.279
|
67.239
|
171.301
|
2.881
|
181.992
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
15.560
|
13.258
|
13.534
|
13.682
|
14.754
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.878.222
|
7.823.076
|
7.942.473
|
8.045.580
|
7.883.530
|